Tổng hợp những lợi ích của nhụy hoa nghệ tây mà bạn nên biết

Tổng hợp những lợi ích của nhụy hoa nghệ tây mà bạn nên biết

Nhụy hoa nghệ tây là một loại thảo dược quý hiếm được biết đến với nhiều công dụng tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết hết về công dụng, cách sử dụng đúng cũng như có những lưu ý gì khi sử dụng loại dược liệu này.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về nhụy hoa nghệ tây, các công dụng, cách sử dụng và tác dụng phụ của loại thảo dược này. Mời bạn đọc hết bài viết để hiểu rõ hơn cùng Tegav2.com nhé!

Nhụy hoa nghệ tây là gì?

Giới thiệu về loại thảo dược đa năng
Giới thiệu về loại thảo dược đa năng

Nhụy hoa nghệ tây, hay còn gọi là saffron, là một loại gia vị quý có nguồn gốc từ hoa của cây nghệ tây (Crocus sativus). Đây được coi là loại gia vị đắt đỏ nhất trên thế giới do quá trình thu hoạch và sản xuất rất tốn kém và tốn công sức.

Saffron đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước, ban đầu là với mục đích y học và sau này mới được sử dụng như một loại gia vị quý trong nấu ăn. Loại gia vị này có nguồn gốc từ Trung Đông và vùng Địa Trung Hải, và sau đó lan rộng ra khắp thế giới.

Saffron chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe như crocin, crocetin, safranal, và các dẫn xuất carotenoid. Đặc biệt, crocin và crocetin là hai hoạt chất chính mang lại màu vàng cho loại dược liệu này cũng như có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ.

Hãy dành ít thời gian với các bài viết trên trang TegaV2 nếu bạn quan tâm đến các nội dung chia sẻ kiến thức về sức khỏe như: Công dụng của hạt bưởi mà ít người biết đến, Mủ trôm là gì?, Công dụng nấm lim xanh,…

Công dụng nhụy hoa nghệ tây

Khám phá công dụng đa dạng của nhụy hoa nghệ tây trong sức khỏe
Khám phá công dụng đa dạng của nhụy hoa nghệ tây trong sức khỏe
  • Giảm triệu chứng của hội chứng tiền mãn kinh: Saffron có tác dụng cân bằng hormone nữ, giúp giảm các triệu chứng không thoải mái của hội chứng tiền mãn kinh như đau nhức ngực, cáu kỉnh, rối loạn giấc ngủ…
  • Ngăn ngừa rối loạn hệ thần kinh: Saffron có tác dụng cân bằng hệ thần kinh, giúp giảm căng thẳng, lo âu, giúp tinh thần sảng khoái, minh mẫn.
  • Cung cấp chất chống oxy hóa: Saffron chứa nhiều chất chống oxy hóa mạnh mẽ như crocin và crocetin, giúp bảo vệ tế bào khỏi tác động của các gốc tự do, nguyên nhân gây ra nhiều bệnh tật và quá trình lão hóa.
  • Giảm thèm ăn, hỗ trợ giảm cân: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng saffron có thể giúp giảm cảm giác thèm ăn, đồng thời tăng cường cảm giác no sau khi ăn, từ đó giúp hỗ trợ quá trình giảm cân.
  • Chống ung thư: Các hoạt chất có trong saffron có khả năng ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư, giúp ngăn ngừa và hỗ trợ điều trị một số loại ung thư như ung thư vú, ung thư tiền liệt, ung thư da…
  • Kháng viêm, sát khuẩn: Saffron có khả năng kháng viêm và sát khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể, đồng thời giúp làm dịu các tình trạng viêm nhiễm.
Hỗ trợ làm mờ thâm nám và trẻ hóa làn da
Hỗ trợ làm mờ thâm nám và trẻ hóa làn da
  • Saffron chống lão hóa, làm mờ thâm nám: Nhờ khả năng kích thích tái tạo tế bào da, saffron giúp làm mờ vết thâm nám, tăng cường độ đàn hồi cho da, từ đó giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
  • Hỗ trợ chữa lành vết thương (tránh sẹo): Nhờ khả năng kích thích tái tạo tế bào da, saffron giúp chữa lành vết thương nhanh chóng, giảm nguy cơ để lại sẹo sau khi vết thương lành.
  • Phòng tránh, hỗ trợ điều trị và cải thiện hậu Covid – 19: Saffron có khả năng tăng cường hệ miễn dịch, giúp cơ thể chống lại virus và vi khuẩn, từ đó hỗ trợ phòng tránh và cải thiện tình trạng sau khi mắc Covid-19.
  • Thúc đẩy tâm trạng và điều trị các triệu chứng trầm cảm: Saffron có khả năng kích thích sản sinh serotonin và dopamine, giúp cải thiện tâm trạng, giảm triệu chứng trầm cảm, lo âu.
  • Thúc đẩy ham muốn tình dục: Saffron được cho là có tác dụng tăng cường ham muốn tình dục ở cả nam và nữ, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống tình dục.

Cách sử dụng nhụy hoa nghệ tây

Bí quyết sử dụng saffron hiệu quả nhất cho sức khỏe
Bí quyết sử dụng saffron hiệu quả nhất cho sức khỏe
  • Dưới dạng thực phẩm: Saffron thường được sử dụng để nấu các món ăn, đặc biệt là các món ăn mang hương vị đặc trưng của vùng Địa Trung Hải như paella, risotto, hay các loại bánh ngọt.
  • Dưới dạng thảo dược: Saffron cũng có thể được sử dụng dưới dạng thảo dược, thông qua việc pha trà, nước uống hoặc nấu sôi cùng với nước để tận dụng các công dụng của loại thảo dược này.
  • Dưới dạng bổ sung dinh dưỡng: Ngoài ra, saffron cũng được sản xuất dưới dạng viên nang hoặc bột bổ sung dinh dưỡng, giúp dễ dàng sử dụng và hấp thụ các hoạt chất có trong saffron.

Lưu ý về tác dụng phụ khi sử dụng

Những tác dụng phụ tiềm ẩn khi sử dụng loại thảo dược đa năng như saffron
Những tác dụng phụ tiềm ẩn khi sử dụng loại thảo dược đa năng như saffron

Khi sử dụng nhụy hoa nghệ tây, cần lưu ý một số tác dụng phụ có thể xảy ra như:

  • Dị ứng: Một số người có thể phản ứng dị ứng với saffron, gây ra các triệu chứng như phát ban, ngứa, hoặc khó thở.
  • Tác động đến thai kỳ: Phụ nữ mang thai nên hạn chế sử dụng saffron, vì có thể gây ra co thắt tử cung và ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Tương tác thuốc: Saffron có thể tương tác với một số loại thuốc như thuốc chống đông, thuốc ức chế men gan CYP3A4, nên cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.

Nhụy hoa nghệ tây là một loại thảo dược tốt cho sức khỏe mà bạn có thể dùng thường xuyên. Cảm ơn bạn dành thời gian với bài viết trên Tegav2.com, chúc bạn luôn tràn đầy sức khỏe. Nếu thích các nội dung chia sẻ hiểu biết và các mẹo vặt như trên, bạn có thể truy cập Chuyên mục kiến thức để tiện tham khảo. 

Công dụng nấm lim xanh đối với sức khoẻ và cách chế biến an toàn

Công dụng nấm lim xanh đối với sức khoẻ và cách chế biến an toàn

Nấm lim xanh là một loại nấm quý hiếm. Công dụng nấm lim xanh cũng vì vậy mà được nhiều người quan tâm. Với thành phần dinh dưỡng phong phú và các hoạt chất có tác dụng chống oxy hóa, loại nấm này đã được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền của Trung Quốc và Nhật Bản.

Trong bài viết này, Tegav2.com sẽ cùng bạn tìm hiểu công dụng nấm lim xanh trong việc hỗ trợ sức khỏe con người. Qua bài viết, bạn cũng sẽ hiểu hơn về loại nấm này như thế nào, có những lưu ý gì khi sử dụng.

Nấm lim xanh là gì?

Tìm hiểu về loại nấm cực tốt cho sức khỏe
Tìm hiểu về loại nấm cực tốt cho sức khỏe

Đây là một loại nấm quý hiếm được mọc ra từ thân gỗ cây lim xanh, đang thu hút sự quan tâm của nhiều người vì các công dụng tuyệt vời cho sức khỏe.

Loại nấm này có nguồn gốc từ vùng Tiên Phước (Quảng Nam) và đang phân bố nhiều ở khu vực Nam Lào, rừng Trường Sơn và Tây Nguyên. Với hơn 2.000 năm lịch sử, nấm lim xanh đã được coi là một loại thảo dược Đông y quý hiếm.

Theo khoa học, tên gọi của nấm lim xanh là Ganoderma Lucidum Karst và nó được xếp vào họ nấm lim, với 2 phần chính là chân nấm và mũ tán. Mũ tán rộng khoảng 20cm, hình quạt và dày từ 2 – 5cm, trong khi đó, chân nấm ngắn và có thể khuyết lõm hoặc không.

Các công dụng nấm lim xanh bạn nên biết

Những tác dụng nấm lim xanh đến sức khỏe của bạn
Những tác dụng nấm lim xanh đến sức khỏe của bạn

Làm lành vết thương ngoài da

Nấm lim xanh còn có tác dụng làm lành vết thương ngoài da nhanh chóng. Các hoạt chất có trong nấm giúp kích thích quá trình tái tạo tế bào và tăng cường khả năng phục hồi của da. Đặc biệt, nó còn có tác dụng làm giảm sưng tấy và đau đớn, giúp vết thương nhanh chóng lành hơn.

Bạn có thể sử dụng nấm lim xanh dưới dạng bột để tạo thành một loại thuốc bôi hoặc pha trà để uống. Ngoài ra, việc bổ sung loại nấm này vào chế độ ăn hàng ngày cũng giúp tăng cường sức đề kháng và làm cho quá trình phục hồi của cơ thể nhanh hơn.

Chống lão hóa, làm đẹp da

Nấm lim xanh được coi là “thần dược” trong việc chống lão hóa và làm đẹp da. Với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, nấm giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da. Ngoài ra nó còn có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên mịn màng và rạng rỡ.

Để tận dụng công dụng nấm lim xanh, bạn có thể sử dụng nấm lim xanh trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ. Bạn cũng có thể uống nước chiết xuất từ loại nấm này để cải thiện làn da từ bên trong.

Nấm lim xanh làm tăng cường sức khỏe miễn dịch

Nấm lim xanh hỗ trợ rất tốt để tăng cường sức khỏe và hệ miễn dịch
Nấm lim xanh hỗ trợ rất tốt để tăng cường sức khỏe và hệ miễn dịch

Loại nấm này cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các bệnh tật và virus. Các hoạt chất có trong nấm lim xanh giúp kích thích sản xuất các tế bào miễn dịch và tăng cường khả năng phản ứng của cơ thể đối với các tác nhân gây bệnh.

Hỗ trợ điều trị Gout

Gout là một bệnh lý liên quan đến sự tích tụ axit uric trong cơ thể, gây ra các triệu chứng như đau và sưng đỏ ở các khớp. Loại nấm này có tác dụng làm giảm sự tích tụ axit uric trong cơ thể, giúp giảm các triệu chứng của bệnh gout. Ngoài ra, nấm lim xanh còn có tác dụng làm giảm viêm và đau đớn ở các khớp.

Nếu bạn quan tâm đến các kiến thức về sức khỏe, hãy dành ít thời gian với các bài viết trên trang TegaV2: Điểm qua những công dụng của nước rau má, Công dụng của hạt bưởi mà ít người biết đến, Mủ trôm là gì?

Hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ

Một trong những công dụng nấm lim xanh rất tuyệt vời mà bạn nên biết đó là hỗ trợ điều trị gan nhiễm mỡ. Gan nhiễm mỡ là tình trạng mà gan tích tụ quá nhiều chất béo, gây ra các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn và mệt mỏi.

Nấm lim xanh có tác dụng giúp giảm lượng chất béo tích tụ trong gan và tăng cường khả năng chống oxy hóa của gan.

Nấm lim xanh giúp ngăn ngừa ung thư

Có thể dùng nấm lim xanh để ngăn ngừa ung thư
Có thể dùng nấm lim xanh để ngăn ngừa ung thư

Các hoạt chất có trong nấm lim xanh giúp kích thích quá trình tự tiêu diệt tế bào ung thư và ngăn chặn sự phát triển của các khối u. Ngoài ra, nấm lim xanh còn có tác dụng làm giảm các tác nhân gây ung thư và tăng cường hệ miễn dịch để chống lại bệnh tật.

Ổn định đường huyết

Một trong những công dụng nấm lim xanh đáng nói đến là loại nấm này còn có khả năng ổn định đường huyết rất tốt, giúp kiểm soát lượng đường trong máu.

Điều này rất quan trọng đối với những người bị tiểu đường hoặc có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường. Các hoạt chất có trong nấm lim xanh giúp cải thiện khả năng chuyển hóa đường và tăng cường sự thải đường của cơ thể.

Lưu ý khi sử dụng nấm lim xanh

Nấm lim xanh và những lưu ý khi sử dụng
Nấm lim xanh và những lưu ý khi sử dụng

Đối tượng sử dụng

Nấm lim xanh là một loại thực phẩm bổ dưỡng và không có tác dụng phụ đáng kể.

Tuy nhiên, những người có tiền sử dị ứng với nấm hoặc các thành phần trong nấm lim xanh nên hạn chế sử dụng. Ngoài ra, trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú cũng nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng nấm lim xanh.

Lưu ý trong quá trình chế biến và sử dụng

Khi chế biến nấm lim xanh, bạn cần chú ý rửa sạch nấm và ngâm trong nước khoảng 30 phút để loại bỏ bụi bẩn và các tạp chất. Nấm lim xanh cũng có thể được sử dụng tươi, nhưng cần chú ý rằng nấm tươi có thể gây ngộ độc nếu không được chế biến đúng cách.

Khi sử dụng nấm lim xanh, bạn nên tuân thủ liều lượng và cách sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Ngoài ra, nên mua nấm lim xanh từ các nguồn tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.

Sử dụng nấm lim xanh nhiều có tốt không?

Giải đáp thắc mắc khi dùng nhiều nấm lim xanh
Giải đáp thắc mắc khi dùng nhiều nấm lim xanh

Tuy nhiên, giống như việc sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào khác, việc ăn nấm lim xanh quá nhiều cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ. Trong một số trường hợp, bạn có thể gặp phải những hiện tượng như đau bụng, ngứa, phát ban hoặc đau họng, nhưng đa phần chúng không quá nghiêm trọng.

Vì vậy, nếu bạn muốn thưởng thức nấm lim xanh, hãy uống một lượng phù hợp mỗi ngày theo nhu cầu của cơ thể và đảm bảo nấu chín chúng đúng cách. Nếu bạn cảm thấy bất kỳ triệu chứng không thoải mái nào, hãy ngừng sử dụng ngay và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

Nhìn chung, các công dụng nấm lim xanh sẽ hỗ trợ bạn để chống lão hóa, làm đẹp da, hỗ trợ điều trị các bệnh về gan và ung thư,… Nếu quan tâm đến những nội dung kiến thức về sức khỏe khác, bạn có thể xem tại Chuyên mục kiến thức. Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết, hẹn gặp lại với những nội dung khác trên trang Tegav2.com.

Mủ trôm là gì? Cách pha, công dụng và lưu ý trước khi sử dụng

Mủ trôm là gì? Cách pha, công dụng và lưu ý trước khi sử dụng

Mủ trôm là một loại thực phẩm được biết đến từ lâu đời trong y học cổ truyền của Trung Quốc. Nó được chế biến từ cây trôm, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc và giúp cơ thể khỏe mạnh. Hiện nay, loại thực phẩm này thường được ưa chuộng bởi những người muốn chăm sóc sức khỏe của mình.

Dù có nhiều tác dụng tốt nhưng không phải ai cũng biết cách sử dụng mủ trôm đúng cách và hiệu quả. Vì vậy, Tegav2.com sẽ cùng bạn tìm hiểu về cách pha, tác dụng và lưu ý khi sử dụng loại thực phẩm này ngay trong bài viết bên dưới.

Mủ trôm là gì?

Nguyên liệu tự nhiên cho sức khỏe và làm đẹp
Nguyên liệu tự nhiên cho sức khỏe và làm đẹp

Đây là một loại thực phẩm được chế biến từ cây trôm, thuộc họ Bồ công anh. Cây trôm có tên khoa học là Taraxacum officinale, được trồng và phân bố rộng rãi ở các nước châu Âu và châu Á.

Cây trôm có thân rễ dài, lá xanh mọc thành cụm và hoa màu vàng rực rỡ. Tất cả các bộ phận của cây trôm đều có tác dụng trong y học.

Mủ trôm được chế biến từ rễ của cây trôm, sau khi được thu hái và sấy khô, rễ sẽ được xay nhỏ thành bột mịn. Nó có màu nâu đậm và có mùi thơm đặc trưng, chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin A, B, C, kali, canxi, magie và sắt.

Thực phẩm này chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit caffeic, giúp tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa các bệnh lý.

Cách pha mủ trôm đúng và an toàn cho cả nhà

Hướng dẫn pha mủ trôm đúng cách, bảo đảm an toàn cho gia đình bạn
Hướng dẫn pha mủ trôm đúng cách, bảo đảm an toàn cho gia đình bạn

Trước khi sử dụng để pha nước uống, bạn cần ngâm loại thực phẩm này trong nước sạch, sau đó đun sôi và để nguội để mủ trương nở đều.

Cách ngâm đúng

Bạn chỉ cần ngâm khoảng 5g mủ trong 1 lít nước vì loại nhựa cây này có khả năng trương nở cao. Sử dụng nước sôi để ngâm ở nhiệt độ phòng và đặt chúng trong bình thủy tinh kín để đảm bảo vệ sinh.

Thời gian ngâm cần từ 12 đến 24 giờ để mủ trương nở hoàn toàn. Lưu ý rằng nếu mủ trôm chưa trương nở hoàn toàn khi tiếp xúc với đường tiêu hóa, nó có thể hút nước và gây tắc ruột.

Không nên ngâm trong nước nóng hoặc đun sôi để tiết kiệm thời gian vì nhiệt độ cao có thể làm hỏng cấu trúc polysaccharide và ảnh hưởng đến độ nhớt. Sau khi ngâm, hãy rửa kỹ. Nếu không sử dụng hết, bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh để dùng sau. Hãy chú ý chỉ ngâm một lượng mủ trôm cần thiết để tránh lãng phí.

Cách sử dụng ngon nhất

Bí quyết tạo ra ly mủ trôm hấp dẫn
Bí quyết tạo ra ly mủ trôm hấp dẫn

Để tăng thêm hương vị, bạn nên pha cùng nước đường phèn đã sôi rồi để nguội. Sau khi mủ trôm đã ngâm, hòa với nước đường phèn, thêm hạt é, nước cốt tắc và đá để làm tăng thêm hương vị cho đồ uống này.

Ngoài việc dùng để làm đồ uống, bạn có thể kết hợp với thạch sương sâm, mủ cây gòn và thưởng thức cùng với các loại chè như chè chè đậu xanh mủ trôm hoặc chè nha đam đường phèn để thưởng thức.

Để có nhiều kiến thức về sức khỏe, hãy dành ít thời gian với các bài viết trên trang TegaV2: Công dụng của mè đen cho sức khoẻ, Điểm qua những công dụng của nước rau má, Công dụng của hạt bưởi mà ít người biết đến,…

Tác dụng của mủ trôm

Những công dụng của mủ trôm đối với sức khỏe
Những công dụng của mủ trôm đối với sức khỏe

Loại thực phẩm này có nhiều tác dụng tuyệt vời cho sức khỏe con người như:

  • Thanh nhiệt cơ thể: Theo y học cổ truyền Trung Quốc, mủ cây trôm có tính thanh nhiệt, giải độc và giúp cơ thể khỏe mạnh. Khi uống, nó sẽ giúp làm mát cơ thể, giải độc và loại bỏ các chất độc hại trong cơ thể. Đặc biệt, nó còn có tác dụng thanh lọc gan và giúp cơ thể tiêu hóa tốt hơn.
  • Giúp nhuận tràng: Mủ cây trôm có tính nhuận tràng, giúp điều trị táo bón và các vấn đề liên quan đến đường ruột. Nó làm tăng sự tiết mật và ức chế sự hấp thu nước trong đường ruột, giúp cải thiện tình trạng táo bón và đảm bảo hệ tiêu hóa hoạt động tốt.
  • Tạo cảm giác no: Mủ cây trôm có khả năng giúp giảm cảm giác thèm ăn và tạo cảm giác no sau khi uống. Điều này rất hữu ích cho những người muốn giảm cân hoặc kiểm soát cân nặng của mình. Ngoài ra, loại đồ uống này cũng có tác dụng làm giảm lượng đường trong máu, giúp kiểm soát đường huyết và ngăn ngừa bệnh tiểu đường.
  • Giúp ngủ ngon, giảm stress: Mủ cây trôm có tác dụng làm dịu thần kinh và giúp giảm căng thẳng, lo âu. Nó cũng có khả năng tạo cảm giác thư giãn và ngủ ngon hơn. Vì vậy, thức uống này là một lựa chọn tuyệt vời cho những người bị mất ngủ hoặc căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.

Lưu ý khi sử dụng mủ trôm

Những điều cần nhớ khi sử dụng mủ trôm để đảm bảo hiệu quả và an toàn
Những điều cần nhớ khi sử dụng mủ trôm để đảm bảo hiệu quả và an toàn

Mặc dù là một loại thực phẩm có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, nhưng cũng cần lưu ý một số điều khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

  • Không nên sử dụng quá liều: Đây là một loại thực phẩm tự nhiên, nhưng cũng có thể gây ra các tác dụng phụ nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, hãy tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo và không nên uống quá 2 muỗng cà phê mủ cây trôm trong 1 lần.
  • Không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng. Mặc dù là một loại thực phẩm tự nhiên, nhưng nó có thể gây ra các tác dụng phụ đối với thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
  • Không nên sử dụng khi đang dùng thuốc: Nếu bạn đang dùng thuốc điều trị bệnh lý nào đó, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng mủ trôm. Nó có thể tương tác với một số loại thuốc và gây ra các tác dụng phụ không mong muốn.
  • Thời gian sử dụng: Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, bạn nên ngừng sử dụng sau 1 thángnghỉ ít nhất 1 tuần trước khi tiếp tục sử dụng.

Hãy thường xuyên sử dụng mủ trôm để duy trì sức khỏe và cân bằng cơ thể. Cảm ơn bạn đã đọc hết bài chia sẻ này từ Chuyên mục kiến thức. Tegav2.com chúc bạn có một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc!

Những công dụng của hạt bưởi mà ít người biết đến

Những công dụng của hạt bưởi mà ít người biết đến

Bạn đã rất quen thuộc những lợi ích khi dùng bưởi, vậy công dụng của hạt bưởi thì sao? Bạn có chắc đã biết hết lợi ích với sức khỏe và cách sử dụng loại hạt này?

Nhiều người khá quen thuộc với công dụng của quả bưởi, nhưng lại hoàn toàn không biết gì về công dụng của hạt bưởi và thường bị vứt đi hạt khi sử dụng loại trái cây này. Để tìm hiểu và rõ hơn về các công dụng và cách sử dụng hạt bưởi, mời bạn đọc bài viết dưới đây của Tegav2.com.

Công dụng của hạt bưởi thường thấy

Các tác dụng với sức khỏe từ hạt bưởi
Các tác dụng với sức khỏe từ hạt bưởi

Hỗ trợ giảm cân

Hạt bưởi cũng được coi là một loại thực phẩm giúp giảm cân hiệu quả. Chất xơ trong hạt bưởi giúp giảm cảm giác no và kiểm soát cân nặng. Ngoài ra, hạt bưởi còn chứa ít calo và không có cholesterol, là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn giảm cân.

Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng hạt bưởi trong chế độ ăn uống hàng ngày có thể giúp giảm cân hiệu quả hơn so với những người không sử dụng hạt bưởi. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, bạn cần kết hợp việc sử dụng hạt bưởi với chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh.

Chống táo bón

Như đã đề cập ở trên, hạt bưởi có khả năng giúp giảm thiểu tình trạng táo bón. Điều này là do chất xơ trong hạt bưởi giúp tạo thành một lớp gel trong ruột, làm mềm phân và dễ dàng đi qua đường tiêu hóa.

Ngoài ra, hạt bưởi còn chứa enzyme papain, có tác dụng kích thích quá trình tiêu hóa và giúp đẩy nhanh quá trình tiêu hóa.

Thúc đẩy tiêu hóa

Sử dụng tinh chất từ hạt bưởi cũng giúp thúc đẩy tiêu hóa tốt hơn
Sử dụng tinh chất từ hạt bưởi cũng giúp thúc đẩy tiêu hóa tốt hơn

Hạt bưởi còn chứa enzyme papain, có tác dụng giúp tiêu hóa protein hiệu quả hơn. Điều này làm cho hạt bưởi trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho những người có vấn đề về tiêu hóa hoặc ăn uống không đủ chất xơ.

Hỗ trợ kiểm soát cholesterol

Công dụng của hạt bưởi cũng giúp hỗ trợ kiểm soát cholesterol. Chất xơ trong hạt bưởi giúp giảm hấp thu cholesterol trong ruột và đẩy nhanh quá trình tiêu hóa. Điều này giúp giảm lượng cholesterol trong máu và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

Ngoài ra, hạt bưởi còn chứa axit ascorbic và axit folic, có khả năng giảm lượng cholesterol trong máu và tăng cường sức khỏe tim mạch.

Bảo vệ dạ dày

Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí “Journal of Ethnopharmacology”, hạt bưởi có khả năng ngăn ngừa viêm loét dạ dày và tái phát viêm loét dạ dày. Điều này là do hạt bưởi có khả năng giảm sự sản xuất acid trong dạ dày và tăng cường sự bảo vệ của niêm mạc dạ dày.

Ngoài ra, hạt bưởi còn có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa các bệnh lý liên quan đến dạ dày như viêm loét dạ dày và viêm ruột thừa.

Nếu quan tâm đến chủ đề sức khỏe, bạn có thể cân nhắc dành thời gian ở lại TegaV2 với những nội dung: Công dụng hoa đậu biếc, Công dụng của mè đen, Công dụng của nước rau má,…

Dùng hạt bưởi giúp bảo vệ tim mạch

Các chất trong hạt bưởi giúp ổn định tim mạch
Các chất trong hạt bưởi giúp ổn định tim mạch

Hạt bưởi chứa nhiều chất chống oxy hóa, vitamin C và kali, giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Y khoa Mỹ, việc ăn hạt bưởi hàng ngày có thể giúp giảm lượng cholesterol xấu trong máu và tăng lượng cholesterol tốt, từ đó giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như đột quỵ và đau thắt ngực.

Ngoài ra, hạt bưởi còn chứa nhiều axit béo omega-3, một loại chất béo có lợi cho sức khỏe tim mạch. Việc bổ sung axit béo omega-3 vào chế độ ăn hàng ngày có thể giúp giảm lượng triglyceride trong máu, làm giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

Cầm máu, kháng khuẩn

Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí “Journal of Medicinal Food”, hạt bưởi có khả năng ngăn ngừa sự hình thành các cục máu đông và giảm thiểu tình trạng chảy máu. Điều này là do hạt bưởi có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh.

Ngoài ra, công dụng của hạt bưởi còn có tính kháng nấm và kháng virus, giúp tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa các bệnh lý liên quan đến vi khuẩn và virus.

Tăng cường hệ miễn dịch

Dùng hạt bưởi cũng giúp tăng cường sức đề kháng
Dùng hạt bưởi cũng giúp tăng cường sức đề kháng

Hạt bưởi là nguồn giàu vitamin C, một chất chống oxy hóa quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể. Vitamin C giúp sản xuất các tế bào bạch cầu, tế bào bảo vệ cơ thể chống lại các vi khuẩn và virus gây bệnh.

Ngoài ra, hạt bưởi còn chứa nhiều chất chống viêm và chất chống ung thư như polyphenol và flavonoid. Những chất này giúp giảm viêm và ngăn ngừa sự phát triển của các tế bào ung thư trong cơ thể.

Giảm cân hiệu quả

Hạt bưởi có chứa nhiều chất xơ và nước, giúp cảm thấy no lâu hơn và giảm cảm giác đói. Ngoài ra, hạt bưởi còn có khả năng làm giảm hấp thu đường trong máu, giúp kiểm soát lượng đường trong cơ thể và giảm cân hiệu quả.

Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Y khoa Mỹ cho thấy việc bổ sung hạt bưởi vào chế độ ăn hàng ngày có thể giúp giảm cân và giảm mỡ bụng hiệu quả.

Cách chiết xuất và dùng hạt bưởi

Hướng dẫn cách dùng hạt bưởi
Hướng dẫn cách dùng hạt bưởi

Bước 1: Chọn khoảng 20 quả bưởi tươi, không bị hỏng. Đổ vào cốc nước sôi ở nhiệt độ khoảng 70 – 80 độ C, ngập hết hạt.

Bước 2: Khuấy đều các hạt bưởi trong khoảng 5 – 6 phút, sau đó lọc nước nhầy ra cốc khác.

Bước 3: Tiếp tục khuấy và lọc nước nhầy khoảng 3 – 4 lần cho đến khi hạt quả bưởi sạch lớp nhầy.

Bước 4: Sử dụng nước nhầy pectin từ hạt trong vòng 3 giờ sau khi xử lý. Có thể bảo quản được khoảng 2 ngày trong ngăn mát của tủ lạnh.

Lưu ý khi dùng hạt bưởi

Điều cần lưu tâm khi dùng hạt bưởi
Điều cần lưu tâm khi dùng hạt bưởi

Mặc dù hạt bưởi có nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng bạn cũng cần lưu ý một số điều khi sử dụng hạt bưởi:

  • Không nên sử dụng quá liều hạt bưởi vì có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy.
  • Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng hạt bưởi.
  • Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng với hạt bưởi, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Bưởi là một loại trái cây phổ biến có không ít lợi ích đối với sức khỏe. Nhưng bạn cũng đừng quên, công dụng của hạt bưởi cũng tuyệt vời không kém, vì vậy đừng nên lãng phí khi dùng bưởi nhé. Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết từ Chuyên mục kiến thức. Hẹn sớm gặp lại trên trang Tegav2.com nhé!

Điểm qua những công dụng của nước rau má và những điều cần lưu ý

Điểm qua những công dụng của nước rau má và những điều cần lưu ý

Công dụng của nước rau má khiến cho loại nước uống này được ưa chuộng với nhiều người. Đặc biệt, nước rau má có tác dụng chống oxy hóa, giảm cholesterol và bổ sung vitamin cực kỳ hiệu quả.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về những công dụng của nước rau má đối với sức khỏe và những lưu ý khi sử dụng sản phẩm này. Cùng theo dõi với Tegav2.com nhé!

Công dụng của nước rau má đối với sức khỏe

Nước rau má hỗ trợ sức khỏe, chống viêm, và ngăn chặn nhiễm trùng
Nước rau má hỗ trợ sức khỏe, chống viêm, và ngăn chặn nhiễm trùng

Chống oxy hóa và chống lão hóa

Một trong những công dụng chính của nước rau má là tác dụng chống oxy hóa và chống lão hóa. Nước rau má chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid, beta-carotene và vitamin C, giúp ngăn ngừa sự hình thành các gốc tự do trong cơ thể.

Những gốc tự do này có thể gây ra các bệnh lý như ung thư, tiểu đường và các vấn đề về tim mạch. Ngoài ra, nước rau má còn có khả năng làm chậm quá trình lão hóa của tế bào, giúp da luôn tươi trẻ và săn chắc. Đặc biệt, nước rau má còn có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu.

Chống viêm và chống nhiễm trùng

Chống viêm và chống nhiễm trùng hiệu quả
Chống viêm và chống nhiễm trùng hiệu quả

Nước rau má còn có tác dụng chống viêm và chống nhiễm trùng rất hiệu quả. Các chất chống viêm và kháng khuẩn trong nước rau má giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh và giúp làm lành các tổn thương trên da.

Đặc biệt, nước rau má còn có tác dụng làm dịu các cơn đau và sưng tấy do viêm, giúp giảm đau và cải thiện tình trạng viêm nhiễm.

Khám phá ngay những bài viết đầy hữu ích trên TegaV2 qua các bài viết: Công dụng của mè đen, Công dụng hoa đậu biếc, Công dụng của hạt đác,…

Giải độc và thanh nhiệt

Nước rau má còn có tác dụng giải độc và thanh nhiệt cho cơ thể. Nước rau má giúp thanh lọc cơ thể bằng cách loại bỏ các chất độc hại và tạp chất trong cơ thể. Đặc biệt, nước rau má còn có tác dụng giải nhiệt, giúp cơ thể luôn mát mẻ và thoải mái.

Ngoài ra, nước rau má còn có tác dụng làm dịu các triệu chứng của bệnh cảm lạnh như sốt, đau đầu và đau họng. Việc uống nước rau má thường xuyên cũng giúp cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng và tăng cường hệ miễn dịch.

Giảm cholesterol và huyết áp

Hỗ trợ đường huyết và mỡ máu hiệu quả
Hỗ trợ đường huyết và mỡ máu hiệu quả

Một trong những lợi ích của nước rau má đối với sức khỏe là giúp giảm cholesterol và huyết áp. Nước rau má có khả năng làm giảm mức đường huyết và cholesterol trong máu, giúp ngăn ngừa các bệnh tim mạch và đột quỵ.

Đặc biệt, nước rau má còn có tác dụng làm giảm huyết áp, giúp cơ thể duy trì mức huyết áp ổn định và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến huyết áp cao.

Bổ sung vitamin và khoáng chất

Nước rau má còn là một nguồn cung cấp vitamin và khoáng chất quan trọng cho cơ thể. Nước rau má chứa nhiều vitamin C, A và E, giúp tăng cường sức khỏe của da, tóc và móng.

Ngoài ra, nước rau má còn cung cấp nhiều khoáng chất như canxi, kali và sắt, giúp duy trì sự cân bằng điện giải trong cơ thể và hỗ trợ quá trình trao đổi chất.

Những lưu ý khi sử dụng nước rau má

Nước rau má và những điều cẩn trọng khi sử dụng
Nước rau má và những điều cẩn trọng khi sử dụng

Liều lượng và cách dùng an toàn

Mặc dù công dụng của nước rau má đối với sức khỏe là rất nhiều, nhưng việc sử dụng sản phẩm này cũng cần được thực hiện đúng cách để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, người lớn có thể uống từ 1-2 ly nước rau má mỗi ngày để tận dụng tối đa các lợi ích của sản phẩm. Tuy nhiên, với những người có tiền sử bệnh về thận hoặc đang dùng thuốc điều trị, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng nước rau má.

Ngoài ra, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, nên chọn mua nước rau má từ các nguồn uy tín và đảm bảo sản phẩm được sản xuất và đóng gói đúng quy trình.

Những tác dụng phụ có thể xảy ra

Có thể xảy ra buồn nôn, đau bụng khi dùng nước rau má sai cách
Có thể xảy ra buồn nôn, đau bụng khi dùng nước rau má sai cách

Mặc dù nước rau má có nhiều lợi ích cho sức khỏe, nhưng cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ đối với một số người. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng nước rau má bao gồm buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Như vậy, chúng ta vừa điểm qua những công dụng của nước rau má thường được mọi người quan tâm. Hãy truy cập Chuyên mục kiến thức để cập nhật thông tin hữu ích cho sức khỏe trên trang Tegav2.com. Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết!

 

Công dụng của mè đen cho sức khoẻ và cách sử dụng mè đen đúng cách

Công dụng của mè đen cho sức khoẻ và cách sử dụng mè đen đúng cách

Bạn biết gì về những công dụng của mè đen? Mè đen còn được xem là thần dược số 1 cho sức khỏe và làm đẹp, giúp chống lão hóa, chống ung thư, hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường xương khớp, chăm sóc da và tóc, cải thiện tuyến giáp…

Mè đen (hay còn gọi là vừng đen, hắc chi ma) là loại hạt được người Việt dùng phổ biến trong ẩm thực và y học. Bài viết này sẽ giới thiệu về công dụng của mè đen đối với sức khỏe, cũng như cách dùng đúng và hiệu quả. Hãy cùng Tegav2.com tìm hiểu nhé!

Thành phần dinh dưỡng hạt mè đen

Mè đen chứa nhiều dưỡng chất quan trọng hỗ trợ sức khỏe
Mè đen chứa nhiều dưỡng chất quan trọng hỗ trợ sức khỏe

Mè đen là một trong những loại hạt giàu dinh dưỡng nhất thế giới. Theo thống kê, 100 gram mè đen cung cấp khoảng 573 kcal, trong đó có:

  • Chất đạm: 18 gram
  • Chất béo: 50 gram
  • Chất xơ: 12 gram
  • Canxi: 975 mg
  • Magie: 351 mg
  • Phốt pho: 629 mg
  • Sắt: 14,6 mg
  • Kẽm: 7,8 mg
  • Đồng: 4,1 mg
  • Mangan: 2,5 mg
  • Thiamin: 0,8 mg
  • Vitamin B6: 0,8 mg
  • Axit folic: 97 mcg
  • Niacin: 4,5 mg
  • Vitamin E: 0,3 mg
  • Axit phytic: 1,4 gram
  • Lignan: 1,1 gram
  • Sesamin: 0,4 gram
  • Sesamolin: 0,4 gram

Ngoài ra, mè đen còn chứa nhiều chất chống oxy hóa, chất kháng viêm, chất kháng khuẩn, chất kháng nấm và chất kháng virus. Những chất này giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại, tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa các bệnh mãn tính.

Công dụng của mè đen đối với sức khỏe con người

Hạt mè đen có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, kiểm soát đường huyết
Hạt mè đen có thể giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, kiểm soát đường huyết

Cung cấp chất xơ và tốt cho tiêu hóa

Mè đen có chứa nhiều chất xơ, một loại chất không thể tiêu hóa được trong cơ thể. Chất xơ có tác dụng kích thích hoạt động của ruột, giúp thức ăn di chuyển nhanh hơn, ngăn ngừa táo bón, tiêu chảy, viêm ruột và các bệnh về đường tiêu hóa khác.

Chất xơ còn giúp cải thiện hấp thu dinh dưỡng, giảm lượng đường và cholesterol trong máu, ngăn ngừa béo phì và tiểu đường.

Nguồn chất béo lành mạnh

Mè đen có chứa nhiều chất béo, nhưng đa số là chất béo không bão hòa đơn và đa, là những loại chất béo có lợi cho sức khỏe.

Chất béo không bão hòa giúp giảm cholesterol xấu (LDL), tăng cholesterol tốt (HDL), ngăn ngừa bệnh tim mạch, đột quỵ, huyết áp cao và các bệnh lý khác liên quan đến mạch máu. Một số chất béo không bão hòa trong mè đen còn có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa và bảo vệ não bộ.

Để khám phá những kiến thức hay, bạn có thể xem qua các bài viết từ TegaV2 như: Công dụng hoa đậu biếc, Công dụng của hạt đác?, Đông trùng hạ thảo là gì?,…

Tăng sức khỏe hệ xương

Hạt mè đen giàu canxi và magiê, hai khoáng chất quan trọng giúp tăng cường sức khỏe hệ xương
Hạt mè đen giàu canxi và magiê, hai khoáng chất quan trọng giúp tăng cường sức khỏe hệ xương

Mè đen là một nguồn canxi phong phú, một khoáng chất cần thiết cho sự hình thành và duy trì xương khớp. Canxi giúp tăng cường độ cứng và chịu lực của xương, ngăn ngừa loãng xương, gãy xương và các bệnh về xương khác.

Ngoài canxi, mè đen còn chứa nhiều khoáng chất khác có lợi cho xương khớp, như magie, phốt pho, kẽm, đồng và mangan. Những khoáng chất này giúp cân bằng độ pH trong cơ thể, hỗ trợ quá trình trao đổi chất của xương, tăng khả năng hấp thu canxi và ngăn ngừa viêm khớp.

Chăm sóc làn da

Mè đen có chứa nhiều vitamin E, một chất chống oxy hóa mạnh, có tác dụng bảo vệ da khỏi các tác hại của tia UV, ô nhiễm, khói bụi và các yếu tố gây lão hóa.

Vitamin E còn giúp cải thiện độ đàn hồi, độ ẩm và độ săn chắc của da, ngăn ngừa nếp nhăn, sạm nám, thâm nám và các dấu hiệu lão hóa khác. Ngoài vitamin E, mè đen còn chứa nhiều chất béo không bão hòa, chất xơ, protein và khoáng chất, giúp nuôi dưỡng da từ bên trong, làm da mịn màng, trắng sáng và khỏe mạnh.

Chứa chất chống oxy hóa

Dùng hạt mè đen thường xuyên giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương của các gốc tự do
Dùng hạt mè đen thường xuyên giúp bảo vệ cơ thể khỏi tổn thương của các gốc tự do

Mè đen là một trong những loại hạt giàu chất chống oxy hóa nhất thế giới. Chất chống oxy hóa là những chất có khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình oxy hóa, một quá trình gây hại cho các tế bào, mô và cơ quan trong cơ thể.

Chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa và điều trị các bệnh mãn tính, như bệnh tim mạch, ung thư, tiểu đường, Alzheimer, Parkinson và các bệnh lý khác liên quan đến sự lão hóa. Một số chất chống oxy hóa có trong mè đen là vitamin E, lignan, sesamin, sesamolin và các hợp chất phenolic.

Cải thiện mái tóc

Mè đen có chứa nhiều protein, chất béo không bão hòa, vitamin E, vitamin B, khoáng chất và chất chống oxy hóa, giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc, làm tóc chắc khỏe, bóng mượt, ngăn rụng tóc, kích thích mọc tóc và ngăn ngừa bạc tóc sớm.

Mè đen còn có tác dụng nhuộm tóc tự nhiên, giúp tóc có màu đen óng ả, không bị hại bởi hóa chất.

Cải thiện sức khỏe tuyến giáp

Mè đen có chứa nhiều chất béo không bão hòa, chất xơ, lignan, sesamin, sesamolin và các hợp chất khác, có tác dụng điều hòa hoạt động của tuyến giáp, cân bằng nồng độ các hormon giáp, ngăn ngừa và điều trị các bệnh về tuyến giáp, như bướu cổ, bệnh Basedow, suy giáp, cường giáp…

Cách sử dụng mè đen đúng và hiệu quả

Hướng dẫn sử dụng mè đen hợp lý
Hướng dẫn sử dụng mè đen hợp lý

Để tận dụng tối đa công dụng của mè đen, bạn cần chú ý đến cách sử dụng mè đen đúng và hiệu quả. Sau đây là một số gợi ý từ TegaV2:

  • Bạn nên chọn mua mè đen nguyên hạt, không qua chế biến, không có chất bảo quản, chất tạo màu hay chất phụ gia nào. Bạn có thể mua mè đen ở các cửa hàng thực phẩm sạch, thực phẩm hữu cơ, siêu thị hoặc đặt hàng online.
  • Bạn nên bảo quản mè đen ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, ẩm mốc và côn trùng. Bạn có thể đựng mè đen trong túi kín hoặc hộp kín, để trong tủ lạnh hoặc ngăn mát của tủ lạnh.
  • Bạn nên rang mè đen trước khi sử dụng, để tăng hương vị và dễ tiêu hóa hơn. Bạn có thể rang mè đen trên chảo khô hoặc lò vi sóng, cho đến khi mè đen nở ra và có mùi thơm. Bạn nên rang mè đen vừa phải, không để cháy hoặc quá vàng, vì sẽ làm mất chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa của mè đen.
  • Bạn nên nghiền mè đen sau khi rang, để tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng của cơ thể. Bạn có thể nghiền mè đen bằng máy xay sinh tố, máy xay cà phê, cối giã hoặc dao băm. Bạn nên nghiền mè đen thành bột mịn hoặc hạt nhỏ, để dễ sử dụng và bảo quản hơn.
  • Bạn nên sử dụng mè đen mỗi ngày, với liều lượng khoảng 10 – 15 gram (tương đương 1 – 2 muỗng cà phê). Bạn có thể sử dụng mè đen vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, nhưng tốt nhất là vào buổi sáng hoặc trước bữa ăn, để tăng hiệu quả của mè đen.

Các công dụng của mè đen nhiều tốt và gần gũi đến mức nhiều người ví von đây như loại thần dược. Bạn nên sử dụng mè đen đúng cách và đều đặn, để tận hưởng những lợi ích của loại hạt này. Nếu muốn khám phá thêm nhiều kiến thức hay khác trên trang Tegav2.com, truy cập ngay Chuyên mục kiến thức.

 

Tổng hợp những công dụng hoa đậu biếc cho sức khoẻ người dùng

Tổng hợp những công dụng hoa đậu biếc cho sức khoẻ người dùng

Bạn thường nghe mọi người bàn tán về các công dụng hoa đậu biếc? Bạn muốn dùng hoa đậu biếc để chế biến nhưng không biết làm thế nào để an toàn và đạt được nhiều lợi ích cho sức khỏe? Hãy đọc bài viết dưới đây để tìm hiểu chi tiết!

Hoa đậu biếc là một loại hoa đẹp, có nhiều màu sắc và hương thơm dịu nhẹ. Nhưng bạn có biết rằng hoa đậu biếc còn có nhiều công dụng trong y học, làm đẹp và ẩm thực không? Hãy cùng Tegav2.com tìm hiểu về công dụng hoa đậu biếc và cách sử dụng hoa đậu biếc hiệu quả nhất trong bài viết này.

Hoa đậu biếc là gì?

Loại hoa nở màu biếc, độc đáo
Loại hoa nở màu biếc, độc đáo

Hoa đậu biếc là một loại hoa thuộc họ đậu (Fabaceae), có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và châu Phi. Hoa thường nở vào mùa xuân và mùa hè, có thể trồng trong vườn hoặc trong chậu.

Hoa đậu biếc có hình dạng giống như những chiếc cánh buồm, có hai cánh lớn ở trên và ba cánh nhỏ ở dưới. Mỗi bông hoa có năm cánh, có thể có một màu hoặc nhiều màu khác nhau.

Loại hoa này có hương thơm dịu nhẹ, có thể thay đổi theo thời tiết và môi trường. Hoa đậu biếc có thể sống được trong nhiều điều kiện khác nhau, từ khí hậu ôn hòa đến khí hậu nóng, từ đất cát đến đất phù sa. Hoa đậu biếc cũng có khả năng chịu hạn và chống bệnh tốt.

Để khám phá những kiến thức hay, bạn có thể xem qua các bài viết từ TegaV2 như: Công dụng của hạt đác?, Đông trùng hạ thảo là gì?, Dầu oliu là gì?,…

Công dụng hoa đậu biếc

Tăng sức kháng và chăm sóc sức khỏe
Tăng sức kháng và chăm sóc sức khỏe

Hoa đậu biếc không chỉ là một loại hoa đẹp, mà còn là một loại thảo dược quý, có nhiều công dụng trong y học, làm đẹp và ẩm thực. Dưới đây là một số công dụng của hoa đậu biếc mà bạn nên biết:

Công dụng hoa đậu biếc trong y học

Hoa đậu biếc có thể được dùng để chữa bệnh hoặc làm thuốc bổ, nhờ vào các thành phần hóa học có trong hoa. Một số công dụng của hoa đậu biếc trong y học mà TegaV2 tìm hiểu được là:

  • Chữa ho, viêm họng, viêm phế quản: Hoa đậu biếc có tác dụng làm dịu cổ họng, giảm ho, giảm viêm, kháng khuẩn, kháng viêm. Bạn có thể dùng hoa đậu biếc để pha trà uống, hoặc ngậm hoa đậu biếc để giảm đau rát.
  • Chữa mất ngủ, căng thẳng, lo âu: Hoa đậu biếc có tác dụng làm giảm căng thẳng, lo âu, thư giãn tinh thần, giúp ngủ ngon. Bạn có thể dùng hoa đậu biếc để pha trà uống trước khi đi ngủ, hoặc đặt hoa đậu biếc gần gối để hít hương thơm.
  • Chữa đau bụng, tiêu chảy, táo bón: Hoa đậu biếc có tác dụng làm ổn định đường ruột, kích thích tiêu hóa, chống viêm, chống khuẩn, chống nấm. Bạn có thể dùng hoa đậu biếc để pha trà uống, hoặc ăn hoa đậu biếc tươi hoặc làm mứt.
  • Chữa đau đầu, chóng mặt, nhức mắt: Hoa đậu biếc có tác dụng làm giảm đau đầu, chóng mặt, nhức mắt, cải thiện tuần hoàn máu, bảo vệ mắt. Bạn có thể dùng hoa đậu biếc để pha trà uống, hoặc đắp hoa đậu biếc lên trán hoặc mắt.

Công dụng hoa đậu biếc trong làm đẹp

Sử dụng hoa đậu biếc cho làn da rạng rỡ
Sử dụng hoa đậu biếc cho làn da rạng rỡ

Hoa đậu biếc cũng là một loại hoa có nhiều công dụng trong làm đẹp, nhờ vào các vitamin, chất chống oxy hóa và chất bọt có trong hoa. Một số công dụng của hoa đậu biếc trong làm đẹp là:

  • Làm trắng da, chống thâm nám: Hoa đậu biếc có chứa vitamin C, anthocyanin và flavonoid, có tác dụng làm trắng da, chống thâm nám, chống lão hóa, tăng collagen, làm mờ vết nám, tàn nhang. Bạn có thể dùng hoa đậu biếc để pha trà uống, hoặc làm mặt nạ, toner, kem dưỡng da từ hoa đậu biếc.
  • Làm mịn da, chống mụn, chống viêm: Hoa đậu biếc có chứa saponin, vitamin A và vitamin B, có tác dụng làm sạch da, chống mụn, chống viêm, chống khuẩn, chống nấm, làm mịn da, giảm sưng đỏ, ngứa rát. Bạn có thể dùng hoa đậu biếc để rửa mặt, hoặc làm sữa rửa mặt, sữa tắm, xà phòng từ hoa đậu biếc.
  • Làm dài mi, dày mi, chống rụng mi: Hoa đậu biếc có chứa vitamin B, flavonoid và saponin, có tác dụng làm dài mi, dày mi, chống rụng mi, bảo vệ mi khỏi gãy, khô, yếu. Bạn có thể dùng hoa đậu biếc để pha trà uống, hoặc làm dầu dưỡng mi, mascara từ hoa đậu biếc.
  • Làm bóng tóc, chống rụng tóc, chống bạc tóc: Hoa đậu biếc có chứa vitamin B, anthocyanin và saponin, có tác dụng làm bóng tóc, chống rụng tóc, chống bạc tóc, kích thích mọc tóc, bảo vệ tóc khỏi hư tổn, khô xơ. Bạn có thể dùng hoa đậu biếc để pha trà uống, hoặc làm dầu gội, dầu xả, thuốc nhuộm tóc từ hoa đậu biếc.

Cách sử dụng hoa đậu biếc tại nhà

Hoa đậu biếc có thể dễ dàng pha trà hoặc làm mứt tại nhà
Hoa đậu biếc có thể dễ dàng pha trà hoặc làm mứt tại nhà

Dùng hoa đậu biếc để pha trà

Pha trà hoa đậu biếc là một cách sử dụng hoa đậu biếc đơn giản và phổ biến nhất. Bạn chỉ cần chuẩn bị một ít hoa đậu biếc khô hoặc tươi, rửa sạch, để ráo nước. Sau đó, bạn cho hoa đậu biếc vào ấm nước sôi, để ngâm khoảng 10 phút, cho đến khi nước có màu xanh hoặc tím đậm, tùy theo màu của hoa.

Bạn có thể thêm mật ong, chanh, gừng, bạc hà… để tăng hương vị và hiệu quả của trà. Bạn nên uống trà hoa đậu biếc khi còn nóng, hoặc để nguội và bỏ vào tủ lạnh để uống lạnh.

Dùng hoa đậu biếc để làm mứt

Bạn chỉ cần chuẩn bị một ít hoa đậu biếc tươi, rửa sạch, để ráo nước. Sau đó, bạn cắt bỏ phần cuống và cánh hoa, chỉ lấy phần nhụy và nhị hoa. Bạn cho nhụy và nhị hoa vào nồi, thêm đường, nước, chanh, để lửa nhỏ, đun đến khi hỗn hợp sệt lại, thường xuyên khuấy đều.

Bạn có thể thêm một ít bột hoa quả khô hoặc hạt điều để tăng độ giòn và thơm của mứt. Bạn để mứt hoa đậu biếc nguội, cho vào hũ thủy tinh, bảo quản trong tủ lạnh. Bạn có thể ăn mứt hoa đậu biếc trực tiếp, hoặc phết lên bánh mì, bánh quy, bánh ngọt…

Những điều cần lưu ý khi sử dụng hoa đậu biếc

Thận trọng khi sử dụng, tuân thủ liều lượng
Thận trọng khi sử dụng, tuân thủ liều lượng

Hoa đậu biếc là một loại hoa có nhiều công dụng tuyệt vời, nhưng cũng có một số điều cần lưu ý khi sử dụng như:

Liều lượng sử dụng hoa đậu biếc

Hoa đậu biếc có thể được sử dụng trong nhiều hình thức khác nhau, như pha trà, làm mứt, làm nước ép, làm món ăn… Tuy nhiên, bạn cũng không nên sử dụng hoa đậu biếc quá nhiều, vì có thể gây ra những tác dụng phụ như buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, dị ứng…

Bạn nên sử dụng hoa đậu biếc với liều lượng phù hợp, không quá 10 gram hoa đậu biếc khô hoặc 20 gram hoa đậu biếc tươi mỗi ngày.

Tác dụng phụ của hoa đậu biếc

Hoa đậu biếc có thể gây ra một số tác dụng phụ cho một số người, đặc biệt là những người có cơ địa nhạy cảm, dị ứng, hoặc có bệnh lý nào đó. Một số tác dụng phụ của hoa đậu biếc là:

  • Dị ứng: Hoa đậu biếc có thể gây ra phản ứng dị ứng cho một số người, như ngứa, nổi mề đay, sưng mặt, khó thở, sốt… Nếu bạn có biểu hiện dị ứng khi sử dụng hoa đậu biếc, bạn nên ngừng sử dụng ngay và đi khám bác sĩ.
  • Độc tính: Hoa đậu biếc có chứa một số chất độc, như cyanogenic glycoside, alkaloid, coumarin… Nếu bạn sử dụng hoa đậu biếc quá liều, hoặc sử dụng hoa đậu biếc chưa được xử lý kỹ, bạn có thể bị ngộ độc, gây ra những triệu chứng như buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy,…
  • Tương tác thuốc: Hoa đậu biếc có thể tương tác với một số loại thuốc, làm thay đổi hiệu quả hoặc gây ra những tác dụng phụ không mong muốn. Một số loại thuốc có thể tương tác với hoa đậu biếc là: thuốc hạ đường huyết, thuốc hạ huyết áp, thuốc chống đông máu,…

Chống chỉ định của hoa đậu biếc

Tránh sử dụng hoa đậu biếc khi mang thai
Tránh sử dụng hoa đậu biếc khi mang thai

Hoa đậu biếc cũng có một số trường hợp không nên sử dụng, vì có thể gây ra những nguy hiểm cho sức khỏe. Một số trường hợp không nên sử dụng hoa đậu biếc là:

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Hoa đậu biếc có thể gây ra những ảnh hưởng xấu cho thai nhi hoặc sữa mẹ, như gây sảy thai, dị tật thai, giảm sữa, gây dị ứng cho trẻ sơ sinh… Nếu bạn là phụ nữ có thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng hoa đậu biếc.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi: Hoa đậu biếc có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng cho trẻ em dưới 12 tuổi, như gây ngộ độc, gây dị ứng, gây rối loạn tiêu hóa, gây rối loạn thần kinh… Nếu bạn có con nhỏ dưới 12 tuổi, bạn nên không cho con sử dụng hoa đậu biếc.
  • Người có bệnh lý nào đó: Hoa đậu biếc có thể gây ra những ảnh hưởng xấu cho người có bệnh lý nào đó, như bệnh tim mạch, bệnh tiểu đường, bệnh gan, bệnh thận, bệnh máu, bệnh dạ dày, bệnh đau dạ dày, bệnh loét dạ dày, bệnh trầm cảm, bệnh co giật…

Tegav2.com hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về công dụng hoa đậu biếc và cách sử dụng hoa đậu biếc hiệu quả nhất. Chuyên mục kiến thức vẫn còn nhiều bài thông tin hấp dẫn, truy cập ngay!

Công dụng của hạt đác đối với sức khoẻ và cách chế biết ngon

Bạn đang quan tấm đến công dụng của hạt đác? Loại hạt này không chỉ là món ăn vặt ngon miệng mà còn có nhiều công dụng cho sức khỏe như cung cấp năng lượng, chống oxy hóa, giảm cân, ngăn ngừa loãng xương, bảo vệ hệ tiêu hóa và hỗ trợ tim mạch.

Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn về hạt đác là gì, các tác dụng của hạt đác đối với sức khỏe và cách chế biến hạt đác lành mạnh. Hãy cùng Tegav2.com khám phá nhé!

Hạt đác là gì?

Viên nhỏ chứa dưỡng chất, là quả của cây đác
Viên nhỏ chứa dưỡng chất, là quả của cây đác

Hạt đác là quả của cây đác (cây báng), một loại cây mọc ở khu vực Nam Trung bộ, đặc biệt là Nha Trang, Khánh Hòa, Phú Yên.

Hạt đác có màu trắng sữa, da trơn láng, có vị ngọt mát và giòn sần sật. Hạt đác có chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất như carbohydrate, protein, chất béo, chất xơ, canxi, magie, sắt, kẽm, mangan, đồng, selen, vitamin C, vitamin B1, vitamin B2, vitamin B3, vitamin B6, vitamin E và các chất chống oxy hóa,…

Hạt đác thường được dùng để làm các món ăn vặt hoặc giải khát như sữa chua hạt đác, chè hạt đác, hạt đác rim đường, hạt đác trộn rau câu, hạt đác trộn hoa quả… Hạt đác có thể ăn sống hoặc chế biến, tùy theo sở thích của mỗi người.

Để khám phá những kiến thức hay, bạn có thể xem qua các bài viết từ TegaV2 như: Đông trùng hạ thảo là gì?, Dầu oliu là gì?, Công dụng của dầu dừa đối với sức khỏe?,…

Các công dụng của hạt đác đối với sức khỏe thường thấy

Hạt đác giúp ngăn ngừa loãng xương và cung cấp dưỡng chất quan trọng
Hạt đác giúp ngăn ngừa loãng xương và cung cấp dưỡng chất quan trọng

Hạt đác không chỉ là một món ăn ngon mà còn là một thực phẩm bổ dưỡng và có nhiều công dụng cho sức khỏe. Dưới đây là 6 tác dụng sức khỏe của hạt đác mà TegaV2 nghĩ rằng bạn nên biết:

Cung cấp năng lượng

Hạt đác là một nguồn cung cấp năng lượng tốt cho cơ thể, do hạt đác giàu carbohydrate. Carbohydrate là chất dinh dưỡng chính giúp cơ thể duy trì hoạt động hàng ngày và tăng cường sức bền.

Ăn hạt đác sẽ giúp bạn cảm thấy no lâu, giảm cơn đói và giảm nguy cơ ăn quá nhiều. Hạt đác cũng có thể giúp bạn giảm căng thẳng, mệt mỏi và cải thiện tâm trạng.

Chống oxy hóa

Hạt đác có chứa nhiều chất chống oxy hóa, như vitamin C, vitamin E, selen và các phenolic acid. Chất chống oxy hóa là những chất có khả năng ngăn chặn hoặc làm giảm quá trình oxy hóa trong cơ thể, do đó giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do gây hại.

Gốc tự do là những phân tử không ổn định, có thể gây ra các bệnh lý như ung thư, tim mạch, tiểu đường, lão hóa và viêm nhiễm. Ăn hạt đác sẽ giúp bạn tăng cường khả năng miễn dịch, ngăn ngừa các bệnh mãn tính và duy trì sức khỏe tốt. Đây là một công dụng của hạt đác rất tốt cho sức khỏe.

Giảm cân

Hạt đác là một thực phẩm thích hợp cho những người muốn giảm cân và giữ dáng. Hạt đác có chứa chất xơ, một loại chất không tiêu hóa được trong cơ thể, nhưng có tác dụng làm tăng cảm giác no, giảm lượng thức ăn tiêu thụ và giảm hấp thu chất béo và đường.

Hạt đác cũng có chứa chất điện phân tự nhiên, như natri, kali, canxi và magie, giúp điều hòa cân bằng nước trong cơ thể, giảm tích nước và giảm cân. Ngoài ra, hạt đác còn có tác dụng kích thích quá trình trao đổi chất, giúp đốt cháy mỡ thừa và giảm mỡ bụng.

Dùng hạt đác giúp ngăn ngừa loãng xương

Hạt đác hỗ trợ xây dựng và bảo vệ xương, ngăn chặn tình trạng loãng xương
Hạt đác hỗ trợ xây dựng và bảo vệ xương, ngăn chặn tình trạng loãng xương

Hạt đác là một nguồn cung cấp canxi tốt cho cơ thể, đặc biệt là cho phụ nữ sau tuổi mãn kinh. Canxi là một khoáng chất thiết yếu cho sự phát triển và bảo vệ xương khớp.

Thiếu hụt canxi có thể dẫn đến loãng xương, một bệnh lý làm giảm mật độ xương, gây ra nguy cơ gãy xương cao. Ăn hạt đác sẽ giúp bạn bổ sung canxi, ngăn ngừa loãng xương và giảm nguy cơ bị gãy xương.

Bảo vệ hệ tiêu hóa

Hạt đác có tác dụng tốt đối với hệ tiêu hóa, do hạt đác có chứa chất xơ và galactomannan, một loại carbohydrate hòa tan trong nước. Chất xơ và galactomannan sẽ giúp tăng cường hoạt động của ruột, làm mềm phân, giúp đào thải chất thải và độc tố ra khỏi cơ thể.

Hạt đác cũng có thể giúp cải thiện các triệu chứng của hội chứng ruột kích thích, như đầy bụng, khó tiêu, táo bón hoặc tiêu chảy.

Hỗ trợ tim mạch

Hạt đác có thể hỗ trợ tim mạch, do hạt đác có chứa chất béo không bão hòa, chất xơ và selen. Chất béo không bão hòa là một loại chất béo tốt cho tim mạch, giúp giảm lượng cholesterol xấu (LDL) và tăng lượng cholesterol tốt (HDL) trong máu. Chất xơ cũng có tác dụng giảm cholesterol và ngăn ngừa xơ vữa động mạch.

Selen là một khoáng chất quan trọng cho chức năng của enzyme glutathione peroxidase, một enzyme chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ mạch máu khỏi tổn thương do gốc tự do. Ứng dụng công dụng của hạt đác này giúp bạn giảm nguy cơ bị cao huyết áp, đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các bệnh tim mạch khác.

Cách chế biến hạt đác lành mạnh

Cách dùng hạt đác an toàn, lành mạnh
Cách dùng hạt đác an toàn, lành mạnh

Hạt đác là một thực phẩm đa dạng và linh hoạt, có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon và bổ dưỡng. Dưới đây là một số cách chế biến hạt đác lành mạnh mà bạn có thể thử:

Sữa chua hạt đác

Sữa chua hạt đác là một món ăn vặt hoặc bữa sáng lý tưởng, giúp bạn bổ sung canxi, protein, chất xơ và chất chống oxy hóa.

Cách làm sữa chua hạt đác rất đơn giản, bạn chỉ cần ngâm hạt đác trong nước sôi khoảng 15 phút, để ráo nước, sau đó trộn với sữa chua và thêm mật ong, đường hoặc trái cây tùy thích. Bạn có thể để sữa chua hạt đác trong tủ lạnh và thưởng thức khi cần.

Chè hạt đác

Chè hạt đác là một món giải khát mát lạnh, giúp bạn thanh nhiệt, giải độc và cung cấp năng lượng. Cách làm chè hạt đác cũng rất dễ dàng, bạn chỉ cần ngâm hạt đác trong nước sôi khoảng 15 phút, để ráo nước, sau đó cho vào nồi cùng với đường, nước cốt dừa và nước sắc lá dứa.

Bạn đun sôi hỗn hợp cho đến khi hạt đác mềm và thấm đường, sau đó để nguội và cho vào tủ lạnh. Bạn có thể thêm đá và thạch nếu thích.

Hạt đác rim đường

Sự kết hợp ngon miệng giữa hạt đác và vị ngọt của đường
Sự kết hợp ngon miệng giữa hạt đác và vị ngọt của đường

Hạt đác rim đường là một món ăn vặt ngon miệng, giúp bạn giải trí và thư giãn. Cách làm hạt đác rim đường cũng không quá khó, bạn chỉ cần ngâm hạt đác trong nước sôi khoảng 15 phút, để ráo nước, sau đó cho vào chảo cùng với đường, bơ và một ít muối.

Bạn đun chảo trên lửa nhỏ, liên tục khuấy đều cho đến khi hạt đác được phủ đều lớp đường vàng bóng, sau đó để nguội và thưởng thức.

Hạt đác trộn rau câu

Hạt đác trộn rau câu là một món tráng miệng thanh mát, giúp bạn giải nhiệt, giảm cân và bổ sung chất xơ. Cách làm hạt đác trộn rau câu cũng không tốn nhiều thời gian, bạn chỉ cần ngâm hạt đác trong nước sôi khoảng 15 phút, để ráo nước, sau đó cắt nhỏ rau câu đã đông và trộn với hạt đác.

Bạn có thể thêm đường, nước cốt dừa, sữa đặc hoặc trái cây tùy thích. Bạn có thể để hạt đác trộn rau câu trong tủ lạnh và dùng khi cần.

Hạt đác trộn hoa quả

Hạt đác trộn hoa quả là một món ăn vặt hoặc bữa sáng tuyệt vời, giúp bạn bổ sung vitamin, chất chống oxy hóa và chất xơ. Cách làm hạt đác trộn hoa quả cũng rất đơn giản, bạn chỉ cần ngâm hạt đác trong nước sôi khoảng 15 phút, để ráo nước, sau đó trộn với các loại hoa quả đã cắt nhỏ, như dứa, xoài, dâu, kiwi, chuối…

Bạn có thể thêm mật ong, sữa chua, nước ép hoặc nước cốt dừa để tăng hương vị. Bạn có thể để hạt đác trộn hoa quả trong tủ lạnh và dùng khi cần.

Hạt đác là một thực phẩm thanh mát, bổ dưỡng và nhiều công dụng tuyệt vời. Hãy thử sử dụng trong chế độ ăn uống của mình để tận hưởng những công dụng của hạt đác nhé. Chuyên mục kiến thức vẫn còn nhiều bài thông tin hấp dẫn, truy cập trang Tegav2.com để đọc ngay!

Đông trùng hạ thảo là gì? Cách dùng đông trùng hạ thảo hiệu quả

Bạn có biết cách dùng đông trùng hạ thảo hiệu quả nhất để có được sức khỏe và sắc đẹp? Đông trùng hạ thảo là một trong những loại dược liệu quý giá nhất trên thế giới, được nhiều người biết đến và gọi là “vị thuốc của vua”.

Đông trùng hạ thảo có thành phần dinh dưỡng phong phú, chứa nhiều hoạt chất sinh học có lợi cho sức khỏe con người. Hãy để Tegav2.com hướng dẫn bạn cách dùng đông trùng hạ thảo hiệu quả nhé.

Đông trùng hạ thảo là gì?

Đông trùng hạ thảo là một loại nấm ký sinh trên sâu non ở cao nguyên Tây Tạng
Đông trùng hạ thảo là một loại nấm ký sinh trên sâu non ở cao nguyên Tây Tạng

Đông trùng hạ thảo là một loại nấm ký sinh trên sâu non ở cao nguyên Tây Tạng, có tên khoa học là Cordyceps sinensis. Đây là một loại nấm rất hiếm và quý, chỉ xuất hiện vào mùa xuân khi nhiệt độ và độ ẩm phù hợp.

Đông trùng hạ thảo có hai phần: phần nấm (thân và mũ) và phần sâu (cơ thể của sâu non). Phần nấm chứa các hoạt chất sinh học như cordycepin, cordycepic acid, adenosine, polysaccharide… Phần sâu chứa các axit amin thiết yếu, vitamin, khoáng chất…

Các loại đông trùng hạ thảo

Có nhiều dạng đông trùng hạ thảo như nấm đông trùng, đông trùng hạ thảo viên nang,...
Có nhiều dạng đông trùng hạ thảo như nấm đông trùng, đông trùng hạ thảo viên nang,…

Đông trùng hạ thảo có nhiều loại hình khác nhau, tùy thuộc vào cách chế biến và bảo quản. Có thể kể đến:

  • Đông trùng hạ thảo nguyên con: là loại đông trùng hạ thảo được thu hái về và sấy khô nguyên vẹn, không qua xử lý hay tẩm ướp gì. Loại này có giá trị dinh dưỡng cao nhất, có màu vàng nâu, dài khoảng 3-5 cm, có hình dạng giống như sâu.
  • Nấm đông trùng hạ thảo: là loại đông trùng hạ thảo được nuôi cấy trên các môi trường nhân tạo. Nấm đông trùng hạ thảo có màu vàng, dài khoảng 2-3 cm, có hình dạng giống như nấm.
  • Đông trùng hạ thảo viên nang: là loại đông trùng hạ thảo được nghiền thành bột và đóng trong các viên nang.
  • Đông trùng hạ thảo nước: loại đông trùng hạ thảo được chiết xuất thành nước uống.

Dầu oliu mang đến nhiều ứng dụng cho sức khoẻ và cũng được ứng dụng trong cả làm đẹp. Hoặc đọc thêm tác dụng của dầu dừa trên trang TegaV2 để có được kiến thức sức khoẻ cần thiết nhé.

Những công dụng tuyệt vời từ đông trùng hạ thảo

Đông trùng hạ thảo mang đến sức khoẻ cho tim mạch, ga và hệ thống miễn dịch
Đông trùng hạ thảo mang đến sức khoẻ cho tim mạch, ga và hệ thống miễn dịch

Đông trùng hạ thảo là một loại dược liệu quý hiếm, có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe con người nếu có cách dùng đông trùng hạ thảo đúng. TegaV2 sẽ liệt kê tác dụng của đông trùng hạ thảo ngay bên dưới:

  • Tác dụng với tim mạch: Đông trùng hạ thảo cũng có tác dụng ngăn ngừa và điều trị các bệnh tim mạch, như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, suy tim, đột quỵ…
  • Tác dụng với gan: Đông trùng hạ thảo cũng giúp giảm mỡ gan, ngăn ngừa xơ gan và ung thư gan.
  • Tác dụng với não bộ: Đông trùng hạ thảo cũng có tác dụng chống oxy hóa, ngăn ngừa các bệnh liên quan đến não bộ, như Alzheimer, Parkinson, đột quỵ…
  • Tác dụng với hệ miễn dịch: Đông trùng hạ thảo cũng có tác dụng điều hòa hệ thống nội tiết, giảm các triệu chứng của bệnh tiểu đường, viêm khớp, hen suyễn…
  • Tác dụng với sinh lý: Đông trùng hạ thảo cũng có tác dụng điều hòa kinh nguyệt, giúp phụ nữ dễ mang thai và sinh con khỏe mạnh.
  • Tác dụng với da: Đông trùng hạ thảo cũng có tác dụng chữa lành các vết thương, vết bỏng, vết cắt…

Nếu đang thèm một loại thức uống có vị chua ngọt và dễ làm, tham khảo ngay công thức làm nước mận uống ngon ngay nha.

Cách dùng đông trùng hạ thảo dạng tươi và dạng khô

Bạn có thể dùng đông trùng hạ thảo bằng cách ăn sống, ngâm rượu hoặc pha trà
Bạn có thể dùng đông trùng hạ thảo bằng cách ăn sống, ngâm rượu hoặc pha trà

Đông trùng hạ thảo tươi và khô là hai loại hình phổ biến nhất của đông trùng hạ thảo trên thị trường. Mỗi loại hình có cách sử dụng và bảo quản riêng. Sau đây là cách dùng đông trùng hạ thảo dạng tươi và khô một cách khoa học và an toàn:

Cách dùng đông trùng hạ thảo dạng tươi

Đông trùng hạ thảo tươi là loại đông trùng hạ thảo được thu hái về và bảo quản trong tủ lạnh hoặc đông lạnh. Loại này có giá trị dinh dưỡng cao nhất, nhưng cũng có thời gian bảo quản ngắn nhất. Cách dùng đông trùng hạ thảo dạng tươi khuyến khích bạn dùng trong vòng 3-5 ngày kể từ khi mua về. Có nhiều cách sử dụng đông trùng hạ thảo tươi như:

  • Ăn sống: Bạn chỉ cần rửa sạch đông trùng hạ thảo tươi với nước muối loãng, sau đó ăn trực tiếp hoặc kèm với mật ong, chanh, hoa quả… Liều lượng khuyến nghị là từ 3-5 gram mỗi ngày, chia làm 2-3 lần. Bạn nên ăn đông trùng hạ thảo vào buổi sáng hoặc trước bữa ăn để tăng hiệu quả.
  • Ngâm rượu: Bạn có thể chọn loại rượu có nồng độ từ 35-45 độ, như rượu gạo, rượu nếp, rượu vang… Sau đó, bạn cho đông trùng hạ thảo tươi vào chai rượu, để ý cho đủ rượu ngập đông trùng hạ thảo. Bạn có thể thêm vào một ít gừng, tỏi, quế… để tăng hương vị và công dụng. Liều lượng khuyến nghị là từ 15-30 ml mỗi ngày, chia làm 2-3 lần.
  • Ngâm mật ong: Bạn có thể chọn loại mật ong nguyên chất, không pha tạp chất. Bạn có thể thêm vào một ít chanh, quýt, cam… để tăng hương vị và vitamin C. Liều lượng khuyến nghị là từ 10-20 gram mỗi ngày, chia làm 2-3 lần. Bạn nên ăn mật ong đông trùng hạ thảo vào buổi sáng hoặc sau khi tập thể dục để tăng sức bền và khả năng miễn dịch.
  • Nấu canh, cháo, súp, xào,…: Đây là cách sử dụng phù hợp với những người không thích ăn sống hoặc uống rượu. Bạn nên ăn các món ăn có đông trùng hạ thảo vào buổi trưa hoặc chiều để bổ sung dinh dưỡng và cải thiện tiêu hóa.
  • Pha trà: Đây là cách sử dụng thanh nhã và dễ uống, giúp thanh lọc cơ thể và giải tỏa căng thẳng. Bạn nên uống trà đông trùng hạ thảo vào buổi sáng hoặc chiều để tăng cường trí nhớ và giải tỏa căng thẳng.

Cách dùng đông trùng hạ thảo dạng khô

Đông trùng hạ thảo khô có thời gian bảo quản lâu, từ 6 tháng đến 1 năm
Đông trùng hạ thảo khô có thời gian bảo quản lâu, từ 6 tháng đến 1 năm

Đông trùng hạ thảo khô có thời gian bảo quản lâu, từ 6 tháng đến 1 năm. Bạn nên bảo quản đông trùng hạ thảo khô ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Có nhiều cách dùng đông trùng hạ thảo khô, như sau:

  • Ngâm rượu: Đây là cách dùng đông trùng hạ thảo tương tự giống loại tươi, nhưng bạn cần ngâm lâu hơn, từ 1-2 tháng. Bạn cũng có thể chọn loại rượu có nồng độ cao hơn, từ 45-55 độ, như rượu ngô, rượu mạch nha, rượu whisky…
  • Ngâm mật ong: Đây là cách dùng đông trùng hạ thảo tương tự giống loại tươi, nhưng bạn cần ngâm lâu hơn, từ 2-3 tháng. Bạn cũng có thể chọn loại mật ong có chất lượng cao hơn, như mật ong hoa nhãn, mật ong hoa cà phê, mật ong hoa tam giác mạch…
  • Nấu canh, cháo, súp, xào,…: Đây là cách dùng đông trùng hạ thảo tương tự giống loại tươi, nhưng bạn cần ngâm nước đông trùng hạ thảo khô trước khi nấu, từ 30 phút đến 1 giờ. Bạn nên nấu đông trùng hạ thảo với lửa nhỏ và thời gian ngắn, để giữ được các hoạt chất trong đông trùng hạ thảo.
  • Pha trà: Đây là cách dùng đông trùng hạ thảo tương tự giống loại tươi, nhưng bạn cần ngâm nước đông trùng hạ thảo khô lâu hơn, từ 15-20 phút. Bạn cũng có thể chọn loại trà có chất lượng cao hơn, như trà shan tuyết, trà bạch hoa, trà hoa sen… Bạn có thể thêm vào một ít mật ong, chanh, gừng… để tăng hương vị và công dụng.

Đông trùng hạ thảo là một loại dược liệu quý hiếm, và nếu có cách dùng đông trùng hạ thảo đúng bạn sẽ nạp vào cơ thể lượng dưỡng chất tuyệt vời. Chuyên mục kiến thức vẫn còn nhiều bài thông tin hấp dẫn, bạn đừng bỏ qua trên trang Tegav2.com nhé.

Giải đáp: Nước cốt bí đao giảm cân có tốt không?

Nước cốt bí đao giảm cân là một loại nước uống được nhiều người ưa chuộng. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng nước cốt bí đao một cách an toàn và khoa học.

Bạn muốn giảm cân nhanh chóng với nước cốt bí đao? Hãy thử ngay công thức và lưu ý sau đây để có được kết quả tốt nhất đến từ Tegav2.com nhé.

Giới thiệu về bí đao

Bí đao có hình dạng tròn, màu xanh hoặc vàng, vỏ dày và múi trắng
Bí đao có hình dạng tròn, màu xanh hoặc vàng, vỏ dày và múi trắng

Bí đao là một loại rau quả thuộc họ bầu bí, có nguồn gốc từ châu Á. Bí đao có hình dạng tròn, màu xanh hoặc vàng, vỏ dày và múi trắng. Bí đao có vị ngọt, mát, có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, giải độc, làm mềm da và tóc.

Bí đao có thể ăn sống, luộc, xào, hấp, nấu canh, chè hoặc ép nước uống, hoặc cũng có thể làm nước cốt bí đao giảm cân rất hiệu quả. Bên cạnh bí đao, vẫn còn nhiều loại nguyên liệu mà bạn có thể làm ra các loại nước ép giúp giảm cân đấy.

Tác dụng của nước ép cốt bí đao

Dùng cốt bí đao để có thể giảm cân và thanh lọc cơ thể
Dùng cốt bí đao để có thể giảm cân và thanh lọc cơ thể

Nước ép cốt bí đao là một loại nước uống được làm từ phần múi của bí đao. Nước ép cốt bí đao có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, nhất là trong việc giảm cân. Dưới đây là một số tác dụng chính của nước ép cốt bí đao mà TegaV2 liệt kê cho bạn :

Giảm cân

Nước ép cốt bí đao có chứa nhiều chất xơ, vitamin C, kali và các khoáng chất khác. Chất xơ giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, giảm cảm giác đói và ngăn ngừa táo bón. Vitamin C giúp kích thích quá trình trao đổi chất và đốt cháy mỡ thừa tốt hơn khi dùng. Kali giúp điều hòa lượng nước trong cơ thể và ngăn ngừa tích tụ nước.

Các khoáng chất khác giúp duy trì sự cân bằng của các chức năng sinh lý. Do đó, uống nước ép cốt bí đao hàng ngày sẽ giúp bạn giảm cân hiệu quả và an toàn.

Chống viêm

Nước cốt bí đao hõ trợ chống viêm và thanh lọc cơ thể
Nước cốt bí đao hõ trợ chống viêm và thanh lọc cơ thể

Nước ép cốt bí đao có chứa các chất kháng viêm, như cucurbitacin E, cucurbitacin B và triterpenoid. Các chất này giúp ức chế quá trình viêm ở các mô và khớp, giảm sưng, đau và cứng.

Nước ép cốt bí đao cũng có tác dụng chống viêm ở các bộ phận khác của cơ thể, như phổi, dạ dày và da . Uống nước ép cốt bí đao sẽ giúp bạn giảm các triệu chứng viêm và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Thanh lọc cơ thể

Nước ép cốt bí đao có khả năng thanh lọc cơ thể bằng cách đào thải các chất độc hại ra ngoài. Nước ép cốt bí đao có tác dụng lợi tiểu, giải độc gan, mát gan, giảm viêm gan và tăng cường chức năng gan.

Ngoài ra, nước ép cốt bí đao còn có tác dụng làm sạch ruột, giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn. Uống nước ép cốt bí đao sẽ giúp bạn có một cơ thể khỏe mạnh và sảng khoái. Để giải nhiệt dùng thêm nước ép rau má đậu xanh cũng rất hiệu quả, không riêng gì nước cốt bí đao giảm cân đâu nha.

Chống oxy hóa

Uống nước ép cốt bí đao giảm cân sẽ giúp bạn có một làn da đẹp và một sức khỏe tốt
Uống nước ép cốt bí đao giảm cân sẽ giúp bạn có một làn da đẹp và một sức khỏe tốt

Nước ép cốt bí đao có chứa nhiều chất chống oxy hóa, như vitamin C, vitamin E, beta-carotene và các flavonoid. Các chất chống oxy hóa này giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do gây hại, ngăn ngừa các bệnh mãn tính, lão hóa và ung thư.

Nước ép cốt bí đao cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch, phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng và viêm nhiễm. Uống nước ép cốt bí đao giảm cân sẽ giúp bạn có một làn da đẹp và một sức khỏe tốt.

Làm mát cơ thể

Nước ép cốt bí đao có vị ngọt, mát, có tác dụng thanh nhiệt, giải khát và giảm nóng. Nước ép cốt bí đao cũng giúp làm mát máu, giảm huyết áp và nhịp tim. Bên cạnh nước cốt bí đao giảm cân, bạn có thể thử dùng thêm và học cách chế biến nha đam không đắng để làm mát cơ thể.

Nước ép cốt bí đao là một loại nước uống lý tưởng cho những ngày nắng nóng hoặc khi bạn bị sốt, mệt mỏi hoặc căng thẳng. Uống nước ép cốt bí đao sẽ giúp bạn cảm thấy dễ chịu và thoải mái hơn.

Tăng cường hệ miễn dịch

Nước ép cốt bí đao có chứa nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu cho hệ miễn dịch, như vitamin C, vitamin A, vitamin B6, folate, kẽm và sắt. Các chất này giúp tăng sản xuất kháng thể, kích hoạt các tế bào miễn dịch và ngăn ngừa các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.

Nước cốt bí đao giảm cân cũng có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, tăng hấp thu oxy và dinh dưỡng cho các tế bào. Uống nước ép cốt bí đao sẽ giúp bạn tăng cường hệ miễn dịch và phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm.

Uống trà cốt bí đao có giảm cân không?

Trà cốt bí đao có mùi thơm, vị đắng, có tác dụng giảm cân
Trà cốt bí đao có mùi thơm, vị đắng, có tác dụng giảm cân

Trà cốt bí đao có mùi thơm, vị đắng, có tác dụng giảm cân. Trà nước cốt bí đao giảm cân có chứa các chất giúp ức chế quá trình hấp thu chất béo và đường, giảm lượng calo dư thừa trong cơ thể.

Trà cốt bí đao cũng giúp tăng cường chuyển hóa và đốt cháy mỡ thừa, giảm mỡ bụng và eo. TegaV2 khuyến khích bạn uống trà cốt bí đao hàng ngày để giúp bạn giảm cân hiệu quả và an toàn.

Cách nấu nước bí đao giảm cân

Nước ép bí đao là món nước giải nhiệt quốc dân giúp giảm cân
Nước ép bí đao là món nước giải nhiệt quốc dân giúp giảm cân

Nếu bạn muốn sử dụng nước bí đao giảm cân, bạn cần biết cách nấu nước bí đao một cách đúng đắn. Bạn có thể tham khảo một số công thức sau đây để nấu nước bí đao giảm cân:

Nước bí đao luộc

Bạn cần chuẩn bị một quả bí đao, một ít muối và nước sạch. Bạn rửa sạch bí đao, gọt vỏ và xắt thành miếng nhỏ. Bạn cho bí đao vào nồi, thêm nước cho vừa ngập và một ít muối.

Bạn luộc bí đao cho đến khi chín mềm, khoảng 15-20 phút. Bạn vớt ra để nguội và ép lấy nước. Bạn uống nước bí đao luộc vào buổi sáng hoặc trước khi ăn.

Nước bí đao ép

Bạn cần chuẩn bị một quả bí đao, một ít chanh và mật ong. Bạn rửa sạch bí đao, gọt vỏ và xắt thành miếng nhỏ. Bạn cho bí đao vào máy ép hoặc máy xay sinh tố để ép lấy nước.

Bạn thêm một ít chanh và mật ong để tăng vị ngon và dinh dưỡng. Bạn uống nước bí đao ép vào buổi sáng hoặc sau khi ăn.

Nước bí đao và gừng

Dùng nước bí đao kết hợp gừng để tăng hiệu quả giảm cân
Dùng nước bí đao kết hợp gừng để tăng hiệu quả giảm cân

Bạn cần chuẩn bị một quả bí đao, một củ gừng và một ít đường. Bạn rửa sạch bí đao, gọt vỏ và xắt thành miếng nhỏ. Bạn rửa sạch gừng, băm nhỏ hoặc nạo vụn. Bạn cho bí đao và gừng vào nồi, thêm nước cho vừa ngập và một ít đường.

Bạn luộc bí đao và gừng cho đến khi chín mềm, khoảng 15-20 phút. Bạn vớt ra để nguội và ép lấy nước. Bạn uống nước bí đao và gừng vào buổi sáng hoặc khi cảm thấy khát.

Nước bí đao và chanh

Bạn cần chuẩn bị một quả bí đao, hai quả chanh và một ít muối. Bạn rửa sạch bí đao, gọt vỏ và xắt thành miếng nhỏ. Bạn cho bí đao vào nồi, thêm nước cho vừa ngập và một ít muối. Bạn luộc bí đao cho đến khi chín mềm, khoảng 15-20 phút.

Bạn vớt ra để nguội và ép lấy nước. Bạn vắt chanh lấy nước và trộn với nước bí đao. Bạn uống nước bí đao và chanh vào buổi sáng hoặc trước khi ngủ.

Nước bí đao và mật ong

Bạn cần chuẩn bị một quả bí đao, một ít mật ong và nước sôi. Bạn rửa sạch bí đao, gọt vỏ và xắt thành miếng nhỏ. Bạn cho bí đao vào bình thủy tinh, thêm nước sôi cho vừa ngập và một ít mật ong.

Bạn để nguội và để qua đêm trong tủ lạnh. Bạn uống nước bí đao và mật ong vào buổi sáng hoặc khi cảm thấy khát.

Lưu ý khi sử dụng nước cốt bí đao giảm cân

Sử dụng lượng nước bí đao phù hợp để giảm cân an toàn
Sử dụng lượng nước bí đao phù hợp để giảm cân an toàn

Nước cốt bí đao giảm cân có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, nhưng cũng có một số lưu ý cần biết khi sử dụng. Bạn cần chú ý đến các điểm sau đây để sử dụng nước cốt bí đao một cách an toàn và hiệu quả:

  • Không uống quá nhiều nước cốt bí đao trong một ngày. Lượng nước cốt bí đao tối ưu là từ 300-500ml mỗi ngày, chia làm 2-3 lần uống. Uống quá nhiều nước cốt bí đao có thể gây ra các tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn, chóng mặt, suy giảm hệ miễn dịch hoặc thiếu chất dinh dưỡng.
  • Không uống nước cốt bí đao khi đói. nước cốt bí đao có chứa các chất kích thích tiêu hóa, có thể gây ra các triệu chứng khó chịu như ợ hơi, ợ chua, viêm loét dạ dày hoặc tá tràng. Bạn nên uống nước cốt bí đao sau khi ăn khoảng 30 phút hoặc khi đã no.
  • Không uống nước cốt bí đao khi mang thai hoặc cho con bú. nước cốt bí đao có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi hoặc làm giảm lượng sữa mẹ. Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng nước cốt bí đao trong thời kỳ này.
  • Không uống khi có các bệnh lý như tiểu đường, huyết áp cao, suy thận, viêm gan hoặc dị ứng.
  • Nước cốt bí đao có thể làm tăng hoặc giảm đường huyết, huyết áp, lượng nước và độc tố trong cơ thể.
  • Nước cốt bí đao cũng có thể gây ra các phản ứng dị ứng như ngứa, nổi mề đay, phát ban hoặc phù nề. Bạn nên kiểm tra tình trạng sức khỏe của mình trước khi sử dụng nước cốt bí đao và ngừng ngay nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào.

Trên đây là những thông tin trước việc nước cốt bí đao giảm cân từ Tegav2.com mà bạn đang quan tâm. Hy vọng bạn đã có được những kiến thức mình cần và hãy khám phá những bài viết khác trong chuyên mục kiến thức bạn nhé.

Hướng dẫn các bước cách làm sườn chua ngọt ngon tại nhà

Hướng dẫn các bước cách làm sườn chua ngọt ngon tại nhà

Trải qua một ngày bận rộn, bữa ăn gia đình trở nên thêm phong phú và đầy thú vị với những món xào hấp dẫn, tỏa hương thơm ngon. Đừng bỏ lỡ cơ hội học hỏi bí quyết thực hiện cách làm sườn chua ngọt đậm đà để cả gia đình cùng thưởng thức nhé.

Tegav2.com thấy rằng cách làm sườn chua ngọt không chỉ dễ mà còn bắt cơm, mà còn là niềm ưa thích của nhiều người, hấp dẫn không chỉ từ miếng sườn non giòn, dai mà còn từ nước sốt chua ngọt đậm đà, khiến ai cũng khó lòng cưỡng lại. Hãy cùng tôi khám phá những bước đơn giản, mà hiệu quả để chinh phục khẩu vị của cả nhà ngay trong bếp của bạn.

Hướng dẫn cách làm sườn chua ngọt

Nguyên liệu chuẩn bị làm để món sườn chua ngọt
Nguyên liệu chuẩn bị làm để món sườn chua ngọt

Nguyên liệu

  • 500g sườn non
  • 1 củ hành tây, rau mùi, ớt
  • Bột năng
  • Hành tím, tỏi
  • 1 trái chanh
  • Một ít bột năng hoặc bột bắp
  • Gia vị: giấm (để rửa thịt)

Cách làm sườn chua ngọt

Sườn chua ngọt cực đậm đà và bắt cơm cho cả nhà
Sườn chua ngọt cực đậm đà và bắt cơm cho cả nhà
  • Bước 1: Sơ chế nguyên liệu

Để miếng sườn non trở nên sạch sẽ và thoát khỏi mùi hôi không mong muốn, bạn có thể bắt đầu bằng việc rửa sườn sạch với nước. Đặt một nồi nước lên bếp, thêm chút muối vào nước sôi và cho sườn vào chần sơ khoảng 3 – 5 phút.

Sau đó, vớt sườn ra để ráo nước, tiến hành ướp sườn bằng hỗn hợp gồm 2 muỗng cà phê nước mắm, 1 muỗng cà phê đường, và 1 muỗng cà phê hạt nêm trong khoảng 15 phút.

  • Bước 2: Chiên thịt

Trước khi đưa thịt vào dầu nóng để chiên, bạn có thể cho thịt vào tô rồi trộn đều với 1 muỗng canh bột năng và 1 muỗng cà phê hạt nêm. Việc này giúp thịt thêm đậm đà, và bột năng giữ lại sự ngọt ngào của miếng thịt. Khi dầu đã đạt nhiệt độ thích hợp, đặt miếng sườn vào chiên ở lửa lớn, đảm bảo thịt nâu đều trên mọi mặt.

  • Bước 3: Xào thịt sườn
Xào cho thịt có màu vàng ở các cạnh
Xào cho thịt có màu vàng ở các cạnh

Việc làm nước sốt chua ngọt đúng tỷ lệ là một phần quan trọng để tạo ra hương vị hoàn hảo cho món ăn. Trộn 1.5 muỗng canh nước tương, 1 muỗng cà phê hạt nêm, 1 muỗng canh tiêu, và 2 muỗng canh đường trong một chén. Đồng thời, tạo nước chua ngọt bằng cách trộn 1 muỗng canh nước mắm, 1 muỗng canh đường, và 3 muỗng canh nước chanh.

Bước kế tiếp, thêm hành tím băm và tỏi băm, sau đó phi cho đến khi có màu vàng thơm ngon. Cho phần nước sốt đã pha vào chảo và nấu trong khoảng 1 phút. Sau đó, thêm miếng sườn đã chiên vào chảo và trộn đều để thịt thấm đẫm hương vị nước sốt.

Cách làm sườn chua ngọt ngon là sẽ thêm 1 chén canh nước vào chảo, đậy nắp và nấu khoảng 15 – 20 phút ở lửa vừa. Sau thời gian này, hỗn hợp nước chua ngọt được thêm vào, và bạn tiếp tục đun nấu cho đến khi nước cạn bớt và độ sệt mong muốn được đạt được.

Một vài bài viết có thể bạn quan tâm: Hướng dẫn cách làm trà tắc ngon, Cách cải thiện mặt lệch tại nhà, Giảm cân bằng miến hiệu quả trong 1 tuần,…

Một số lưu ý khi làm sườn xào chua ngọt

Cách sơ chế sườn heo sạch khử mùi hôi
Cách sơ chế sườn heo sạch khử mùi hôi

Cách sơ chế sườn heo sạch khử mùi hôi

Không chỉ tại việc làm món ăn ngon mắt, mà còn ở quá trình chuẩn bị sườn heo. Một số cách khử mùi hôi và làm sạch sườn heo mà bạn nên biết:

Hòa tan giấm và muối trong nước rửa: Hòa tan giấm và muối trong nước, sau đó rửa sườn heo trong hỗn hợp này. Cách này giúp loại bỏ chất bẩn cùng với mùi hôi. Hãy chà sườn nhẹ nhàng trong nước đến khi nước trong lại.

Chần sườn trong nước sôi: Cách làm sườn chua ngọt ngon là chần sườn vào nước sôi và chần sơ khoảng 3 phút. Sau đó, lấy ra và rửa lại. Việc này cũng có tác dụng khử mùi hôi và làm sạch sườn.

Cách lựa chọn sườn heo ngon

Cách lựa chọn sườn heo ngon
Cách lựa chọn sườn heo ngon

Việc chọn sườn heo ngon là điều quan trọng để đảm bảo thành công của món ăn. Dưới đây là một số điều bạn nên lưu ý khi chọn sườn:

Sườn hàng trước hoặc sườn hàng giữa: Với món sườn xào chua ngọt, bạn nên chọn sườn hàng trước hoặc sườn hàng giữa. Sườn hàng trước có lớp sụn dài, thịt mềm và đàn hồi. Sườn hàng giữa là phần ngon nhất, cân đối giữa sụn, thịt và tủy.

Sườn tươi và thơm ngon: Để món ăn sau khi chế biến thêm hấp dẫn, bạn cần chọn sườn tươi. Sườn tươi có mùi thơm đặc trưng của thịt heo, không hôi. Màu ngoại vi của sườn phải đẹp, có màu đỏ tươi hoặc hồng nhạt. Khi ấn vào sườn, thấy chỗ ấn nhanh chóng trở lại như ban đầu khi thả ra thì đó là sườn tươi.

Tránh sườn mềm, xỉn màu: Tránh chọn những miếng sườn có vẻ mềm, xỉn màu, không đàn hồi. Những miếng sườn như vậy không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng món ăn mà còn có thể gây hại cho sức khỏe.

Tegav2.com chúc bạn có những trải nghiệm ngon miệng và thú vị trong cách làm sườn chua ngọt và bạn hãy lưu ý trên để đảm bảo món ăn trở nên ngon và an toàn cho cả gia đình. Để có thêm nhiều món ăn bổ dưỡng cho gia đình bạn có thể vào chuyên mục Kiến Thức để tham khảo thêm nhé.

Ăn miến có béo không? Giảm cân bằng miến hiệu quả trong 1 tuần

Ăn miến có béo không? Giảm cân bằng miến hiệu quả trong 1 tuần

Ăn miến có béo không? Giảm cân bằng miến như thế nào là hiệu quả nhất? Những câu hỏi này sẽ là thứ mà chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm lới giải đáp. Và kèm theo đó sẽ là một số thông tin thú vị khác mà các bạn nên biết khi ăn miến, tất cả đều sẽ có trong những nội dung sắp tới đây.

TegaV2.com xin hân hạnh chào đón sự góp mặt của các bạn trong những nội dung sắp tới đây xoay quanh câu hỏi ăn miến có béo không? Nhân tiện đó chúng ta cũng sẽ cùng nhau khám phá thêm về những cách giảm cân thông qua việc sử dụng miếng, chi tiết xin mời các bạn cùng đón xem.

Ăn miến có béo không?

Mỗi 100g miến được sử dụng sẽ cung cấp cho cơ thể khoản 332 cal
Mỗi 100g miến được sử dụng sẽ cung cấp cho cơ thể khoản 332 cal

Đầu tiên chúng ta sẽ cùng trả lời câu hỏi đó là ăn miến có béo không? Và để trả lời cho câu hỏi đó chúng ta sẽ cần phải nghía qua một chút thông tin về hàm lượng calo có trong miến. Theo đó với mỗi 100g miến được sử dụng sẽ cung cấp cho cơ thể khoản 332 cal.

Với các thành phần làm miến khác nhau thì hàm lượng calo mà chúng sở hữu cũng sẽ khác nhau, ví dụ như miến đậu xanh sẽ chứa khoản 328 cal hay miến gạo sẽ là 250 đến 300 cal cho mỗi 100g. Tất nhiên hàm lượng calo cũng sẽ thay đổi tùy thuộc theo cách chế biến món ăn của các bạn.

Vậy để trả lời cho câu hỏi ăn miến có béo không thì câu trả lời sẽ là có và không tùy thuộc theo cách mà các bạn chế biến món miến này.

Với các thành phần làm miến khác nhau thì hàm lượng calo mà chúng sở hữu cũng sẽ khác nhau
Với các thành phần làm miến khác nhau thì hàm lượng calo mà chúng sở hữu cũng sẽ khác nhau

Các thành phần dinh dưỡng có trong miến

Cùng tìm hiểu các thành phần dinh dưỡng có trong miến
Cùng tìm hiểu các thành phần dinh dưỡng có trong miến

Không chỉ mang trong mình mỗi calo mà miến cũng cung cấp rất nhiều dinh dưỡng khi được sử dụng và các bạn có biết mỗi 100g miến có chứa đến:

  • 82g tinh bột.
  • 1.5g chất xơ.
  • 0.7g đạm.
  • Một số vi chất khác.

Tương tự như calo thì hàm lượng dinh dưỡng có trong miến cũng sẽ được thay đổi đáng kể tùy theo loại miến mà các bạn sử dụng cũng như cách mà các bạn chế biến miến. Nhưng dù thế nào nhìn chung thì miến vẫn là một loại thực phẩm mang trong mình hàm lượng tinh bột, chất đạm và chất xơ đáng kể.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Top 10 cách tăng cân cho người gầy, Điểm qua những công dụng rau càng cua, Gluten là gì,…

Cách giảm cân bằng miến hiệu quả

Hãy hạn chế sử dụng miến quá nhiều do có thể gây nên các vấn đề về dạ dày
Hãy hạn chế sử dụng miến quá nhiều do có thể gây nên các vấn đề về dạ dày

Vậy là chúng ta cũng đã biết được những thông tin nhất định về miến, giờ sẽ là một số hướng dẫn cho các bạn cách để giảm cân bằng miến hiệu quả. Thực tế đây là việc khá đơn giản khi miến là một loại thực phẩm không mang quá nhiều calo nên khi sử dụng các bạn chỉ cần chú ý phối hợp miến với nhiều loại rau củ quả khác để tăng cường tối đa dưỡng chất.

Không chỉ có tác dụng giảm cân miến cũng là một loại thực phẩm được khuyến khích sử dụng cho người có vấn đề về tiểu đường. Hơn thế nữa đây là một loại thực phẩm khá lành tính và rất dễ để có thể hấp thụ mà không bị tác động bởi những loại thực phẩm khác.

Do đó nếu có thể hãy thử xây dựng một chế độ ăn uống có sử dụng miếng như một phần trong chế độ nhưng hãy hạn chế sử dụng miến quá nhiều do có thể gây nên những ảnh hưởng xấu cho dạ dày.

Lưu ý khi ăn miến

Một số lưu ý khi ăn miến cần biết
Một số lưu ý khi ăn miến cần biết

Bên cạnh những tác dụng nhất định của miến đến sức khỏe các bạn cũng nên lưu ý cẩn thận khi sử dụng loại thực phẩm nếu như không muốn gặp phải một số tác dụng phụ hay ảnh hưởng xấu nào khác. Một trong số đó sẽ là số lượng miến trong thực đơn tiêu thụ của các bạn cần phải có sự gia giảm hợp lý.

Đối với những ai đang có nhu cầu giảm cân khi ăn miến cần tránh những món ăn được chế biến với quá nhiều dầu, mỡ. Thay vào đó khi ăn miến nên bổ sung thêm nhiều loại rau quả nhất định đồng thời thay thế miến thông thường bằng các loại miến ít tinh bột hơn.

Sau cùng các bạn cần tránh việc sử dụng miến sau khoảng 9 giờ tối vì nguy cơ đáng kể ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa của cơ thể.

Tới đây cũng là toàn bộ các thông tin xoay quanh việc ăn miến có béo không và việc giảm cân bằng miến như thế nào là hiệu quả nhất. Xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

BBit.vn - Trang Blog tin tức về đời sống và phong thủy đáng đọc

BBit.vn – Trang Blog tin tức về đời sống và phong thủy đáng đọc

BBit.vn – Trang Blog tin tức về đời sống và phong thủy đáng đọc. Cung cấp thông tin chất lượng và hữu ích. Trải nghiệm người dùng tốt, tính tương tác cao. Kiến thức từ BBit ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống hàng ngày. Nhiều độc giả lựa chọn và đánh giá cao chất lượng và nội dung mà website này đem lại.

Bài viết hôm nay, hãy cũng Tegav2.com tìm hiểu kỹ hơn thông tin về trang web chia sẻ tin tức và blog kiến thức hấp dẫn này nhé!

Thông tin nổi bật của thương hiệu BBit

Thông tin nổi bật của thương hiệu BBit
Thông tin nổi bật của thương hiệu BBit

Truy cập ngay https://bbit.vn là một trang Blog chuyên về đời sống và phong thủy và nhiều chủ đề khác. Cung cấp thông tin và kiến thức đáng đọc cho mọi người quan tâm đến lĩnh vực này. Trang web được xây dựng với mục tiêu giúp mọi người hiểu rõ hơn về đời sống và kiến thức mới từ đó tạo nhiều giá trị hơn cho cuộc sống.

Trang web tập trung vào việc cung cấp các bài viết chất lượng và đáng đọc, phân tích các khía cạnh của đời sống, phong thuỷ, làm đẹp,… Để mang lại lợi ích thực tế cho độc giả. Cam kết đem đến giá trị thông tin cao, đáng tin cậy và có tính ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Bên cạnh việc chia sẻ kiến thức, trang web cũng khuyến khích sự tương tác và trao đổi ý kiến giữa người đọc để tạo nên một cộng đồng sáng tạo và hữu ích.

Trải nghiệm người dùng tại trang web BBit

Trải nghiệm người dùng tại trang web BBit
Trải nghiệm người dùng tại trang web BBit

Tổng quan về giao diện và trải nghiệm

Giao diện của trang web BBit.vn được thiết kế dễ sử dụng, gọn gàng và hợp lý. Người dùng dễ dàng tìm thấy các danh mục và chuyên mục đời sống quan tâm, và cảm thấy thuận tiện khi duyệt nội dung.

Đánh giá tính tương tác và khả năng tìm kiếm

Có tính tương tác cao, đặc biệt là qua hệ thống bình luận dễ sử dụng. Người dùng có thể dễ dàng chia sẻ ý kiến, góp ý và trao đổi với nhau về các chủ đề được đề cập trong các bài viết. Chức năng tìm kiếm trên trang web cũng khá mạnh mẽ, giúp nhanh chóng tìm thấy thông tin mà họ quan tâm.

Nhận xét tốc độ tải trang và khả năng đáp ứng

Nhận xét tốc độ tải trang và khả năng đáp ứng
Nhận xét tốc độ tải trang và khả năng đáp ứng

Tốc độ tải trang được đánh giá cao, đảm bảo cho người dùng trải nghiệm trơn tru và không phải chờ đợi. Trang web cũng đáp ứng tốt trên nhiều loại thiết bị và kích cỡ màn hình khác nhau, đem đến dịch vụ tốt nhất cho người dùng.

Đánh giá chất lượng nội dung và hình ảnh

BBit.vn – Trang Blog tin tức về đời sống và phong thủy đáng đọc. Được đánh giá là có chất lượng và hữu ích. Các bài viết mang tính nghiên cứu và phân tích, đồng thời cung cấp các thông tin cụ thể và chi tiết. Hình ảnh và chất lượng nội dung được sử dụng trong các bài viết cũng rất hợp lý và hấp dẫn, giúp trực quan hóa thông tin và làm tăng sự hiệu quả của bài viết.

Kinh nghiệm chia sẻ kiến thức của người dùng tại BBit

Kinh nghiệm chia sẻ kiến thức của người dùng tại BBit
Kinh nghiệm chia sẻ kiến thức của người dùng tại BBit

Phản hồi và ý kiến của người dùng

Người dùng đánh giá cao việc chia sẻ kiến thức trên BBit và cho biết rằng thông tin được cung cấp là đáng tin cậy và hữu ích. Họ cảm thấy trang web mang lại sự hiểu biết mới về đời sống và phong thủy và giúp họ áp dụng những kiến thức đó vào cuộc sống hàng ngày.

Trải nghiệm tích cực và học hỏi trên BBit

Độc giả cho biết rằng việc đọc và tương tác với nội dung trên BBit đã mang lại những trải nghiệm tích cực hơn. Họ đã áp dụng những kiến thức này vào việc tạo ra sự cân bằng và hài hòa trong không gian sống và môi trường làm việc của mình.

Sự ảnh hưởng và áp dụng kiến thức tại BBit.vn

Sự ảnh hưởng và áp dụng kiến thức tại BBit.vn
Sự ảnh hưởng và áp dụng kiến thức tại BBit.vn

Người dùng chia sẻ rằng kiến thức trên BBit.vn và đã áp dụng những nguyên tắc phong thủy và những lời khuyên về đời sống vào việc tổ chức không gian sống, thiết kế nội thất, và cải thiện sự cân bằng và tình hình tài chính cá nhân.

Như vậy trang web này chứng tỏ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về đời sống, phong thủy và nhiều chủ đề khác cho người đọc. Khuyến khích sự tương tác và tạo cộng đồng để chia sẻ ý kiến và trao đổi thông tin.

Dựa trên những đánh giá tích cực từ người dùng, BBit là một trang web đáng đọc và tham gia. Việc tiếp tục cung cấp nội dung chất lượng và tăng cường sự tương tác sẽ giúp trang web phát triển và duy trì độc giả trung thành.

Như vậy trên đây chuyên mục Kiến Thức tại Tegav2.com đã giới thiệu mọi thông tin về BBit đến cho bạn. Vậy nên nếu có bất kỳ thông tin hay thắc mắc gì có thể liên hệ cho website của họ qua thông tin bên dưới. Cảm ơn bạn đã dành thời gian theo dõi bài viết trên.

Thông Tin Liên Hệ:

BBit – Trang web chia sẻ kiến thức hữu ích và thông tin giá trị

  • Địa chỉ: 3 Nguyễn Văn Đậu, Phường 5, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Email: info@bbit.vn
  • Website: https://bbit.vn
Điểm qua những công dụng rau càng cua có thể bạn không biết

Điểm qua những công dụng rau càng cua có thể bạn không biết

Rau càng cua là gì? Những công dụng rau càng cua có thể mang lại cho sức khỏe khi được sử dụng đúng cách? Tất tần tật những câu hỏi này là những thứ mà chúng ta sẽ cùng nhau trả lời ngay trong những nội dung sắp tới đây.

Hãy đến với TegaV2.com lần này và chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về rau càng cua cùng những công dụng rau càng cua có thể mang lại. Kèm theo đó sẽ là một số hướng dẫn cơ bản cho các bạn biết cách để sử dụng loại rau này, chi tiết cụ thể xin mời các bạn cùng đón xem.

Rau càng cua là gì?

Rau càng cua là một loại rau dại mọc nhiều ở vùng ẩm ướt
Rau càng cua là một loại rau dại mọc nhiều ở vùng ẩm ướt

Thông tin dành cho những ai chưa biết đến rau càng cua thì đây là một loại rau dại thuộc họ Hồ tiêu và thường phát triển trên những vùng có độ ẩm cao. Vì là một loại rau dại nên rau càng cua thường sẽ phát triển một cách tự nhiên với khả năng lan rộng rất mạnh.

Dù bản thân là một loại rau dại có thể dễ dàng tìm thấy ở nhiều nơi nhưng rau càng cua mang trong mình thành phần dinh dưỡng khá đáng kể. Cũng chính vì lý do này mà rau càng cua không chỉ được sử dụng như thực phẩm tiêu thụ mà còn được dùng vào trong khá nhiều bài thuốc.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Top 10 cách tăng cân cho người gầy, Bệnh bạch tạng là gì, Gluten là gì,…

Những công dụng rau càng cua có thể mang lại

Cùng tìm hiểu công dụng rau càng cua có thể mang lại
Cùng tìm hiểu công dụng rau càng cua có thể mang lại

Tới đây chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu hơn vào những công dụng rau càng cua có thể mang lại khi được sử dụng, xin mời các bạn đón xem.

Có lợi cho tiêu hóa

Công dụng đầu tiên của rau càng cua muốn kể đến cho các bạn đó là khả năng kích thích cũng như tăng cường đáng kể về sức khỏe cho dạ dày. Tất nhiên khi được sử dụng đúng cách rau càng cua còn có thể điều trị các bệnh như viêm, loét dạ dày,…

Mặc khác rau càng cua có thể được sử dụng để cải thiện cũng như củng cố đáng kể lớp niêm mạc bảo vệ cho dạ dày giúp ngăn ngừa đáng kể các bệnh về tiêu hóa.

Chống viêm

Chống viêm là công dụng  phổ biến và thường được sử dụng
Chống viêm là công dụng phổ biến và thường được sử dụng

Một công dụng đã và đang được rất nhiều người biết đến cũng như tận dụng ở rau càng cua đó là khả năng chống viêm tuyệt vời mà loại rau này sở hữu. Cũng chính vì công dụng này mà rau càng cua được vinh dự góp mặt trong khá nhiều bài thuốc điều trị cảm lạnh và sốt.

Tất nhiên các công dụng kể trên đều đã được kiểm định dựa trên nghiên cứu khoa học thực tiễn với các đối tượng thí nghiệm cụ thể.

Giảm đau

Với thành phần prostaglandin có trong rau càng cua có tác dụng giảm đau đáng kể
Với thành phần prostaglandin có trong rau càng cua có tác dụng giảm đau đáng kể

Một công dụng phổ biến khác nữa mà rau càng cua sở hữu đó là khả năng ức chế và tạm thời làm giảm cơn đau ở người bệnh. Đấy phần lớn nhờ vào các thành phần gồm prostaglandin, một tổng hợp chất quan trọng đóng vai trò trong việc cản trở khả năng cảm nhận cơn đau.

Dù thế thì hiệu quả giảm đau của rau càng cua vẫn rất có thể phát sinh một số tác dụng phụ không mong muốn nếu không được sử dụng đúng cách.

Ức chế tế bào ung thư

Ức chế tế bào ung thư là công dụng mà rau càng cua sở hữu nhưng hiếm người biết
Ức chế tế bào ung thư là công dụng mà rau càng cua sở hữu nhưng hiếm người biết

Một công dụng nữa mà rau càng cua sở hữu dù khó tin nhưng đã được chứng minh thực tiễn là khả năng ức chế đáng kể các tế bào gây ung thư. Theo đó một thành phần quan trọng có trong rau càng cua là Peperomia E, một thành phần đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế các tế bào gây ung thư.

Kèm theo đó là Pellucidin A một chất có khả năng hỗ trợ đáng kể trong việc điều trị ung thư, một chất mà rau càng cua cũng đang nắm giữ.

Cách sử dụng và khuyến cáo khi sử dụng rau càng cua

Cùng tìm hiểu cách sử dụng rau càng cua
Cùng tìm hiểu cách sử dụng rau càng cua

Với những công dụng tuyệt vời mà chúng ta đã đề cập trước đó liệu các bạn đã biết cách để sử dụng loại rau này? Thực ra cách sử dụng tương đối dễ khi các bạn có thể sử dụng nước sắc từ rễ và lá của cây rau để làm thuốc trị một số bệnh nhất định hoặc có thể sử dụng làm thuốc đắp để trị bệnh.

Bên cạnh đó việc ép nước hoặc ăn trực tiếp rau càng cua cũng là một cách tương đối hiệu quả để khai thác giá trị mà loại rau này mang lại. Dù thế khi sử dụng rau càng cua các bạn cũng nên chú ý cẩn thận nếu như bản bị dị ứng với loại rau này.

Một thông tin bổ sung quan trọng là rau càng cua có thể là nguyên nhân khởi phát tình trạng hen suyễn bởi mùi hương mà loại rau này sở hữu.

Thông tin kể trên cũng là toàn bộ tất tần tật những gì các bạn cần biết về rau càng cua cùng những những công dụng rau càng cua có thể mang lại. Xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Gluten là gì? Công dụng và một số lưu ý về Gluten

Gluten là gì? Công dụng và một số lưu ý về Gluten khi sử dụng trong thực phẩm mà có thể các bạn chưa biết. Và đấy sẽ là toàn bộ những thông tin mà chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu ngay trong những phần nội dung sắp tới đây.

TegaV2.com lần này xin được chào đón sự góp mặt của các bạn, lần này chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi Gluten là gì? Tất nhiên kèm theo đó sẽ là những mẫu thông tin có liên quan khác về Gluten, do đó nếu các bạn có quan tâm đến chủ đề này xin mời theo dõi những nội sắp tới đây.

Gluten là gì?

Gluten là một chất thường có trong bột mì, bột yến mạch,...
Gluten là một chất thường có trong bột mì, bột yến mạch,…

Gluten là gì? Đây có thể xem là một câu hỏi khó nếu như các bạn không hề biết đến hay mới chỉ nghe đến cái tên Gluten một vài lần. Đây thực chất không phải một chất gì quá hiếm gặp, thực tế các bạn đều đã sử dụng qua Gluten thông qua các loại thực phẩm như bánh mì, bánh yến mạch.

Nếu giải thích theo khía cạnh chuyên sâu hơn thì Gluten thực chất là một loại Protein đóng vai trò quan trọng như là một chất kết dính với khả năng là liên kết các loại thực phẩm lại với nhau. Và nhờ vào tính năng này mà các thực phẩm có Gluten được gia tăng đáng kể về độ đàn hồi của chúng.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Top 10 cách tăng cân cho người gầy, Bệnh bạch tạng là gì, Hạt é có tác dụng gì,…

Có thể tìm thấy Gluten ở đâu?

Có thể tìm thấy Gluten chủ yếu trong lúa mì, yến mạch, cám,...
Có thể tìm thấy Gluten chủ yếu trong lúa mì, yến mạch, cám,…

Như đã được đề cập đến từ đầu Gluten là một chất có rất nhiều trong các loại thực phẩm như bánh mì, bánh yến mạch, mì,… Do đó nếu hình dung theo cách khác thì chúng ta có thể tìm thấy Gluten trong những loại thực phẩm chưa chế biến là lúa mì, yến mạch, cám,…

Một thông tin bổ sung cho các bạn đó là không phải toàn bộ yến mạch đều có Gluten mà một số trong đó có chứa Protein Avenin. Đây là một chất có cơ cấu hoạt động cũng như công dụng trong thực phẩm tương tự Gluten.

Thêm một thông tin thú vị khác cho các bạn đó là cách làm thế nào mà người ta có thể xác định nhanh hàm lượng Gluten có trong thực phẩm. Để thực hiện quá trình xác định chúng ta sẽ cần thực hiện qua 2 bước là:

  • Bước 1: Rửa mẫu bột với nước muối để loại bỏ tinh bột và các chất hòa tan được trong nước.
  • Bước 2: Tiến hành quay ly tâm và sàng lọc lượng Gluten còn lại.

Và sau khi sàng lọc hoàn tất chúng ta chỉ cần đo đạc lượng Gluten thu lại được và thực hiện tính với tỷ lệ càng nhiều thì thực phẩm đó có chứa nhiều Gluten và ngược lại. Tất nhiên việc xác định hàm lượng Gluten trong thực phẩm chỉ là bước đầu tiên bởi tới đây chúng ta vẫn còn giai đoạn đánh giá chất lượng Gluten.

Các yếu tố để đánh giá chất lượng Gluten sẽ bao gồm 5 yếu tố chính là màu sắc, khả năng hút nước, độ đàn hồi, độ căng và khả năng thay đổi thể tích.

Việc xác định hàm lượng Gluten trong thực phẩm sẽ yêu cầu nhiều bước
Việc xác định hàm lượng Gluten trong thực phẩm sẽ yêu cầu nhiều bước

Công dụng của Gluten

Gluten đóng vai trò rất quan trọng trong việc làm bánh
Gluten đóng vai trò rất quan trọng trong việc làm bánh

Vậy nếu như đã nói đến thế về Gluten mà lại bỏ qua những công dụng thực tế mà loại chất này có thể đem lại thì quả đúng là thiếu sót. Và tới đây hẳn các bạn cũng đã trả lời được phần nào câu hỏi Gluten là gì? Nếu thế hẳn các bạn sẽ không quá làm lạ khi Gluten là một chất được sử dụng nhiều trong việc chế biến thực phẩm.

Theo đó loại thực phẩm chính thường được sử dụng Gluten đó là các loại bánh với Gluten đóng vai trò như chất kết dính vừa giúp định hình bánh vừa giúp bánh trở nên mềm mại hơn, dẻo dai hơn. Mặc khác Gluten cũng đóng vai trò đáng kể trong việc cải thiện đáng kể hương vị lẫn khả năng bảo quản bánh.

Ngoài việc sử dụng trong làm bánh thì Gluten cũng được sử dụng nhiều trong nhiều loại thực phẩm như súp, bánh kẹo, chè và các loại thực phẩm chay.

Lưu ý về Gluten

Không phải ai cũng có thể dung nạp được Gluten
Không phải ai cũng có thể dung nạp được Gluten

Tất nhiên Gluten dù mang công dụng như thế nào đi chăng nữa đây không phải là một chất mà ai cũng có thể sử dụng được. Trong đó dễ thấy nhất vẫn là những người có tiền sử dị ứng với lúa mì, lúa mạch, mạch nha,… những loại thực phẩm mang trong mình hàm lượng lớn Gluten.

Bên cạnh đó với một số bệnh nhân mắc bệnh celiac hay hội chứng ruột kích thích là những người được khuyến cáo không nên dung nạp Gluten vào cơ thể. Bởi nếu làm thế có thể sẽ gây nên một số triệu chứng nhất định về đường tiêu hóa, là cầu nối cho nhiều loại bệnh sau này.

Dù bản thân không thuộc nhóm số ít mắc phải các triệu chứng bệnh kể trên các bạn cũng không nên quá lạm dụng Gluten do rất dễ gây nên các bệnh về đường tiêu hóa.

Tới đây cũng là toàn bộ nội dung chi tiết xoay quanh việc trả lời câu hỏi Gluten là gì cùng những vấn đề có liên quan khác. Sau cùng xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Top 10 cách tăng cân cho người gầy an toàn hiệu quả

Bạn có thể tưởng tượng việc tăng cân cho người gầy khó tương tự như quá trình giảm cân của một người béo phì. Điều khó nhất là phải làm thế nào để duy trì các chế độ sinh hoạt, tập luyện cũng như có xây dựng lịch trình ăn uống phù hợp.

Bên cạnh các loại thực phẩm chức năng bổ sung dưỡng chất, người gầy có thể thực hiện các phương pháp tăng cân ít chi phí hơn mà vẫn đảm bảo hiệu quả. Để hỗ trợ cho hành trình chinh phục mục tiêu tăng cân của các bạn, tegav2.com sẽ chia sẻ những cách làm tự nhiên và an toàn trong bài viết dưới đây.

10 cách tăng cân cho người gầy hiệu quả

Tăng lượng protein có trong khẩu phần ăn mỗi ngày
Tăng lượng protein có trong khẩu phần ăn mỗi ngày

Tăng lượng protein có trong khẩu phần ăn mỗi ngày

Theo các chuyên gia cho biết, mỗi người cần cung cấp đủ 1 gram Protein / 0.5 kg trọng lượng cơ thể. Do đó, đây là chìa khóa quan trọng nhất để bạn chinh phục mục tiêu tăng cân.

Protein là dưỡng chất thiết yếu trong việc phát triển các bó cơ, làm cho cơ bắp săn chắc hơn. Ngoài ra nó còn có chức năng tái tạo tế bào và mang đến cho bạn thể trạng tốt nhất.

Những thực phẩm hằng ngày có hàm lượng Protein cao là cá, thịt, trứng, sữa, rau xanh, các loại đậu, rong biển… Nếu bạn là người chơi thể thao thường xuyên thì cần bổ sung lượng Protein nhiều hơn những người bình thường nhé!

Những kiến thức về sức khỏe hữu ích trong cuộc sống: Cách ngủ ít mà không mệt cho người bận rộn, Những lợi ích sức khỏe của cải bó xôi, Bệnh bạch tạng là gì?

Tập gym hoặc chơi thể thao mỗi ngày

Chơi thể thao để tăng cân cho người gầy tốt hơn
Chơi thể thao để tăng cân cho người gầy tốt hơn

Việc tăng cân cho người gầy nếu không kiểm soát sẽ dễ gây tích tụ mỡ thừa trong cơ thể. Do đó bên cạnh chế độ ăn uống giàu dưỡng chất thì bạn nên kết hợp tập luyện thể thao hoặc tập gym mỗi ngày.

Khi vận động, cơ thể sẽ đào thải các độc tố ra bên ngoài qua đường lỗ chân lông, từ đó kích thích khí huyết lưu thông và tăng cường khả năng trao đổi chất. Đây sẽ là bước đệm quan trọng giúp bạn hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn sau mỗi bữa ăn.

Tăng số lượng bữa ăn một ngày

Việc vận động thể thao sẽ khiến cơ thể bạn cần tiêu hao nhiều năng lượng hơn, do đó việc tăng tần suất ăn trong ngày là điều tất yếu. Điều đó đồng nghĩa với việc bạn cần chia nhỏ bữa ăn ra thành 5 đến 6 bữa, các bữa ăn cách đều nhau trong một ngày và không ăn quá nhiều trong một bữa.

Bên cạnh những bữa chính, các bữa phụ sẽ đảm bảo cơ thể luôn nạp đủ dưỡng chất để tăng cân cho người gầy. Ngoài ra, phương pháp ăn này còn giúp bạn cân bằng lượng calo tiêu hóa tốt hơn.

Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng

Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể
Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho cơ thể

Nguyên nhân lớn khiến các bạn ăn mãi không mập là do không bổ sung đủ dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể. Nếu bạn đang gặp phải tình trạng này thì hãy ghi nhớ những chất dưới đây nhé:

  • Chất đạm: Tầm quan trọng của chất đạm đã được nói đến bên trên
  • Chất béo: Đóng vai trò quan trọng thứ hai trong việc tăng cân cho người gầy. Hãy chọn những chất béo tốt để không ảnh hưởng đến sức khỏe và hạn chế tích tụ mỡ thừa nhé
  • Tinh bột: Thành phần bổ sung lượng lớn calo tự nhiên nhất cho cơ thể
  • Vitamin: Góp phần đẩy nhanh quá trình trao đổi chất, giúp tăng sức đề kháng cho cơ thể một cách tự nhiên nhất.

Tuyệt đối không bỏ bữa, đặc biệt bữa sáng

Đây là nguyên tắc tăng cân cho người gầy rất quan trọng mà các bạn cần lưu ý. Khi nhịn ăn, cơ thể sẽ không có đủ năng lượng làm việc và sẽ lấy trực tiếp nguồn calo dự trũ từ gan, cơ… Thói quen ăn uống không lành mạnh này sẽ chỉ khiến bạn càng thêm gầy gò và mất sinh lực sống.

Chăm sóc hệ tiêu hóa khỏe mạnh

Chăm sóc hệ tiêu hóa khỏe mạnh bằng cách bổ sung lợi khuẩn
Chăm sóc hệ tiêu hóa khỏe mạnh bằng cách bổ sung lợi khuẩn

Bộ phận đóng vai trò quan trọng nhất cho kết quả của việc tăng cân là hệ tiêu hóa của các bạn. Nhờ nó, thức ăn mới có thể được chuyển đổi và trở thành chất dinh dưỡng nuôi sống toàn bộ cơ thể.

Do đó nếu hệ tiêu hóa của bạn hoàn toàn khỏe mạnh thì việc tăng cân cho người gầy sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Nếu bạn cảm thấy có những vấn đề ở hệ tiêu hóa thì hãy đến bác sĩ điều trị và tăng cường bổ sung lợi khuẩn tốt cho đường ruột để tăng khả năng hấp thụ.

Tìm hiểu nguyên nhân và lên kế hoạch

Điều quan trọng nhất là bạn cần biết đâu là những thứ khiến bạn khó tăng cân. Đó có thể xuất phát từ những nguyên nhân khác nhau như chế độ ăn uống không đầy đủ, sức khỏe tinh thần bị giảm sút hay do những bệnh lý bẩm sinh,…

Khi đã xác định được chính xác nguyên nhân, bạn mới có thể vạch ra một kế hoạch chi tiết gồm phương pháp và lịch trình thực hiện. Ngoài ra, bạn cũng nên có một mục tiêu cụ thể để khôn ngừng nỗ lực.

Nghỉ ngơi khoa học, ngủ đủ giấc mỗi ngày

Nghỉ ngơi khoa học, ngủ đủ giấc mỗi ngày
Nghỉ ngơi khoa học, ngủ đủ giấc mỗi ngày

Lịch trình nghỉ ngơi cũng là yếu tố quan trọng bên cạnh chế độ ăn uống và thể dục thể thao chuyên cần. Điều này sẽ giúp tinh thần luôn vui vẻ, sảng khoái, không chỉ hỗ trợ tăng cần mà còn giúp duy trì nguồn cảm hứng tích cực trong cuộc sống.

Bạn nên sắp xếp ngủ đủ từ 7 đến 8 tiếng mỗi ngày để cơ thể nạp đủ năng lượng cho các hoạt động. Những ai ngủ ít hơn thì tốc độ tăng cân cũng sẽ chậm hơn.

Điều chỉnh lịch làm việc hợp lý

Với những bạn không làm việc giờ hành chính hoặc làm thêm vào buổi tối thường dễ trở thành những con “sâu việc”. Điều đó rõ ràng không tố cho sức khỏe tinh thần và cả mục tiêu tăng cân của các bạn.

Khi làm việc quá nhiều, cơ thể sẽ tiêu thụ lượng calo tương đương. Nếu bạn không thể cân đối giữa công việc và cuộc sống thì không thể nào có đủ năng lượng để giúp cơ thể đầy đặn hơn.

Uống nước trái cây hoặc sinh tố giàu Calo

Uống nước trái cây hoặc sinh tố giàu Calo
Uống nước trái cây hoặc sinh tố giàu Calo

Các loại nước trái cây, sinh tố cũng là những thực phẩm tăng cân tốt cho sức khỏe. Bạn hoàn toàn có thể thêm chúng vào chế độ ăn uống hằng ngày của mình. Loại thức uống này chứa hàm lượng glucose cao, giúp cơ thể có thêm năng lượng và tăng cân tốt hơn.

Qua bài viết, chuyên mục kiến thức – tegav2.com đã chia sẻ cách tăng cân cho người gầy an toàn và tự nhiên, không sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng hỗ trợ. Những phương pháp trên đòi hỏi ở bạn sự kiên trì và kỷ luật, có như vậy cơ thể mới được đảm bảo có đủ điều kiện tốt nhất để phát triển.

Bệnh bạch tạng là gì? Nguyên nhân và dấu hiệu gây ra bệnh bạch tạng

Bệnh bạch tạng là gì? Nguyên nhân và dấu hiệu gây ra bệnh bạch tạng

Bệnh bạch tạng là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu hình thành bệnh cùng tất tần tật mọi điều các bạn cần biết về loại bệnh này. Tất cả thông tin đó đều sẽ được chúng ta cùng nhau khám phá ngay trong những phần nội dung sắp tới đây.

TegaV2.com rất hân hạnh được chào mừng các bạn, lần này chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu chuyên sâu về bệnh bạch tạng. Với tổng quan là tất tần tật mọi điều mà các bạn nên biết về loại bệnh này, chi tiết cụ thể xin mời các bạn cùng đón xem.

Bệnh bạch tạng là gì?

Bệnh bạch tạng là một loại bệnh mà bệnh nhân bị rối loạn quá trình tổng hợp lượng sắc tố Melanin
Bệnh bạch tạng là một loại bệnh mà bệnh nhân bị rối loạn quá trình tổng hợp lượng sắc tố Melanin

Bệnh bạch tạng là một loại bệnh chỉ xảy ra ở người và các động vật có xương sống, đây được coi là một loại bệnh mang tính chất bẩm sinh. Theo đó người mắc bệnh sẽ bị rối loạn quá trình tổng hợp lượng sắc tố Melanin để từ đó dẫn đến tóc, mắt và da của bệnh nhân có màu sắc nhạt hơn so với người bình thường.

Không chỉ là những thay đổi về màu sắc mà người mắc bệnh còn có rủi ro mắc các bệnh như ung thư da, có các khối u trên da,… rất cao khi đối diện trực tiếp với ánh mặt trời. Bên cạnh đó người mắc bệnh bạch tạng cũng bị suy giảm thị lực hay bị rối loạn thị giác rất nặng khi càng trưởng thành.

Chính bởi những lý do kể trên cộng thêm một số nhận thức sai lệch của một số cộng đồng mà người bạch tạng có tuổi đời khá ngắn khi chỉ đạt mức trung bình là 30 năm.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Cách ngủ ít không mệt hiệu quả, Cải bó xôi và những lợi ích sức khỏe đem lại, Hạt é có tác dụng gì,…

Nguyên nhân gây ra bệnh bạch tạng

Nguyên nhân gây ra bệnh bạch tạng đến từ các yếu tố di truyền
Nguyên nhân gây ra bệnh bạch tạng đến từ các yếu tố di truyền

Nếu giải thích theo cách nhìn của y học thì bạch tạng được hình thành bởi những bộ gen lặn đồng hợp tử khiến cho cơ thể bị khiếm khuyết men tyrosinase. Đây là một chất đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất Melanin ở cơ thể và qua đó ảnh hưởng đến màu tóc, mắt và da của bệnh nhân.

Như đã đề cập từ trước bệnh bạch tạng là một loại bệnh mang tính chất bẩm sinh, theo đó một đứa bé khi sinh ra sẽ có nguy cơ mắc bệnh nếu có cha mẹ mắc bệnh hoặc mang gen bệnh. Trong trường hợp bố mẹ mang gen lặn bệnh lý từ cha, ông thì người con cũng sẽ mang gen lặn bệnh lý mà không có các biểu hiện bên ngoài như người bệnh thông thường.

Mặc khác nếu có bố hoặc mẹ là bệnh nhân bạch tạng thì nguy cơ đứa bé sinh ra cũng mắc bệnh bạch tạng là rất cao. Nhưng dù nói theo cách nào đi chăng nữa thì gen lặn bạch tạng là một dạng tồn tại rất dai dẳng trong dòng họ, là thứ có thể truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Dấu hiệu nhận biết người bị bệnh bạch tạng

Cùng tìm hiểu những dấu hiệu nhận biết người bị bệnh bạch tạng
Cùng tìm hiểu những dấu hiệu nhận biết người bị bệnh bạch tạng

Nếu hỏi làm thế nào để nhận biết một người bị bệnh bạch tạng, đơn giản các bạn chỉ cần chú ý đến màu sắc trên da, tóc và mắt của họ. Theo đó một người bị bạch tạng sẽ có sắc tố trên da ít hơn rất nhiều so với những người bình thường khác kèm theo màu tóc trắng vô cùng đặc trưng, đây đều là những dấu hiệu mà các bạn có thể sử dụng để nhận biết.

Tất nhiên vẫn có một số trường hợp ngoại lệ đặc biệt sẽ khiến cho bệnh nhân bạch tạng vẫn có màu da từ trắng đến nâu. Vì thế mà các bạn có thể dựa trên những dấu hiệu khác để có thể nhận biết như:

  • Có nhiều đốm tàn nhang trên da.
  • Da rất dễ bị rám và cháy nắng.
  • Rung giật nhãn cầu.

Và tất nhiên những dấu hiệu kể trên cũng sẽ thay đổi dần tùy theo độ tuổi trưởng thành của bệnh nhân lý do bởi hàm lượng sắc tố Melanin sẽ tăng dần lên từ khi còn nhỏ cho đến lúc trưởng thành.

Cách để điều trị bệnh bạch tạng

Hiện tại chưa có cách để điều trị bệnh bạch tạng
Hiện tại chưa có cách để điều trị bệnh bạch tạng

Dù đây là một loại bệnh được biết đến cũng như nghiên cứu từ rất lâu nhưng khá đáng buồn là với những kỹ thuật hiện tại của chúng ta việc điều trị hoàn toàn là không thể. Tất cả những gì mà chúng ta có thể làm cho các bệnh nhân bạch tạng là thường xuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ để có thể sớm phát hiện những biến chứng, những tổn thương nhất định.

Tới đây cũng đã là toàn bộ nội dung chi tiết về bệnh bạch tạng cùng những mẫu thông tin có liên quan đến loại bệnh này. Sau cùng xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Hạt é có tác dụng gì? Lợi ích của hạt é đối với sức khoẻ

Hạt é có tác dụng gì? Lợi ích của hạt é đối với sức khoẻ

Hạt é có tác dụng gì? Lợi ích của hạt é đối với sức khỏe khi được sử dụng hợp lý mà có thể các bạn chưa biết đến. Và đấy sẽ là những thông tin chính mà chúng ta sẽ cùng nhau khám phá ngay trong những phần nội dung sắp tới đây.

TegaV2.com rất hân hạnh được chào đón các bạn và lần này chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào tìm hiểu về hạt é và để xem hạt é có tác dụng gì cho sức khỏe. Với tổng quan những nội dung chính sẽ xoay quanh loại hạt nhỏ bé này chi tiết cụ thể xin mời các bạn cùng đón xem.

Giới thiệu nhanh về hạt é

Hạt é là một loại hạt có kích thước nhỏ, màu đen với hàm lượng dinh dưỡng khá cao
Hạt é là một loại hạt có kích thước nhỏ, màu đen với hàm lượng dinh dưỡng khá cao

Hạt é hay các bạn có thể gọi là hột é, là một loại hạt có kích thước nhỏ, màu đen và có phần khá giống với hạt vừng. Đặc biệt loại hạt này có thể nở to ra khi tiếp xúc với nước và là một trong những thành phần phổ biến trong nhiều loại thức uống giải khát.

Với nhiều người không biết hoặc chỉ nhìn lướt qua sẽ rất dễ đển nhầm lẫn hạt é với hạt chia, một loại hạt cũng bổ dưỡng không kém, bởi hai loại hạt này có phần khá giống nhau. Dù thế các bạn vẫn có thể phân biệt được hai loại hạt này theo các tiêu chi sau:

  • Màu sắc: Hạt é đúng sẽ có đen tuyền toàn bộ trong khi hạt chia sẽ có có độ bóng và sánh nhiều hơn, bên cạnh đó hạt chia thông thường sẽ lẫn lộn giữa hai màu trắng đen rất dễ nhận biết.
  • Kích thước: Hạt é thông thường sẽ lớn hơn hạt chia một ít.

Nếu đã không thể phân biệt được bằng mắt thường các bạn có thể thử ngâm cả hai loại trong nước và kiểm tra nếu các hạt dính bết vào nhau thì là hạt chia. Trong khi hạt é khi ngâm trong nước sẽ tạo thành một khối nhầy bao quanh từng hạt.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Cách ngủ ít không mệt hiệu quả, Cải bó xôi và những lợi ích sức khoẻ đem lại, Dầu mù u có tác dụng gì với sức khỏe,…

Hạt é có tác dụng gì?

Cùng tìm hiểu hạt é có tác dụng gì
Cùng tìm hiểu hạt é có tác dụng gì

Làm thức uống giải khát

Khi được hỏi hạt é có tác dụng gì? Câu trả lời đầu tiên, phổ biến và đơn giản nhất mà mọi người có thể trả lời cho các bạn đó là làm thức uống giải khát. Thật vậy hạt é có thể được sử dụng để chế biến nên không chỉ một mà rất nhiều những thức uống vừa thơm ngon vừa bổ dưỡng.

Cách sử dụng cũng rất đơn giản khi các bạn chỉ cần ngâm hạt é trong nước và chờ đến khi nở ra là có thể sử dụng tùy ý.

Thanh nhiệt giải độc

Hạt é có khả năng thanh nhiệt giải độc tốt cho cơ thể
Hạt é có khả năng thanh nhiệt giải độc tốt cho cơ thể

Song hành với việc sử dụng hạt é như một nguyên liệu trong những thức uống thơm ngon, liệu các bạn có biết vì sao hạt é lại được sử dụng phổ biến như. Tất cả đều đến từ khả năng thanh nhiệt giải độc mà loại thực phẩm này sở hữu.

Theo dân gian cũng như nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng hạt é hợp lý có thể điều trị một số bệnh như ho khan, cổ họng sưng đau, nôn ra máu, chảy máu cam,… Và đây cũng là một thực phẩm rất có lợi cho việc giảo tỏa căng thẳng, áp lực lên tinh thần.

Làm đẹp

Hạt é có khả năng cải thiện cũng như chữa được một số bệnh về da
Hạt é có khả năng cải thiện cũng như chữa được một số bệnh về da

Một công dụng khác cũng phổ biến không kém khi nói về hạt é đó chính là khả năng cải thiện cũng như chữa được một số bệnh về da. Tất cả đều nhờ vào việc hạt é là thực phẩm có tính hàn cao với khả năng giữ ẩm cực tốt cho da, qua đó việc sử dụng hạt é đúng cách có thể cải thiện đáng kể tình trạng lão hóa trên da lẫn điều trị những bệnh về da như vẩy nến, chàm da,…

Ngoài ra hạt é còn mang trong mình hàm lượng chất xơ khá cao, qua đó có thể đem lại giác no lâu hơn sau bữa ăn, một điều rất quan trọng cho những ai đang muốn giảm cân.

Có lợi cho tim mạch

Hạt é có lợi cho tim mạch do có khả năng hỗ trợ loại bỏ các cholesterol có trong cơ thể
Hạt é có lợi cho tim mạch do có khả năng hỗ trợ loại bỏ các cholesterol có trong cơ thể

Một trong những lợi ích vô cùng bất ngờ khác mà hạt é sở hữu đó là khả năng hỗ trợ loại bỏ các cholesterol có trong cơ thể. Qua đó đóng một vai trò đáng kể đến cải thiện sức khỏe tim mạch cũng như ngăn ngừa hình thành và tái phát các bệnh về tim mạch.

Thông tin kể trên cũng đã là toàn bộ nội dung mà chúng ta có thể bàn luận xung quanh vấn đề hạt é có tác dụng gì cho sức khỏe. Sau cùng xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Cải bó xôi và những lợi ích sức khoẻ mà cải bó xôi đem lại

Cải bó xôi và những lợi ích sức khoẻ mà cải bó xôi đem lại

Cải bó xôi là gì? Có lợi ích gì tốt cho sức khỏe cũng như hạn chế như thế nào khi sử dụng loại thực phẩm này quá nhiều? Đấy sẽ là những câu hỏi mà chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm lới giải ngay trong những nội dung sắp tới đây.

Chào mừng đến với TegaV2.com, lần này chúng ta sẽ cùng đi tìm hiểu về cải bó xôi, một loại thực phẩm bổ dưỡng và vô cùng có lợi cho sức khỏe. Và bổ sung theo đó là một số lưu ý nhỏ nhằm giúp các bạn hạn chế sử dụng quá mức loại thực phẩm này, thông tin chi tiết xin mời các bạn cùng theo dõi.

Tổng quan về cải bó xôi

Cải bó xôi là loại thực phẩm rất giàu dinh dưỡng
Cải bó xôi là loại thực phẩm rất giàu dinh dưỡng

Cải bó xôi hay còn được biết đến với tên gọi khác là rau chân vịt, rau bina,… đây là một loại thực vật có nguồn gốc ở miền Trung và Tây Nam Á. Đây là một loại thực phẩm rất tốt cho sức khỏe với hàm lượng dinh dưỡng đáng kể như sau:

  • Calo khoản 23cal.
  • Protein khoản 2.86g.
  • Chất xơ khoản 2.2g.
  • Vitamin A khoản 9.377 IU.
  • Vitamin C khoản 21.8mg.
  • Vitamin E khoản 2.03mg.
  • Vitamin K khoản 482.9mg.
  • Natri khoản 500mg.
  • Kali khoản 375mg
  • Canxi khoản 49mg
  • Magie khoản 37mg
  • Sắt khoản 2mg.

Thông tin hàm lượng dinh dưỡng kể trên được tính toán dựa trên một khẩu phần ăn trung bình với 100g rau cải bó xôi.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Cách ngủ ít không mệt hiệu quả, Các cách bảo quản bánh mì, Dầu mù u có tác dụng gì với sức khỏe,…

Lợi ích khi sử dụng cải bó xôi

Cùng tìm hiểu những lợi ích khi sử dụng cải bó xôi
Cùng tìm hiểu những lợi ích khi sử dụng cải bó xôi

Tăng cường hệ miễn dịch

Lợi ích đầu tiên và dễ thấy nhất đến từ việc tiêu thụ loại thực phẩm này đó chính là khả năng tăng cường đáng kể sức khỏe miễn dịch của chúng ta. Tất cả đều nhờ vào hàm lượng dồi dào các khoáng chất quan trọng như kẽm, maggie.

Bên cạnh đó việc cải bó xôi chứa trong mình một lượng đáng kể Vitamin C cũng góp phần đem đến khả năng chống oxy hóa và ngăn ngừa các tác nhân gây bệnh.

Ngăn ngừa thiếu máu

Cải bó xôi có thể ngăn ngừa thiếu máu do cung cấp rất nhiều sắt
Cải bó xôi có thể ngăn ngừa thiếu máu do cung cấp rất nhiều sắt

Mang trong mình một lượng đáng kể sắt nên việc sử dụng loại thực phẩm này có thể đem đến khả năng ngă ngừa bệnh thiếu máu do thiếu sắt. Qua đó đảm bảo ổn định quá trình vận chuyển oxy của các tế bào hồng cầu trong máu.

Chính bởi khả năng này cải bó xôi rất được khuyến khích sử dụng cho phụ nữ đang trong thai kỳ hoặc đang bị hành kinh.

Ngăn ngừa ung thư

Cải bó xôi có các thành phần ngăn ngừa ung thư rất mạnh mẽ
Cải bó xôi có các thành phần ngăn ngừa ung thư rất mạnh mẽ

Một công dụng đặc biệt khác của loại thực phẩm này mà rất ít người biết đến đó là khả năng ngăn ngừa hình thành ung thư. Tất cả nhờ vào hai thành phần MGDG và SQDG là những chất có khả năng ức chế sự phát triển và hình thành của các tế bào ung thư.

Ngoài ra còn có cả phenolic tự do, một chất có khả năng chống oxy hóa, chống hình thành các khả năng đột biến của tế bào ung thư.

Những công dụng nổi bật khác

Cùng tìm hiểu thêm những công dụng nổi bật khác của cải bó xôi
Cùng tìm hiểu thêm những công dụng nổi bật khác của cải bó xôi

Tất nhiên ta vẫn còn đó rất nhiều lợi ích đến từ việc sử dụng cải bó xôi nhưng vì thời lượng có hạn nên sau đây sẽ là tập hợp nhanh những lợi ích mà loại thực phẩm này sở hữu như:

  • Tăng cường đáng kể thị lực.
  • Cân bằng huyết áp.
  • Cải thiện sức khỏe tim mạch.
  • Ngăn ngừa táo bón.
  • Chống loét dạ dày.

Khuyến cáo khi sử dụng cải bó xôi

Cải bó xôi dù tốt nhưng không nên sử dụng quá mức
Cải bó xôi dù tốt nhưng không nên sử dụng quá mức

Cải bó xôi dù đúng là đem lại rất nhiều lợi ích tốt cho sức khỏe của chúng ta nhưng xin đừng vì thế mà các bạn có thể lạm dụng loại thực phẩm này. Bởi nếu sử dụng quá nhiều có thể dẫn đến:

  • Suy giảm khả năng hấp thụ một số khoáng chất như magie, kẽm, canxi,…
  • Làm rối loạn dạ dày gây tiêu chảy, đầy hơi, đau bụng,…
  • Cản trở khả năng hấp thụ sắt từ một số thực phẩm nhất định.

Ngoài ra có một số đối tượng nhất định không nên sử dụng hoặc nên hạn chế loại thực phẩm này đó là những người bị sỏi thận và bị bệnh gout. Bênh cạnh đó những người bị bệnh tim mạch đang dùng thuốc chống đông cũng là đối tượng không nên sử dụng loại thực phẩm này.

Tới đây cũng là toàn bộ những nội dung có thể tổng hợp được về cải bó xôi, một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng nhưng cũng không nên sử dụng quá nhiều. Xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Phương pháp và cách ngủ ít không mệt hiệu quả

Phương pháp và cách ngủ ít không mệt hiệu quả

Phương pháp và cách ngủ ít không mệt khi cần tối ưu hóa thời gian, năng suất cho việc học tập, làm việc một cách hiệu quả. Và kèm theo đó sẽ là một số thông tin khác nhằm giúp các bạn hiểu rõ hơn về tính chất của giấc ngủ, tất tần tật đều được gói gọn trong những nội dung sắp tới đây.

TegaV2.com lần này sẽ đem đến cho các bạn những thông tin tổng hợp chi tiết về những cách ngủ ít không mệt hiệu quả. Song song đó sẽ là một số nội dung có liên quan khác về tính chất của giấc ngủ đối với sức khỏe của các bạn, chi tiết cụ thể xin mời các bạn cùng theo dõi.

Tổng quan về tính chất của giấc ngủ

Cùng tìm hiểu về về tính chất của giấc ngủ
Cùng tìm hiểu về về tính chất của giấc ngủ

Chu kỳ giấc ngủ

Nếu như các bạn chưa biết, việc ngủ của chúng ta được chia làm nhiều giai đoạn khác nhau và qua đó hình thành nên một chu kỳ giấc ngủ với:

  • Giai đoạn từ lúc bắt đầu ngủ cho đến ngủ sâu chiếm khoản 3/4 thời gian ngủ.
  • Giai đoạn ngủ rất sâu và ngủ mở chiếm khoản 1/4 thời gian ngủ còn lại.

Cả hai giai đoạn kể trên sẽ được kết hợp và lặp lại từ 4 cho đến 6 lần, qua đó hình thành nên một chu kỳ giấc ngủ hoàn thiện. Và nếu muốn các bạn có thể dựa trên chu kỳ giấc ngủ này để định hình và đánh giá được chất lượng giấc ngủ của bản thân.

Thế nào là ngủ đủ giấc?

Một người trưởng thành từ 18 tuổi đến 65 tuổi cần ngủ từ 7 cho đến 9 tiếng
Một người trưởng thành từ 18 tuổi đến 65 tuổi cần ngủ từ 7 cho đến 9 tiếng

Việc ngủ đủ giấc hay không sẽ phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau như cơ địa, giới tính, công việc,… Do đó ở đây chúng ta sẽ chỉ nói về yếu tố tuổi tác. Theo đó một giấc ngủ đủ giấc là khi:

  • Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ cần ngủ từ 11 cho đến 17 tiếng.
  • Thanh thiếu niên cần ngủ từ 8 cho đến 10 tiếng.
  • Người trưởng thành từ 18 tuổi đến 65 tuổi cần ngủ từ 7 cho đến 9 tiếng.
  • Người trên 65 tuổi cần từ 7 cho đến 8 tiếng.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Protein là gì, Các cách bảo quản bánh mì, Dầu mù u có tác dụng gì với sức khoẻ,…

Lưu ý khi thực hiện ngủ ít

Không nên quá lạm dụng việc ngủ ít do những ảnh hưởng xấu có thể xảy ra
Không nên quá lạm dụng việc ngủ ít do những ảnh hưởng xấu có thể xảy ra

Nếu đến đây các bạn vẫn muốn tìm hiểu về những cách ngủ ít không mệt hiệu quả hãy lưu ý bởi một số cách chỉ nên sử dụng cho một giai đoạn ngắn hạn. Trong trường hợp nếu lạm dụng việc ngủ ít quá nhiều sẽ dễ khiến các bạn bị sai lệch trong thời gian ngủ và làm việc của bản thân.

Nặng hơn có thể dẫn đến tình trạng mất ngủ kinh niên và một số loại bệnh lý khác gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

Cách ngủ ít không mệt hiệu quả

Cùng tìm hiểu những cách ngủ ít không mệt hiệu quả
Cùng tìm hiểu những cách ngủ ít không mệt hiệu quả

Ngủ ngày

Cách ngủ ít không mệt đầu tiên có thể gợi ý cho các bạn đó là ngủ ngày hay dễ hiểu hơn là có cho mình những giấc ngủ trưa ngắn sau một khoảng thời gian học tập, làm việc. Đây là một phương pháp hay do hầu như không để lại hậu quả trên cơ thể khi sử dụng cũng như có thể giúp các bạn lấy lại phần nào năng lượng cho công việc tiếp theo.

Duy chỉ có hạn chế nhỏ là rất dễ để gây nên tình trạng lờ đờ, mệt mỏi khi lỡ ngủ quá lâu và thậm chí gây nên tình trạng mất ngủ về đêm.

Chia nhỏ giấc ngủ thành nhiều lần ngủ trong ngày

Tự tạo lịch trình để chia nhỏ giấc ngủ trong ngày là một cách ngủ ít đòi hỏi rất nhiều điều kiện
Tự tạo lịch trình để chia nhỏ giấc ngủ trong ngày là một cách ngủ ít đòi hỏi rất nhiều điều kiện

Cách ngủ ít không mệt tiếp theo mà các bạn có thể áp dụng đó là chia nhỏ giấc ngủ thành nhiều lần ngủ trong ngày. Nói cách khác thay vì các bạn ngủ một giấc dài đầy đủ thì ở đây sẽ thay bằng nhiều giấc ngủ ngắn hơn ở nhiều khung giờ trong ngày.

Các bạn có thể tham khảo thông tin về cách chia nhỏ lịch ngủ như thế này tại nhiều nguồn khác nhau hoặc tự tạo cho bản thân một lịch trình ngủ riêng. Dù thế đây là một cách đòi hỏi nhiều điều kiện để có thể đạt hiệu quả tốt nhất nên không khuyến khích các bạn áp dụng.

Ngủ theo chu kỳ 90 phút

Thực hiện ngủ ít bằng việc rút ngắn số chu kỳ trong một giấc ngủ hoàn chỉnh
Thực hiện ngủ ít bằng việc rút ngắn số chu kỳ trong một giấc ngủ hoàn chỉnh

Cách ngủ ít không mệt sau cùng có thể gợi ý cho các bạn đó là cách ngủ theo chu kỳ 90 phút, đây là một cách mà chúng ta sẽ sử dụng chu kỳ giấc ngủ đã đề cập từ trước. Theo đó khi ngủ các bạn thay vì ngủ đủ số chu kỳ giấc ngủ thông thường sẽ thay thế bằng việc chúng ta sẽ rút ngắn số chu kỳ đó lại.

Và rút ngắn chu kỳ ngủ ở đây là rút ngắn số lần lặp lại của hai giai đoạn ngủ mà chúng ta cũng đã đề cập từ trước mà không làm thay đổi đến chất lượng của từng giai đoạn này.

Tới đây cũng là toàn bộ nội dung về những cách ngủ ít không mệt hiệu quả đi kèm một số nội dung có liên quan khác. Xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Tìm hiểu dầu mù u có tác dụng gì đối với sức khoẻ

Tìm hiểu dầu mù u có tác dụng gì đối với sức khoẻ

Tìm hiểu dầu mù u có tác dụng gì đối với sức khỏe cũng như đây là một loại dầu có nguồn gốc như thế nào? Tất tần tật những câu hỏi này đều sẽ được chúng ta cùng nhau đi tìm kiếm câu trả lời ngay trong những phần nội dung sắp tới đây.

TegaV2.com xin hân hạn được chào đón đón các bạn đến với những nội dung tổng hợp về việc dầu mù u có tác dụng gì đối với sức khoẻ của con người. Song song đó sẽ là một số thông tin khác nhằm giúp các bạn có được cái nhìn rõ nét hơn về loại dầu này, chi tiết xin mời các bạn cùng đón xem.

Dầu mù u là gì?

Dầu mù u nguyên chất có màu sắc xanh đậm đặc trưng
Dầu mù u nguyên chất có màu sắc xanh đậm đặc trưng

Dầu mù u dễ hiểu là một loại dầu được chiết xuất từ thành phần chính là hạt của cây mù u bằng cách phơi khô hạt rồi ép chúng thành dầu. Dầu mù u khi được chiết xuất theo cách này sẽ cho ra thành phẩm có độ đặc sệt cao, mùi mạnh cùng màu sắc xanh đậm rất đặc trưng.

Dầu mù u vốn từ lâu đã được sử dụng rất nhiều trong việc bảo vệ sức khỏe da, cho đến tận ngày nay loại dầu này cũng được sử dụng khá nhiều trong các loại mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da.

Dầu mù u có tác dụng gì đối với sức khỏe?

Cùng tìm hiểu dầu mù u có tác dụng gì đối với sức khỏe
Cùng tìm hiểu dầu mù u có tác dụng gì đối với sức khỏe

Vậy thực tế dầu mù u có tác dụng gì đối với sức khỏe? Đây sẽ là câu hỏi mà chúng ta sẽ cùng nhau trả lời ngay trong những nội dung tiếp theo đây, xin mời các bạn cùng theo dõi.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Protein là gì, Các cách bảo quản bánh mì, Cà phê Cold Brew là gì,…

Điều trị mụn

Dầu mù u được sử dụng để điều trị cũng như ngăn ngừa sự hình thành của mụn
Dầu mù u được sử dụng để điều trị cũng như ngăn ngừa sự hình thành của mụn

Với việc dầu mù u là một loại dầu có đặc tính kháng khuẩn cao nên đây là loại dầu rất thích hợp để sử dụng để điều trị cũng như ngăn ngừa sự hình thành của mụn. Bên cạnh đó là cả đặc tính chống viêm, thứ đã được chứng minh chính xác thì việc sử dụng dầu mù u có thế điều trị được mụn viêm.

Cũng bởi dầu mù u có hiệu quả trị mụn như đã kể trên nên đây là một nguyên liệu rất thường thấy trong nhiều loại mỹ phẩm, sản phẩm chăm sóc da khác nhau.

Hỗ trợ điều trị bỏng, làm lành sẹo

Dầu mù u được sử dụng để trị bỏng, làm mờ sẹo do công dụng phát triển, tái tạo da
Dầu mù u được sử dụng để trị bỏng, làm mờ sẹo do công dụng phát triển, tái tạo da

Nếu như các bạn hoặc người thân, người quen của các bạn đã từng bị thương, bị bỏng sẽ rất thường xuyên nhận được lời khuyên là hãy sử dụng dầu mù u. Lý do bởi dầu mù u có công dụng rất tốt trong việc thúc đẩy sự phát triển, sự tái tạo cũng như sự chữa lành của da.

Do đó đối với người đang bị thương, bị bỏng dầu mu không chỉ hỗ trợ đáng kể trong việc tái tạo làm lành vết thương mà còn ngăn ngừa đáng kể việc hình thành sẹo trên da. Song song đó các bạn cũng có thể sử dụng dầu mù u để trị vết côn trùng cắn hoặc một số bệnh về da liễu.

Dưỡng ẩm và chống lão hóa da

Nhờ thành phần giàu axit béo mà dầu mù u có thể sử dụng để ngăn ngừa lão hóa da
Nhờ thành phần giàu axit béo mà dầu mù u có thể sử dụng để ngăn ngừa lão hóa da

Như đã đề cập trước đó việc dầu mù u được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da một phần đến từ khả năng ngăn ngừa mụn của loại dầu này. Mặt khác dầu mù u cũng đóng vai trò rất tốt trong việc giữ ẩm cho da bởi thành phần giàu axit béo có trong dầu mù u.

Ngoài ra dầu mù u cũng có thể kích thích, thúc đẩy đáng kể quá trình sản sinh collagen trong cơ thể, qua đó giúp ngăn ngừa tình trạng lão hóa da.

Chú ý khi sử dụng dầu mù u

Cần sử dụng dầu mù u đúng cách để tránh kích ứng, dị ứng da
Cần sử dụng dầu mù u đúng cách để tránh kích ứng, dị ứng da

Dù đúng dầu mù u là một loại dầu rất tốt cho sức khỏe cũng như tương đối an toàn cho sức khỏe của con người, thế nhưng dầu mù u cũng rất dễ gây nên kích ứng da. Song song đó đây cũng là một loại dầu có thể gây nên một số triệu chứng về dị ứng hạt bởi đây là loại dầu được chiết xuất từ chính hạt cây mù u mà chúng ta đã đề cập từ trước.

Do đó để sử dụng dầu mù u vừa hiệu quả vừa ít xảy ra những tác dụng phụ nhất có thể khuyến khích các bạn chỉ nên sử dụng dầu mù u ở nồng độ thấp. Trong trường hợp các bạn muốn sử dụng sản phẩm dầu mù u nguyên chất hãy chỉ sử dụng một vài giọt nhỏ và tăng dần cho mỗi lần sử dụng.

Tới đây cũng là toàn bộ nội dung tổng hợp về việc dầu mù u có tác dụng gì đối với sức khỏe cũng như một số thông tin có liên quan khác đến loại dầu này. Xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Các cách bảo quản bánh mì để được lâu và giòn đơn giản

Các cách bảo quản bánh mì để được lâu và giòn đơn giản

Các cách bảo quản bánh mì để được lâu và giòn đơn giản, hiệu quả ngay tại nhà mà có thể các bạn chưa biết đến. Theo đó sẽ là những gợi ý về những cách thức đơn giản nhất nhằm giúp các bạn lưu giữ được độ giòn và chất lượng của bánh mì trong thời gian lâu nhất.

TegaV2.com rất hân hạnh được chào đón các bạn trong những nội dung tổng hợp về các cách bảo quản bánh mì sao cho vẫn giữ được độ giòn và chất lượng trong thời gian dài. Đi cùng đó là một số lưu ý nhỏ về quá trình bảo quản mà các bạn nên ghi nhớ, chi tiết xin mời các bạn cùng theo dõi.

Chú ý cần nhớ khi bảo quản bánh mì

Thời gian bảo quản trung bình của bánh mì khác nhau tùy theo nguyên liệu và cách bản quản
Thời gian bảo quản trung bình của bánh mì khác nhau tùy theo nguyên liệu và cách bản quản

Trước khi chúng ta đến với những cách bảo quản bánh mì hiệu quả, đơn giản có một số điều mà các bạn cần ghi nhớ khi thực hiện:

  • Thời gian bảo quản trung bình của bánh mì có thể dao động từ 3 cho đến 7 ngày tùy theo cách thức bảo quản cũng như thành phần nguyên liệu bên trong bánh.
  • Một số cách thức sẽ có hiệu quả bảo quản khác nhau tùy theo tình trạng bánh mì mà các bạn đang muốn bảo quản.
  • Đối với một số cách bảo quản sẽ cần các bạn thực hiện nướng lại bánh để lấy lại độ giòn cho bánh mì.
  • Nếu trong quá trình bảo quản phát hiện thấy bánh mì thay đổi màu sắc, mùi hương lạ tốt nhất không nên sử dụng mà nên loại bỏ.

Một số cách bảo quản bánh mì hiệu quả

Cùng tìm hiểu những cách bảo quản bánh mì hiệu quả
Cùng tìm hiểu những cách bảo quản bánh mì hiệu quả

Giờ là phần chính chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về những cách bảo quản bánh mì với tiêu chí là vừa đơn giản, vừa hiệu quả, xin mời các bạn theo dõi.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Protein là gì, Đường phèn làm từ gì, Cà phê Cold Brew là gì,…

Sử dụng túi giấy hoặc giấy báo

Sử dụng trực tiếp những túi giấy, giấy gói đi cùng với bánh mì để bảo quản chúng
Sử dụng trực tiếp những túi giấy, giấy gói đi cùng với bánh mì để bảo quản chúng

Cách đầu tiên vô cùng đơn giản đó là sử dụng trực tiếp những túi giấy, giấy gói đi cùng với bánh mì khi các mua bánh mì để bảo quản chúng. Hoặc nếu như các bạn không có sẵn các giấy gói hoặc túi giấy này có thể sử dụng các loại giấy khác để thay thế như giấy báo cũ.

Mục đích ở đây là sử dụng giấy như một vật dụng có tính thấm hút cao qua đó có thể đảm bảo được độ giòn của bánh mì kể cả khi bảo quản ở môi trường nhiệt độ phòng. Nhưng hãy nhớ rằng bảo quản bằng cách này bánh mì sẽ chỉ giữ được chất lượng tốt nhất trong khoảng 1 ngày rưỡi trước khi bị giảm hẳn về chất lượng lẫn độ giòn của bánh.

Sử dụng giấy bạc

Bảo quản bằng giấy bạc cho phép nướng trực tiếp bánh mì một cách nhanh chóng
Bảo quản bằng giấy bạc cho phép nướng trực tiếp bánh mì một cách nhanh chóng

Vậy nếu như trong trường hợp các bạn không có sẵn giấy báo và các loại giấy khác thay thế được hãy sử dụng thử giấy bạc thay thế. Cách sử dụng cũng tương tự như với giấy báo và túi giấy khi chỉ cần bọc quanh bánh mì và rồi bảo quản ngay trong nhiệt độ phòng.

Ngoài ra khi bảo quản bằng giấy bạc các bạn có thể nướng trực tiếp bánh mì một cách nhanh chóng và hiệu quả thay vì phải bỏ đi lớp giấy gói so với việc sử dụng giấy báo thông thường.

Sử dụng túi zip

Sử dụng túi zip để bảo quản bánh mì cần loại bỏ không khí trước khi bảo quản
Sử dụng túi zip để bảo quản bánh mì cần loại bỏ không khí trước khi bảo quản

Những cách mà chúng ta đã đề cập từ trước chỉ hiệu quả khi các bạn muốn bảo quản bánh mì trong thời gian ngắn, nếu muốn thời gian bảo quản lâu hơn hãy sử túi zip. Cách sử dụng cũng rất đơn giản khi các bạn chỉ cần cắt nhỏ bánh mì nếu quá lớn rồi cho vào trong túi zip.

Ghi nhớ khi thực hiện cho bánh mì vào túi zip hãy cố gắng loại bỏ hoàn toàn không khí thừa có trong bánh mì trước khi tiến hành bảo quản. Mẹo là các bạn hãy sử dụng một ống hút nhỏ cho vào túi zip, sau đó khóa túi zip lại rồi hút không khí từ bên trong túi ra từ ống hút, khi đã hút hết không khí thì lấy ống hút ra.

Khi sử dụng túi zip các bạn có thể bảo quản bánh mì ở nhiệt độ phòng hoặc bên trong tủ lạnh để tối ưu thời gian bảo quản hơn nhưng sẽ cần nướng lại bánh khi muốn sử dụng.

Sử dụng rau cần tây, khoai tây hoặc táo

Sử dụng rau cần tây chỉ thích hợp để bảo quản bánh mì nguội
Sử dụng rau cần tây chỉ thích hợp để bảo quản bánh mì nguội

Dành cho nhiều bạn chưa biết thì sử dụng rau cần tây cũng là một cách bảo quản bánh mì rất hay nhưng lại vô cùng dễ. Theo đó những gì các bạn cần làm chỉ đơn giản là bảo quản bánh mì trong túi đựng có kèm theo ít rau cần tây, trong trường hợp không có rau cần tây có thể thay thế bằng vài lát khoai tây hoặc táo.

Lưu ý cách này chỉ sử dụng trong trường hợp bánh mì đã nguội và khi thực hiện cần đảm bảo cần tây, khoai tây hoặc táo mà bạn sử dụng đã được làm sạch và đảm bảo đã khô ráo.

Sử dụng đường

Khuyến khích chỉ sử dụng đường nâu và đường cát để bảo quản bánh mì
Khuyến khích chỉ sử dụng đường nâu và đường cát để bảo quản bánh mì

Tương tự như việc sử dụng rau cần tây thì việc sử dụng đường cũng là một cách rất ít người biết đến trong việc bảo quản bánh mì. Theo đó cách sử dụng đường trong bảo quản bánh mì cũng tương tự như với cách các bạn sử dụng rau cần tây.

Dù thế cần chú ý đến loại đường mà các bạn sử dụng ở đây khuyến khích là đường nâu và đường cát, tránh sử dụng các loại đường khác. Bên cạnh đó cũng nên chú ý đến số lượng đường mà các bạn sử dụng để tránh ảnh hưởng đến hương vị của bánh mì.

Tới đây cũng là toàn bộ tổng hợp những hướng dẫn cách bảo quản bánh mì vừa hiệu quả, vừa dễ để thực hiện tại nhà. Xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Protein là gì? Chức năng và vai trò của protein đối với sức khoẻ

Protein là gì? Chức năng và vai trò của protein đối với sức khoẻ

Protein là gì? Chức năng và vai trò của protein đối với sức khoẻ và sự phát triển của cơ thể mà có thể các bạn chưa biết. Đấy chính là tổng quan những thông tin mà chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu ngay trong những nội dung sắp tới đây.

Lần này TegaV2.com xin được trân trọng đem đến các bạn những nội dung tổng quan cho câu hỏi chính về protein là gì? Kèm theo đó tất nhiên sẽ là những nội dung có liên quan khác đến mà có thể các bạn vẫn chưa biết đến, tất tần tật đều được góp mặt ngay trong những nội dung sắp tới đây, xin mời các bạn cùng đón xem.

Protein là gì?

Protein là một trong bốn dưỡng chất cực kỳ quan trọng góp phần hình thành nên một cơ thể khỏe mạnh
Protein là một trong bốn dưỡng chất cực kỳ quan trọng góp phần hình thành nên một cơ thể khỏe mạnh

Protein hay còn gọi là đạm, đây là một trong bốn dưỡng chất cực kỳ quan trọng góp phần hình thành nên một cơ thể khỏe mạnh. Theo đó việc giữ một chế độ ăn uống, bổ sung protein hợp lý, đầy đủ sẽ giúp con người trở nên năng động và khỏe mạnh hơn.

Nếu chúng ta đi sâu hơn thì protein thực chất lại chính là một đại phân tử lớn được cấu thành từ 20 cho đến 22 loại axit amin khác nhau theo một cấu trúc vô cùng phức tạp. Và trong số hơn 20 loại axit amin kể trên có đến 9 loại là vô cùng cần thiết cho hoạt động của cơ thể mà chúng ta chỉ có thể thu nạp được thông qua việc hấp thụ các loại thực phẩm.

Vì sao protein lại cần thiết cho cơ thể?

Cùng tìm hiểu vì sao protein lại cần thiết cho cơ thể
Cùng tìm hiểu vì sao protein lại cần thiết cho cơ thể

Chúng ta đã hiểu được protein là gì, vậy tiếp theo sẽ là những nội dung lý giải vì sao protein lại vô cùng quan trọng cho cơ thể, xin mời các bạn đón xem.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như :Ăn bột năng có béo không, Đường phèn làm từ gì, Cà phê Cold Brew là gì,…

Tăng trưởng và duy trì các mô

Protein đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng, tăng trưởng và duy trì sự ổn định của các mô
Protein đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng, tăng trưởng và duy trì sự ổn định của các mô

Protein đóng một vai trò rất quan trọng trong việc xây dựng, tăng trưởng cũng như hồi phục và duy trì sự ổn định của các mô. Theo đó cơ thể sẽ sử dụng, phá vỡ các một lượng protein có sẵn để tham gia trực tiếp công việc kể trên theo một chu trình tuần tự, không đổi.

Nhưng đối với những người đang ốm, phụ nữ có thai,… thì lượng protein tham gia vào chu trình này được sử dụng sẽ nhiều hơn so với bình thường. Chính vì thế mà nhu cầu bổ sung protein cho cơ thể của các đối tượng này cũng cao hơn rất nhiều.

Phát triển và duy trì cơ bắp

Protein lúc này sẽ đóng vai trò rất lớn trong quá trình thúc đẩy và hình thành nên các khối cơ
Protein lúc này sẽ đóng vai trò rất lớn trong quá trình thúc đẩy và hình thành nên các khối cơ

Nếu các bạn là người đang tập thể thao thì protein lúc này sẽ đóng vai trò rất lớn trong quá trình thúc đẩy và hình thành nên các khối cơ. Mặc khác việc bổ sung protein hợp lý cũng đóng góp rất nhiều trong việc duy trì tình trạng khối lượng cơ cũng như hạn chế sự mất cơ.

Nói theo cách dễ hiểu hơn thì việc bổ sung protein hợp lý khi chơi thể thao là một điều vô cùng quan trọng khi các bạn muốn hình thành, tăng cường cũng như duy trì tình trạng cơ bắp của cơ thể.

Tăng cường hệ miễn dịch

Protein là thành phần chính cấu thành nên bạch cầu, lớp bảo vệ tự nhiên của cơ thể dưới các tác nhân có hại
Protein là thành phần chính cấu thành nên bạch cầu, lớp bảo vệ tự nhiên của cơ thể dưới các tác nhân có hại

Nếu như các bạn chưa biết thì bạch cầu chính là những lớp bảo vệ vô cùng vững chắc của cơ thể dưới những tác nhân gây bệnh truyền nhiễm từ bên ngoài. Và thành phần chính cấu thành nên lớp bảo vệ vững chắc này không gì khác ngoài protein.

Bên cạnh đó protein cũng đóng vai trò khá quan trọng trong việc vận chuyển và lưu trữ các chất dinh dưỡng cần thiết đến các tế bào trong cơ thể. Chính bởi những vai trò này nên khi cơ thể kém hấp thu protein rất dễ để hình thành nên các bệnh lý nghiêm trọng khác.

Một số vai trò khác của protein

Tất nhiên vai trò của protein tương đối nhiều nên rất khó để chúng ta nói hết được về nó, do đó sau đây là một số tổng hợp những vai trò khác của protein đối với sức khỏe:

  • Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của cơ thể, của tế bào.
  • Duy trì nồng độ axit và bazơ trong máu.
  • Hỗ trợ cân bằng và giữ nước trong cơ thể.
  • Giúp cơ thể no lâu hơn.
  • Định hình lại các cấu trúc tế bào.

Cách tiêu thụ protein hợp lý

Cùng tìm hiểu cách tiêu thụ protein hợp lý
Cùng tìm hiểu cách tiêu thụ protein hợp lý

Như vậy chúng ta đã hiểu được protein là gì cũng như vì sao protein lại đóng vai trò quan trọng đối với cơ thể của chúng ta. Do đó việc bổ sung lượng protein mà cơ thể cần là vô cùng quan trọng nhưng tiêu thụ protein như thế nào mới hợp lý?

Theo đó chúng ta có 2 cách chính thức để bổ sung protein như sau:

  • Bổ sung trực tiếp thông qua các loại thực phẩm giàu protein như trứng, thịt gia cầm, hải sản, sữa và các chế phẩm từ sữa,…
  • Bổ sung thông qua các sản phẩm đạm váng sữa, thực phẩm bổ sung.

Dù các bạn lựa chọn cách bổ sung protein cho cơ thể như thế nào đi nữa hãy chú ý đến liều lượng hợp lý mà cơ thể cần thiết.

Vậy tới đây cũng đã là hồi kết cho toàn bộ nội dung xoay quanh câu hỏi protein là gì? Cũng như những mẩu thông tin có liên quan khác. Xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Cà phê Cold Brew là gì? Những lợi ích mà cà phê Cold brew đem đến

Cà phê Cold Brew là gì? Những lợi ích bất ngờ mà món cà phê này có thể đem đến mà có thể các bạn chưa biết. Đấy là tất tần tật những thông tin chúng ta sẽ cùng nhau đi tìm lời giải đáp ngay trong những nội dung sắp tới đây.

TegaV2.com hân hạnh được chào đón các bạn đọc đến với những thông tin tổng hợp về cà phê Cold Brew, một loại thức uống đang rất được ưa chuộng trong thời gian gần đây. Theo đó sẽ là tất tần tật những thông tin giúp các bạn hiểu rõ hơn về loại thức uống này, chi tiết thế nào xin mời các bạn cùng đón xem.

Cà phê Cold Brew là gì?

Cà phê Cold Brew là thức uống được ra đời bởi các thủy thủ Hà Lan xưa do muốn bảo quản cà phê trên thuyền
Cà phê Cold Brew là thức uống được ra đời bởi các thủy thủ Hà Lan xưa do muốn bảo quản cà phê trên thuyền

Cà phê Cold Brew hay các bạn có thể gọi là cà phê lạnh, đây là một thức uống đã có tuổi đời tương đối lâu và dần dần được yêu thích trở lại trong những năm gần đây. Và nếu các bạn không biết thì đây là một thức uống được ra đời bởi các thủy thủ Hà Lan xưa do muốn bảo quản cà phê trên thuyền để có thể sử dụng bất cứ khi nào mà họ muốn.

Dần dần cách thức pha cà phê đơn giản này đã theo chân các thủy thủ Hà Lan đi đến nhiều nơi trên thế giới như Nhật Bản, Anh cho đến Châu Mỹ. Với mỗi nơi lại có những thay đổi, cải tiến khác nhau từ đó cho ra nhiều cách pha chế Cold Brew khác nhau mà chúng ta đã và đang sử dụng cho đến hiện tại.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Ăn bột năng có béo không, Đường phèn làm từ gì, Stress Oxy hóa là gì,…

Khác biệt của cà phê Cold Brew với cà phê truyền thống

Cùng tìm hiểu điểm khác biệt của cà phê Cold Brew với cà phê truyền thống
Cùng tìm hiểu điểm khác biệt của cà phê Cold Brew với cà phê truyền thống

Vậy để các bạn hiểu rõ hơn sự khác biệt của thứ thức uống đặc biệt này so với những tách cà phê truyền thống, sau đây là một số nội dung so sánh gồm:

  • Thời gian pha chế: Cà phê lạnh thường có thời gian pha chế rất lâu có thể từ 4 tiếng cho đến 24 tiếng liên tục tùy theo khẩu vị người pha chế, còn cà phê thường chỉ có thời gian pha chế trong khoản 5 phút.
  • Hình thức pha chế: Với cà phê lạnh hoàn toàn được pha bằng nước lạnh trong khi cà phê thông thường sẽ được pha chế từ nước nóng.
  • Mùi hương: Cà phê thông thường sẽ có mùi cà phê rất mạnh, rất đặc trưng trong khi cà phê lạnh chỉ có mùi rất nhẹ, thoang thoảng hoặc không có mùi.
  • Mùi vị: Cà phê lạnh sẽ có vị ngọt rất tự nhiên, ít chua hơn so với mùi vị đắng và chua của loại cà phê được sử dụng để pha chế.

Lợi ích khi sử dụng cà phê Cold Brew

Cùng tìm hiểu những lợi ích khi sử dụng cà phê Cold Brew
Cùng tìm hiểu những lợi ích khi sử dụng cà phê Cold Brew

Và giờ sau những thông tin kể trên tiếp theo đây sẽ là tổng hợp cho những lợi ích đáng kể khi sử dụng cà phê Cold Brew, chi tiết xin mời các bạn đón xem.

Cải thiện tinh thần, hỗ trợ tỉnh táo

Cà Cold Brew mang một lượng đáng kể caffein nhờ đó khi sử dụng có thể giúp cải thiện đáng kể sự tập trung
Cà Cold Brew mang một lượng đáng kể caffein nhờ đó khi sử dụng có thể giúp cải thiện đáng kể sự tập trung

Tương tự như những tách cà phê thông thường, cà phê lạnh cũng mang trong mình một lượng đáng kể chất caffein. Nhờ đó khi sử dụng cà phê lạnh có thể giúp chúng ta cải thiện đáng kể sự tập trung cũng như sự tỉnh táo sau mỗi hớp cà phê.

Bên cạnh khả năng cải thiện sự tập trung việc mang trong mình chất caffein cũng phần nào đem đến cho cà phê lạnh khả năng cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần. Hay nói cách khác việc sử dụng cà phê nói chung đều có tác dụng đem đến sự phấn chấn, giảm căng thẳng và mệt mỏi.

Và nếu như các bạn chưa biết, đã có một nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng cà phê hợp lý có tác dụng cải thiện đến 8% tình trạng trầm cảm ở người trưởng thành.

Tăng cường trao đổi chất

Sử dụng cà phê Cold Brew ở mức độ hợp lý hỗ trợ rất tích cực đến quá trình giảm cân của cơ thể
Sử dụng cà phê Cold Brew ở mức độ hợp lý hỗ trợ rất tích cực đến quá trình giảm cân của cơ thể

Một lợi ích khác đến từ lượng caffein dồi dào có trong cà phê lạnh đó là khả năng hỗ trợ cơ thể trong quá trình trao đổi chất. Hay nói cách khác khi sử dụng cà phê lạnh ở mức độ hợp lý cũng có hỗ trợ rất tích cực đến quá trình giảm cân của cơ thể.

Theo đó một người trưởng thành khi sử dụng cà phê lạnh ở mức độ hợp lý có thể tăng lượng calo đốt cháy lên 13% và mức độ đốt cháy mỡ lên gấp 2 lần.

Giảm nguy cơ mắc bệnh

Sử dụng cà phê Cold Brew điều độ có thể giảm nguy cơ mắc bệnh
Sử dụng cà phê Cold Brew điều độ có thể giảm nguy cơ mắc bệnh

Một lợi ích khác mà khá ít người biết đến của món cà phê lạnh này đó là khả năng hạn chế, giảm nguy cơ mắc một số bệnh như:

  • Các bệnh về tim mạch như giảm huyết áp, nhồi máu cơ tim, đột quỵ,…
  • Nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.
  • Các bệnh về thần kinh như Parkinson, Alzheimer,…
  • Các bệnh về dạ dày như trào ngược axit dạ dày, khó tiêu, ợ chua,…

Đa dạng và linh hoạt

Sau cùng dù không quá đặc biệt nhưng đó chính là tính đa dạng và linh hoạt cực cao của cà phê lạnh khi cực dễ để có thể phối hợp cùng nhiều nguyên liệu khác nhau. Từ đây mà chúng ta có được số lượng cực đồ sộ các công thức để pha chế, sử dụng cà phê lạnh khác nhau.

Thông tin kể trên cũng là toàn bộ nội dung tổng hợp về cà phê Cold Brew, một loại thức uống vừa ngon miệng vừa có nhiều lợi ích cho cơ thể. Xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Đường phèn làm từ gì? Ăn đường phèn có tốt không?

Đường phèn làm từ gì? Ăn đường phèn có tốt không?

Đường phèn làm từ gì? Ăn đường phèn có tốt không? Đấy chính là những câu hỏi lớn mà chúng ta sẽ cùng nhau trả lời. Đi kèm là một số mẫu thông tin có liên quan khác đến chủ đề lớn này, tất cả đều gói gọn trong những nội dung sắp tới đây.

TegaV2.com xin hân hạnh được chào đón các bạn đến với những nội dung tổng hợp về việc đường phèn là từ gì? Song song đó là những thông tin tổng thể có liên quan khác đến đường phèn mà có thể là các bạn chưa biết, thông tin chi tiết xin mời các bạn cùng đón xem.

Đường phèn làm từ gì?

Đường phèn làm từ mía, cây thốt nốt, cây cọ hoặc củ cải đường
Đường phèn làm từ mía, cây thốt nốt, cây cọ hoặc củ cải đường

Đường phèn làm từ gì? Trả lời cho câu hỏi này thì đơn giản đó là mía, cây thốt nốt, cây cọ hoặc củ cải đường. Theo đó thành phần tạo nên đường phèn tương đối đa dạng nhưng cấu thành chung thì đây là một loại đường có kết cấu cứng.

Màu sắc chính của đường phèn chủ yếu là trắng và màu caramel, đây là loại đường được sử dụng thay thế cho đường tinh luyện. Nguyên do bởi đặc tính có thể nói là ít đường hơn đường tinh luyện và cũng tốt hơn cho sức khỏe của người sử dụng.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Ăn bột năng có béo không, Bệnh đau gót chân là bệnh gì, Stress Oxy hóa là gì,…

Ăn đường phèn có tốt không

Cùng tìm hiểu liệu ăn đường phèn có tốt không
Cùng tìm hiểu liệu ăn đường phèn có tốt không

Trả lời xong vấn đề đường phèn làm từ gì? Giờ chúng ta đến với vấn đề thứ hai đó là liệu việc sử dụng đường phèn có tốt hay không? Xin mời các bạn đón xem.

Hàm lượng dinh dưỡng có trong đường phèn

Cùng tìm hiểu về hàm lượng dinh dưỡng có trong đường phèn
Cùng tìm hiểu về hàm lượng dinh dưỡng có trong đường phèn

Trước khi đi chuyên sâu hơn vào vấn đề về việc tốt hay không khi tiêu thụ đường phèn? Giờ chúng ta sẽ đi qua một số thông tin về hàm lượng dinh dưỡng có trong đường phèn. Theo đó mỗi 4g đường phèn sẽ bao gồm:

  • 25kcl calo.
  • 0g chất đạm.
  • 0g chất béo.
  • 0g chất xơ.
  • 6.5g carbohydrate.

Nhìn chung đường phèn có thể cung cấp cho người sử dụng một lượng lớn năng lượng nhưng tuyệt nhiên không đem đến bất kỳ hàm lượng dinh dưỡng nào cả.

Sử dụng trong thực phẩm

Đường phèn vẫn được sử dụng rất nhiều trong nhiều thực phẩm khác nhau đặc biệt là đồ ngọt
Đường phèn vẫn được sử dụng rất nhiều trong nhiều thực phẩm khác nhau đặc biệt là đồ ngọt

Dù không mang lại giá trị dinh dưỡng gì nhưng đường phèn vẫn được sử dụng rất nhiều trong nhiều món thực phẩm khác nhau, đặc biệt là đồ ngọt. Theo đó việc sử dụng đường phèn trong thực phẩm có thể mang đến:

  • Khả năng điều trị ho, cảm nhẹ khi sử dụng với một số thực phẩm đặc thù.
  • Khả năng thúc đẩy hệ tiêu hóa.
  • Bổ sung dồi dào năng lượng.

Ngoài các yếu tố kể trên việc tiêu thụ thực phẩm chứa đường phèn nói riêng và các loại đường khác nói chung cũng góp phần giải tỏa stress tương đối hiệu quả.

Sử dụng trong điều chế thuốc

Không chỉ sử dụng trong thực phẩm mà đường phèn cũng được sử dụng như một vị thuốc bổ sung dùng trong các bài thuốc dân gian như:

  • Sử dụng để nấu các món chè dân gian dùng cho việc giải nhiệt.
  • Sử dụng cùng các dược liệu như cánh hoa hồng bạch, vỏ quất, quả chanh đào,… để điều trị bệnh viêm họng, đau họng.
  • Sử dụng đường phèn cùng với gừng và nấu trong nước sôi để trị cảm mạo do thời tiết xấu.
  • Nấu bầu cùng với đường phèn để tăng kích thích tiêu hóa.
  • Nấu đường phèn cùng các vị thuốc quý như nhân sâm, yến sào, hạt sen,… để bồi bổ cho người ốm dậy.
  • Sử dụng để chưng cùng hoa cúc để hỗ trợ giảm huyết áp.
  • Sử dụng để chưng cùng rễ cây đậu bắp để tăng cường sinh lý phái mạnh.

Và vẫn còn đó kha khá những bài thuốc dân gian khác có sự góp mặt đáng kể của đường phèn đóng vai trò bổ trợ.

Tác hại khi lạm dụng đường phèn

Lạm dụng đường phèn có thể gây nên một số bệnh lý nghiêm trọng về sức khỏe răng miệng
Lạm dụng đường phèn có thể gây nên một số bệnh lý nghiêm trọng về sức khỏe răng miệng

Dù đúng đường có thể được sử dụng trong thực phẩm để mang lại những món ăn, món uống ngon miệng. Hay thậm chí được sử dụng cùng các loại dược thảo khác nhau để điều chế nên những bài thuốc dân gian tốt cho sức khỏe nhưng việc lạm dụng đường phèn lại là chuyện khác.

Theo đó khi các bạn tiêu thụ đường vượt mức 10% calo hằng ngày có thể dẫn đến những tình trạng bệnh lý sau:

  • Béo phì, thừa cân.
  • Bệnh tiểu đường tuýp 2.
  • Các bệnh về tim mạch có thể mắc phải như cao huyết áp, đột quỵ,…
  • Gây nên một số bệnh lý nghiêm trọng về sức khỏe răng miệng.

Chính bởi những ảnh hưởng xấu kể trên mà các bạn nên chú ý đến hàm lượng đường phèn mà bản thân chỉ nên sử dụng trong ngày.

Lời kết

Vậy là đã đến với hồi kết cho những nội dung tổng thể để trả lời cho câu hỏi đường phèn làm từ gì? Song hành cùng những nội dung có liên quan khác. Xin cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Ăn bột năng có béo không? Những điều cần biết trước khi dùng

Ăn bột năng có béo không? Những điều cần biết trước khi dùng

Ăn bột năng có béo không? Đây là câu hỏi của rất nhiều người hiện nay. Đặc biệt là những người đang muốn giảm cân hoặc những người quan tâm đến vóc dáng bản thân. Vậy để trả lời cho câu hỏi trên mời các bạn cùng xem qua bài viết sau đây của chúng tôi.

Bài viết ngày hôm nay, TegaV2.com xin được chia sẻ và giải đáp cho các bạn “Ăn bột năng có béo không?”. Thông qua đó, sẽ giúp các bạn yên tâm hơn trong việc sử dụng bột năng phù hợp để không bị béo. Mong rằng nội dung hôm nay chúng tôi đem đến sẽ giúp ích được phần nào cho các bạn nhé!

Bột năng là gì?

Bột năng được làm từ củ sắn và thường được sử dụng làm chất làm đặc trong nấu ăn và công nghiệp thực phẩm.
Bột năng được làm từ củ sắn và thường được sử dụng làm chất làm đặc trong nấu ăn và công nghiệp thực phẩm.

Bột năng là một trong những loại bột được sử dụng thường xuyên và phổ biến trong chế biến các món ăn ngon và hấp dẫn từ bột năng. Được biết loại bột này được làm từ củ sắn hay nhiều nơi khác còn gọi củ này là khoai mì. Loại bột sao khi được xay nhuyễn ra sẽ cho một màu trắng, có độ mịn và tơi.

Còn sau khi bột năng được nấu chín sẽ chuyển sang một màu trắng trong, có độ kết dính tốt, dẻo và nở, các miếng bột sẽ có hơi sánh lại với nhau. Việt Nam là một trong những đất nước sử dụng bột năng phổ biến nhất. Và mỗi một vùng họ sẽ có cách gọi bột năng khác nhau như: Miền Nam gọi bột năng, Miền Trung gọi bột lọc, Miền Bắc gọi bột đao.

Tiếp sau đây chúng tôi sẽ giải đáp thắc mắc cho các bạn biết “Khi ăn bột năng có béo không?”. Bên cạnh đó, có thể các bạn sẽ quan tâm đến một số kiến thức khác như: Rau sam kỵ với gì, Bệnh đau gót chân là bệnh gì, Stress Oxy hóa là gì,…

Ăn bột năng có béo không?

Bột năng không có chứa béo. Không gây béo phì nếu sử dụng đúng cách
Bột năng không có chứa béo. Không gây béo phì nếu sử dụng đúng cách

Có thể thấy các món ăn được là từ bột năng thường rất ngon và nó khiến cho nhiều người bị ghiền các món ăn được lại từ loại bột này. Để có thể trả lời cho câu hỏi Ăn bột năng có béo không? Mời các bạn cùng tìm hiểu rõ hơn về các thành phần và dinh dưỡng mà bột năng đem lại như sau:

Theo nghiên cứu từ các chuyên gia cứ 100g bột năng sẽ có chứa các thành phần dưỡng chất như sau:

  • Năng lượng (381Kcal)
  • Chất xơ (0.4gram)
  • Chất béo (0.2gram)
  • Kali (20mg)
  • Carbohydrate (94.3g)
  • Photpho (20mg)
  • Protein (0.5gram)

Vậy thì thành phần dinh dưỡng như trên khi ăn bột năng có béo không? Câu trả lời là Không. Nếu như các bạn biết cách phân bổ phù hợp và tiếp nhận một lượng bột năng vừa đủ vào cơ thể sẽ không gây béo và còn đem lại nhiều lợi ích cho cơ thể của bạn đây, Cụ thể như sau:

  • Giúp xương chắc khoẻ và phát triển tốt
  • Hỗ trợ và cải thiện thiếu sắt gây thiếu máu trên cơ thể
  • Giúp làm giảm đi cảm giác đói và bạn sẽ thấy no lâu hơn
  • Người bị bệnh tim mạch hay cao huyết áp có thể ăn bột năng được
  • Các thành phần như folate và mangan chứa nhiều trong bột năng rất tốt cho trẻ đang phát triển.

Bên cạnh đó, nếu như các bạn lạm dụng quá nhiều bột năng trong các món ăn và ăn thường xuyên bột năng. Thì tình trạng béo phì là không thể tránh khỏi. Vì thế các bạn cần có một kế hoạch ăn uống thông minh và sử dụng một lượng bột năng vừa phải để tránh bị béo phì nhé.

Hướng dẫn cách ăn bột năng không bị béo

Cách ăn bột năng không bị béo
Cách ăn bột năng không bị béo

Ăn bột năng có béo không? Như đã nói ở trên, nếu các bạn quá lạm dụng bột năng sẽ khiến cho cân nặng của bạn khó mà kiểm soát tốt. Thế nên để giúp giải quyết vấn đề này bạn có thể thực hiện theo các bước sau:

Giảm lượng calo với các món ăn có thành phần bột năng

  • Như các loại bánh các bạn có thể thay thế nhân trong bánh bằng các loại nhân khác có ít calo hơn trong khi chế biến.
  • Hạn chế sử dụng mỡ hành phi trên các món bánh làm từ bột năng
  • Cắt bớt những topping có chứa các chất béo thay vào đó lượng rau phù hợp ăn kèm với bánh.
  • Đối với bánh có nhân là đậu xanh thì các bạn nên hạn chế làm nhân vì có hàm lượng calo rất lớn. Và có thể giảm lượng đường sử dụng để hoà tan và trong bột sẽ tối ưu hơn nhé.

Kết hợp việc uống trà và ăn bánh sẽ hỗ trợ giảm cân tốt

Trà có tác dụng rất tốt trong việc giúp giảm chất béo và năng lượng được hấp thụ vào cơ thể.Thế nên nếu các bạn vừa uống trà vừa ăn các món ăn làm từ bột năng thì sẽ không làm tăng cân khi ăn nữa.

Kết hợp rau ăn chung với bột năng để cân bằng khoáng chất

Vì trong bột có chứa rất ít lượng Protein và chất xơ. Thế nên các bạn cần phải ăn món ăn từ bột năng kết hợp với các loại rau củ khác. Từ đó sẽ giúp cơ thể có sự cân bằng và hài hoà không lo vấn đề bị béo.

Một số lưu ý khi bạn sử dụng bột năng

Một số lưu ý khi bạn sử dụng bột năng
Một số lưu ý khi bạn sử dụng bột năng

Trước khi các bạn sử dụng bột năng cần phải lưu ý một số vấn đề như sau:

  • Đầu tiên không nên sử dụng quá nhiều bột năng trong 1 ngày cụ thể là không quá 200g mỗi ngày và 300 – 500g mỗi tuần. Nếu các bạn hấp thụ quá nhiều, sẽ dễ làm tăng cân và không đảm bảo sức khỏe tốt.
  • Khi chế biến một món ăn nào đó có chứa bột năng, các bạn cần phải đảm bảo sử dụng một hàm lượng bột vừa phải tùy thuộc theo từng món khác nhau.
  • Để giúp bột năng tránh tình trạng bị đông đặc, các bạn cần phải hoà bột năng vào với nước lạnh trước khi các bạn cho một năng vào nồi nước nóng nhé.
  • Nếu bột năng bị nhão trong quá trình làm bánh thì các bạn nên cho bột nghỉ 30 phút. Rồi sau đó mới tiếp tục làm hay có thể rắc thêm một lớp bột năng mỏng khô bên ngoài.

Như vậy trên đây chuyên mục kiến thức của tegav2.com đã giúp bạn trả lời được câu hỏi “Ăn bột năng có béo không?”. Mọi thắc mắc về những vấn đề khác, các bạn có thể phản hồi cho chúng tôi để có thể tư vấn và giải đáp nhé. Cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi. Mong rằng bài viết này sẽ giúp ích được phần nào cho các bạn nhé. 

Stress Oxy hóa là gì? Ảnh hưởng của Stress Oxy hóa với cơ thể

Stress Oxy hóa là gì? Ảnh hưởng của Stress Oxy hóa với cơ thể

Stress Oxy hóa là gì? Đây được cho là một dạng bệnh lý gây ảnh hưởng đến sức khỏe cho người bị bệnh. Một số trường hợp các bạn có thể không phát hiện ra được tình trạng sức khoẻ của mình. Thế nên các bạn cần phải chủ động tìm hiểu cũng như nắm được tình trạng Stress Oxy hóa của mình.

Bài viết hôm nay, TegaV2.com sẽ giải đáp và trả lời cho câu hỏi Stress Oxy hóa là gì? Ảnh hưởng đến cuộc sống và cơ thể bạn như thế nào? Hy vọng rằng những chia sẻ dưới đây sẽ phần nào giúp ích được cho các bạn nhé!

Stress Oxy hóa là gì?

Stress oxy hoá là hiện tượng gây mất cân bằng giữa các chất chống oxy hóa và gốc tự do
Stress oxy hoá là hiện tượng gây mất cân bằng giữa các chất chống oxy hóa và gốc tự do

Trước khi tìm hiểu và trả lời cho câu hỏi Stress Oxy hóa là gì. Đầu tiên các bạn cần biết chất chống oxy hóa và gốc tự do đều có trong cơ thể của mỗi người. Rõ hơn thì gốc tự do sẽ gồm những phần tử chứa oxy, để giúp tham gia phản ứng oxy hóa diễn ra trong cơ thể. Tuỳ theo các loại phản ứng khác mà bạn có thể nhận thấy các triệu chứng tiêu cực hay tích cực. 

Một số các chất chống lại quá trình oxy hoá mà chúng ta được biết như vitamin A, vitamin C, vitamin E hay glutathione,… Cơ thể cần phải đảm bảo về mặt cân bằng giữa chất chống oxy hóa và gốc tự do. Như vậy thì các hoạt động bên trong mới diễn ra tốt nhất và ít gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khoẻ.

Vậy nên Stress Oxy hóa là gì? Là một trong những hiện tượng gây mất cân bằng giữa các chất chống oxy hóa và gốc tự do. Lượng gốc tự do tăng lên quá cao gây stress oxy hóa. Là ảnh hưởng trực tiếp đến ADN và protein có trong cơ thể. Thế nên mọi người cần có sự đề phòng vì hiện tượng stress oxy hóa có thể gây tiêu cực cho sức khỏe của bạn.

Bên cạnh đó, các bạn có thể theo dõi thêm một số bài viết khác tại TegaV2.com về sức khoẻ như: Ngộ độc thức ăn là gì, Rau sam kỵ với gì, Bệnh đau gót chân là bệnh gì,…

Nhân tố gây tình trạng Stress Oxy hóa

Những yếu tố gây nên tình trạng Stress Oxy hóa
Những yếu tố gây nên tình trạng Stress Oxy hóa

Có rất nhiều nguyên nhân gây nên tình trạng Stress Oxy hóa cho cơ thể như sau:

  • Môi trường bị ô nhiễm: Do khói thuốc lá, bụi mịn, khí thải xe, tiếp xúc với các hoá chất độc hại.
  • Do tác động đến từ tia X hay tia cực tím: Sẽ làm gây ra các tình trạng Stress Oxy hóa. Bằng việc tạo nên các loại ROS ở trong tế bào da.
  • Tình trạng căng thẳng, lo âu: Các tình trạng này có thể sẽ làm tăng lượng ROS có trong cơ thể và gây nên hiện tượng Stress oxy hóa.
  • Chế độ ăn uống nhiều chất béo, rượu, đường: Điều này cũng góp phần giúp tăng sự sản xuất các gốc tự do nhanh chóng hơn.

Các ảnh hưởng của Stress Oxy hóa với cơ thể

Một số ảnh hưởng của Stress Oxy hóa với cơ thể
Một số ảnh hưởng của Stress Oxy hóa với cơ thể

Stress oxy hóa là một quá trình vô cùng cần thiết và bình thường ở cơ thể. Nếu như các gốc tự do hoạt động bình thường. Sẽ giúp chống lại được các tác nhân gây bệnh hay nhiễm trùng cho cơ thể.

Nếu bị Stress Oxy hoá thì các gốc tự do sẽ nhiều hơn mức bình thường phá vỡ sự cân bằng. Dẫn đến các gốc tự do sẽ gây hại cho các mô mỡ, protein và DNA của bạn. Mà các phần tử này lại chiếm một phần rất lớn trong cơ thể bạn. Nếu bị tổn thương chúng có thể dẫn đến một số bệnh như:

  • Tiểu đường
  • Huyết áp cao
  • Bệnh tim
  • Ung thư
  • Thoái hóa thần kinh
  • Xơ vữa động mạch

Bên cạnh đó, Stress Oxy hóa cũng phần nào thúc đẩy quá trình lão hoá cho cơ thể bạn. Thế nên các bạn cần có một số phương án giúp ngăn ngừa hay kiểm soát tốt quá trình này bằng các cách sau đây.

Các cách phòng ngừa và kiểm soát Stress Oxy hóa

Cách phòng ngừa và kiểm soát Stress Oxy hóa hiệu quả cho bạn
Cách phòng ngừa và kiểm soát Stress Oxy hóa hiệu quả cho bạn

Các bạn không thể ngăn chặn hoàn toàn việc tiếp nhận gốc tự do và stress oxy hóa. Việc các bạn cần làm là giảm đi những tác động của Stress Oxy hóa lên cơ thể. Bằng cách tăng các chất chống oxy hóa lên và làm giảm đi các gốc tự do hình thành.

Có chế độ ăn uống hợp lý: Các bạn cần bổ sung nhiều rau xanh, trái cây vào trong các thực đơn ăn uống hàng ngày của mình. Một số thực phẩm tốt cho sức khỏe là cà rốt, cà chua, bông cải xanh, quýt, cam, việt quất,…

Chế độ sinh hoạt lành mạnh: Các bạn phải điều độ thực hiện chế độ luyện tập phù hợp, tập thể dụng thường xuyên, ngủ đủ giấc, đúng giờ cũng sẽ giúp bạn cân bằng được gốc tự do cho cơ thể. 

Hạn chế sử dụng các chất cồn hay các chất gây nghiện: Hạn chế tiếp xúc với khói thuốc lá, tránh sử dụng các thực phẩm có hoá chất bảo vệ thực phẩm hay tránh bức xạ bằng cách sử dụng kem chống nắng. Hạn chế uống nhiều rượu bia hay các đồ uống có cồn khác.

Tránh việc ăn quá nhiều và có ý thức môi trường tốt: Việc bạn ăn quá nhiều và liên tục sẽ làm bạn ở trong tình trạng Stress oxy hóa thường xuyên hơn so với việc các bạn có thể độ ăn cách bữa phù hợp. Có ý thức tốt hơn cho môi trường bằng việc đi chung phương tiện sẽ giúp giảm sản sinh gốc tự do ra bên ngoài môi trường tốt hơn cho bạn và cộng đồng.

Trên đây chuyên mục kiến thức của TegaV2.com vừa giải đáp cho các bạn về Stress Oxy hóa là gì cũng như những ảnh hưởng của nó với cơ thể. Thế nên các bạn hãy lựa chọn những phương pháp hay loại thực phẩm phù hợp và thay đổi thói quen sống lành mạnh hơn. Điều này sẽ giúp bạn ngăn ngừa được Stress oxy hóa. Tạo sự cân bằng ngăn chặn các tổn thương và bệnh tật ở cơ thể.

Bệnh đau gót chân là bệnh gì? Cách giảm đau gót chân hiệu quả

Bệnh đau gót chân là bệnh gì? Cách giảm đau gót chân hiệu quả

Bệnh đau gót chân không phải là bệnh hiếm gặp ngày nay, gây ra những tình trạng đau nhức khó chịu cho người mắc phải. Tuy thường không quá nguy hiểm nhưng nếu diễn biến tiếp tục kéo dài thì đây là báo hiệu cho việc bạn đã mắc phải một bệnh lý nào đó.

Đau gót chân hoàn toàn có thể xảy ra trong cuộc sống sinh hoạt hằng ngày khi bạn đi đứng, tuy nhiên đó cũng có thể là một bệnh lý tiềm ẩn trong cơ thể. Qua bài viết dưới đây của tegav2.com, bạn sẽ biết được đau gót chân có thể dẫn đến những căn bệnh nào và cách giảm đau hiệu quả nhất.

Những biểu hiện bệnh đau gót chân

Bệnh đau gót chân thường có những dấu hiệu khác nhau
Bệnh đau gót chân thường có những dấu hiệu khác nhau

Tuy gót chân chỉ là một bộ phận nhỏ trên cơ thể nhưng nếu gặp vấn đề chúng vẫn sẽ có các mức độ hoặc dấu hiệu khác nhau. Thông thường, người bệnh sẽ xem xét tình trạng đau của mình dựa trên ba yếu tố:

  • Vị trí: Cơn đau có thể xuất hiện ở dưới gót chân, sau gót chân hoặc cảm giác nhức nhối từ trong xương
  • Mức độ đau: Tùy từng động tác nằm lâu, đứng lâu hay ngồi một chỗ quá nhiều sẽ cảm nhận được các mức độ khác nhau của cơn đau
  • Thời điểm: Nếu gặp phải cơn đau dai dẳng thì thường người bệnh sẽ cảm thấy đau nhất vào buổi sáng, khi mới ngủ dậy.

Mời bạn tham khảo các bài viết hấp dẫn khác như: Máy hàn Tig lạnh là gì?, Rau sam kỵ với gì?, Các bước sơ cứu khi ngộ độc thức ăn

Những bệnh liên quan đến đau gót chân

Viêm cân gan chân là triệu chứng thường gặp
Viêm cân gan chân là triệu chứng thường gặp

Viêm cân gan chân

Cân gan chân là dải cơ chạy dọc dưới lòng bàn chân, nối liền giữa các ngón chân và gót chân. Tình trạng đau nhóm cơ này thường xuất hiện ở những ai có lòng bàn chân bất thường (quá bẹt hoặc quá cao), người phải đi bộ hoặc đứng lâu thường xuyên,…

Gai xương gót

Tình trạng viêm gân chân nói trên nếu kéo dài sẽ dẫn đến gót chân người bệnh bị mọc gai. Bệnh lý này được gọi là gai xương gót gây tình trạng đau nhức vô cùng

Hội chứng đường hầm cổ chân

Vị trí của đường hầm cổ chân là một khoảng hẹp nằm cạnh xương mắt cá chân và ở mặt sau của cổ chân. Tình trạng đau nhức bộ phận này thường xảy ra sau khi người bệnh bị gãy xương, khối u, hạch hoặc gai chót chân.

Người mắc phải bệnh lý này thường sẽ thấy đau, tê, bỏng rát hay có cảm như bị điện giật phía bên trong mắt cá chân hoặc dưới lòng bàn chân. Hơn nữa, triệu chứng đau nhức còn có thể lan đến các bộ phận gần đó như vòm chân, ngón chân và cả bắp chân.

Viêm gân hoặc đứt gân gót chân (Achilles)

Gân gót chân (Achilles) có thể bị đứt hoặc viêm gây đau nhức
Gân gót chân (Achilles) có thể bị đứt hoặc viêm gây đau nhức

Gân gót chân Achilles là một phần cơ quan trọng nằm ở phần mặt sau cẳng chân và bám vào xương gót chân. Khi bộ phận này bị viêm thì thường sẽ dày và sưng lên khiến người bệnh cảm thấy nặng nề khi vận động, đi kèm với đó là cảm giác đau nhức khó tả.

Ngoài ra, sợi gân Achilles này cũng có thể bị đứt khi vận động. Nếu bạn nghe được tiếng “phụt” ở mặt ở mặt sau cẳng chân hoặc gót chân thì có khả năng cao tình trạng này đã xảy ra.

Viêm bao hoạt dịch

Vi khuẩn là tác nhân trực tiếp đã tân công và khiến bao hoạt dịch quanh gót chân bị viêm. Một số biểu hiện của tình trạng này là da sau gót chân bị đỏ hoặc nóng, sưng tấy quanh mặt sau của khu vực gót chân và đau cơ bắp chân khi di chuyển.

Viêm tủy xương

Nói đến các vấn đề về xương thì hoàn toàn không thể xem nhẹ, trường hợp viêm tủy xương là một trong số đó. Đây là trường hợp nhiễm trùng ở xương, có thể dẫn đến bệnh đau gót chân và các triệu chứng khác như sốt, khó chịu, mệt mỏi, buồn nôn.

Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp thường đi kèm nhiều triệu chứng khác
Viêm khớp dạng thấp thường đi kèm nhiều triệu chứng khác

Đây là chứng bệnh rối loạn viêm mãn tính của cơ thể, thường sẽ ảnh hưởng đến các cơ quan như, da, mắt, phổi, tim và mạch máu. Bệnh đau gót chân này còn khiến người mắc phải bị mệt mỏi, sốt và chán ăn.

Viêm khớp phản ứng

Khớp cũng là một trong những bộ phận dễ bị tổn thương trên cơ thể. Viêm khớp phản ứng thường xảy ra do hệ miễn dịch đáp ứng quá mẫn với tình trạng nhiễm khuẩn.

Bệnh nên được phát hiện nhanh chóng và điều trị kịp thời. Nếu để lâu thì hệ thống vận động có thể bị tổn thương trầm trọng.

Gãy xương

Nếu bạn gặp phải các chấn thương khi chơi thể thao thì rất có thể xương đã bị gãy. Khi đó nên khẩn trương đến các cơ sở y tế để được băng bó và có phương pháp điều trị thích hợp.

Cách giảm đau gót chân hiệu quả

Không nên đi chân đất khi bị bệnh đau gót chân
Không nên đi chân đất khi bị bệnh đau gót chân

Thông thường, nhiều người bệnh sẽ nghĩ ngay đến việc dùng thuốc khi bị bệnh đau gót chân. Tuy nhiên vẫn có thể một số cách dưới đây để tình trạng đau nhức thuyên giảm, chẳng hạn như:

  • Hạn chế vận động và nẹp bất động bàn chân ở tư thế trung gian mỗi buổi tối. 
  • Chườm túi đá vào vùng gót chân, nên nhớ không được đi chân đất
  • Vào buổi sáng nên thực hiện một số bài tập duỗi cơ cẳng chân để giảm tình trạng đau. 
  • Nếu phát hiện có bất thường ở xương bàn chân, người bệnh nên ưu tiên những đôi giày dép có lót đế mềm

Nếu thực hiện các phương pháp trên mà bệnh đau gót chân vẫn không thuyên giảm thì bác sĩ sẽ khuyên bạn nên dùng thuốc. Thông thường các bác sĩ sẽ xem xét và chẩn đoán mức độ bệnh để đưa ra các loại thuốc chống viêm giảm đau không steroid như aspirin, meloxicam hoặc tiêm corticoid tại chỗ.

Qua bài viết, chuyên mục kiến thức – tegav2.com đã chia sẻ những bệnh lý mà người bị bệnh đau gót chân có thể mắc phải. Ngoài ra chúng tôi cũng đưa ra một số phương pháp giảm đau không dùng thuốc, tuy nhiên nếu tình trạng không có dấu hiệu thuyên giảm thì bạn nên gặp trực tiếp bác sĩ để điều trị.

Rau sam kỵ với gì? Tác dụng của rau sam trong cuộc sống

Rau sam kỵ với gì? Tác dụng của rau sam trong cuộc sống

Rau sam kỵ với gì? Tác dụng của rau sam trong cuộc sống đối với sức khỏe mà có thể các bạn chưa biết đến. Và đó là tổng quan các thông tin trong phần nội dung sắp tới đây mà các bạn có thể theo dõi.

TegaV2.com hân hạnh được chào đón các bạn đến với tổng hợp các thông tin về việc rau sam kỵ với gì? Kèm theo đó là một số các thông tin bổ sung khác về loại thực phẩm này mà có thể các bạn vẫn chưa biết, thông tin cụ thể hơn xin mời các bạn cùng theo dõi.

Rau sam là rau gì?

Rau sam là một loại cây thân cỏ và rất giàu dinh dưỡng
Rau sam là một loại cây thân cỏ và rất giàu dinh dưỡng

Trước khi chúng đi vào tìm hiểu việc rau sam kỵ với gì? Tốt nhất vẫn nên nói qua về loại thực phẩm này. Nếu như các bạn đã có vốn kiến thức sẵn về rau sam có thể bỏ qua phần nội dung này để tiếp tục theo dõi những nội dung sau.

Nếu như các bạn đang tiếp tục theo dõi thì hẳn các bạn không biết rằng rau sam là một loại cây thân cỏ và rất giàu dinh dưỡng. Đây là một loài rau rất ưa ẩm ướt do đó rất dễ để tìm thấy tại những nơi như kênh, rạch và ao hồ.

Rau sam thông thường sẽ phát triển rất mạnh vào giai đoạn mùa thu và mùa hè nhưng chúng ta chỉ sử dụng loại sam có thân to và đỏ. Đây là một loài cây có tính ứng dụng rất cao khi toàn bộ trừ phần rễ ra đều có thể sử dụng.

Nếu đi sâu hơn nữa thì rau sam là một loại cây thuộc họ rau sam với nguồn gốc chính được cho là từ Ấn Độ và Trung Quốc. Và tại Việt Nam loài cây này có rất nhiều tên gọi như cây mã xỉ hiện, mã xỉ thái,…

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Nước ép táo có công dụng gì, Bảo quản bánh mì được lâu, 6 đặc điểm của nhóm máu O,…

Tác dụng khi tiêu thụ rau sam

Cùng tìm hiểu tác dụng khi tiêu thụ rau sam
Cùng tìm hiểu tác dụng khi tiêu thụ rau sam

Rau sam khi được ăn sẽ có mùi vị chua, tính lạnh và hoàn toàn không có độc tố mà ngược lại vô cùng giàu chất dinh dưỡng. Do đó dễ thấy rau sam thường được sử dụng không chỉ như thực phẩm tiêu thụ mà còn như một vị thuốc quý.

Theo đó dưỡng chất mà rau sam có thể cung cấp là vô cùng lớn khi lên đến 44 loại dưỡng chất có lợi cho cơ thể. Trong đó có các Vitamin nhóm B, Vitamin A, Vitamin C, Vitamin PP cùng hàng loạt các khoáng chất cần thiết cho cơ thể.

Chính bởi lượng dưỡng chất khổng lồ kể trên mà rau sam rất được ưa dùng trong Đông y với các hiệu quả như:

  • Hỗ trợ và làm giảm các triệu chứng bệnh về tiêu hóa.
  • Kháng khuẩn, tăng tốc độ hồi phục vết thương.
  • Thanh nhiệt, giải độc và ngừa mụn.
  • Trị giun sán ở người lớn và trẻ nhỏ.
  • Trị viêm nhiễm đường tiết niệu.
  • Hỗ trợ chống các bệnh về tim mạch và tiểu đường.

Và điểm hay ở rau sam đó là có thể giữ nguyên được phần lớn các dưỡng chất có trong mình kể cả khi đã được phơi khô.

Rau sam kỵ với gì?

Rau sam đặc biệt rất kỵ với 3 loại thực phẩm đó là thịt ba ba, thịt rùa và hột vịt lộn
Rau sam đặc biệt rất kỵ với 3 loại thực phẩm đó là thịt ba ba, thịt rùa và hột vịt lộn

Tới đây các bạn đã biết được đôi điều về loại thực phẩm mang tên rau sam cùng những tác dụng không ngờ đến của loại thực phẩm này. Vậy quay lại chủ đề chính của chúng ta đó là rau sam kỵ với gì?

Theo đó rau sam rất lành tính và hầu như không phát sinh bất kỳ độc tố hoặc tác dụng phụ với phần lớn các loại thực phẩm khác. Nhưng nói thế không phải là chúng ta có thể thoải mái sử dụng rau sam tùy ý.

Và theo tìm hiểu rau sam đặc biệt rất kỵ với 3 loại thực phẩm đó là thịt ba ba, thịt rùa và hột vịt lộn. Theo đó khi kết hợp sử dụng rau sam với 3 loại thực phẩm kể trên có thể gây nên các triệu chứng ngộ độc từ nhẹ cho đến tử vong. 

Bên cạnh đó cũng có một nhóm đối tượng được khuyến cáo là không nên sử dụng hoặc tiêu thụ các sản phẩm từ rau sam:

  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • Người có tiền sử mắc bệnh về sỏi thận hoặc đang điều trị sỏi thận.
  • Người yêu bụng, lạnh bụng, tiêu chảy.

Ngoài các đối tượng được khuyến cáo kể trên các bạn cũng nên chú ý đến lượng rau sam mà bản thân có thể sử dụng được trong ngày. Và theo nghiên cứu lượng rau sam tốt nhất nên cho cơ thể hấp thụ chỉ nên từ 50g cho đến 100g một ngày.

Lượng rau sam tốt nhất nên cho cơ thể hấp thụ chỉ nên từ 50g cho đến 100g một ngày
Lượng rau sam tốt nhất nên cho cơ thể hấp thụ chỉ nên từ 50g cho đến 100g một ngày

Lời kết

Vậy đây cũng là toàn bộ các thông tin có liên đến chủ đề về việc rau sam kỵ gì? Cũng như một số thông tin khác có liên quan đến. Rất cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Ngộ độc thức ăn là gì? Các bước sơ cứu ngộ độc thức ăn tại nhà

Ngộ độc thức ăn là gì? Các bước sơ cứu ngộ độc thức ăn tại nhà

Ngộ độc thức ăn không phải là vấn đề quá xa lạ với chúng ta bởi những thực phẩm được tiêu thụ ngày nay rất khó được đảm bảo vệ sinh và không chứa chất hóa học. Do đó, cần phải biết các cách sơ cứu và điều trị gấp để người bệnh không phải chịu biến chứng nặng nề.

Trong cuộc sống ngày nay, nguy cơ bị ngộ độc thực phẩm là rất cao do chúng ta không biết được những nguyên liệu chế biến món ăn có đảm bảo vệ sinh không. Có lẽ chúng ta nên quan tâm hơn đến vấn đề này và tham khảo các bước sơ cứu quan trọng với người bị ngộ độc thực phẩm qua bài viết dưới đây của tegav2.com.

Các dấu hiệu của ngộ độc thực phẩm

Các dấu hiệu dễ nhận biết của ngộ độc thức ăn
Các dấu hiệu dễ nhận biết của ngộ độc thức ăn

Việc nhận biết biểu hiện của một người bị ngộ độc thức ăn là rất quan trọng vì nếu được phát hiện và sơ cứu kịp thời, họ sẽ có cơ hội phục hồi sức khỏe nhanh hơn. Nếu bị nhẹ thì các triệu chứng sẽ thuyên giảm trong vòng 48 giờ, tuy nhiên nếu bệnh nhân có các biểu hiện sau thì nên đưa đến các cơ sở y tế để tiến hành chữa trị:

  • Rối loạn tiêu hóa: Đau bụng, nôn, tiêu chảy
  • Rối loạn thần kinh: Mắt mờ, nói khó, giọng nói ngọng, tê liệt cơ, co giật, đau đầu, chóng mặt, 
  • Rối loạn tim mạch: Tụt huyết áp, loạn nhịp tim, khó thở
  • Khi đại tiện có máu hoặc chất nhầy lẫn trong phân, tiểu ít
  • Ngoài đau bụng thì những vị trí khác như ngực, cổ, hàm, họng cũng bị đau.

Một cách khác để nhận biết ngộ độc thức ăn là căn cứ vào khoảng thời gian xuất hiện triệu chứng. Thông thường, ngộ độc cấp tính sẽ xảy ra chỉ sau  vài phút, vài giờ hoặc 1 đến 2 ngày sau khi nhiễm độc. 

Mời bạn tham khảo những bài viết chia sẻ kiến thức khác của chúng tôi: Bài tập săn chắc vòng 1 cho nữ, Ăn tương ớt có tăng cân không?, Ăn mì tôm có béo không?, Tỏi đen có công dụng gì?

Cách sơ cứu khi phát hiện ngộ độc thức ăn

Sơ cứu khi phát hiện ngộ độc thức giúp giảm các triệu chứng đau và khó chịu cho người bệnh
Sơ cứu khi phát hiện ngộ độc thức giúp giảm các triệu chứng đau và khó chịu cho người bệnh

Khi đã xác định người đó đã mắc phải ngộ độc thực phẩm, bạn nên tiến hành sơ cứu ngay tại nhà bằng các cách sau.

Uống nhiều nước hoặc oresol

Nước lọc là giải pháp giúp người bệnh loại bỏ độc tố ra khỏi cơ thể nhanh chóng nhất, vì thế nên cho họ uống nhiều nước hơn bình thường. Bên cạnh đó, bạn có thể cho người bệnh uống corelson để bù điện giải và nấu các món súp hoặc canh để bổ sung chất dinh dưỡng cho cơ thể.

Sử dụng men vi sinh

Khi bị ngộ độc thực phẩm, người bệnh sẽ gặp phải các loại rối loạn ở tiêu hóa ở đường ruột, vì thế men vi sinh hay Probiotic sẽ giúp cải thiện và tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể. Các loại men tiêu hóa này còn giúp cân bằng hệ tiêu hóa trong đường ruột giúp giảm tình trạng đau bụng trong thời gian ngắn.

Sử dụng trà bạc hà

Sử dụng trà bạc hà là cách giảm tình trạng ngộ độc rất hiệu quả
Sử dụng trà bạc hà là cách giảm tình trạng ngộ độc rất hiệu quả

Bạc hà là loại thực vật có trong tự nhiên với mùi hương nổi bật và nhiều lợi ích cho sức khỏe. Trong đó, trà bạc hà là thức uống giúp giảm triệu chứng ngộ độc thức ăn rất hiệu quả.

Khi sử dụng trà bạc hà, người bệnh sẽ bớt buồn nôn, ói mửa, dạ dày sẽ dịu lại, đồng thời cơ thể cũng được bổ sung nhiều nước hơn. Nếu bụng quá đau, bạn cùng có thể cho người bệnh uống trà mật ong hoặc nước gừng ấm để làm dịu cơn đau.

Tuy nhiên, nếu tình trạng nôn mửa vẫn còn tiếp diễn sau khi uống, bạn nên nhanh chóng đưa người bệnh đến các cơ sở y tế để có giải pháp điều trị phù hợp.

Ăn thực phẩm có vị nhạt

Các thực phẩm có vị nhạt tốt cho sức khỏe của người bị ngộ độc thức ăn
Các thực phẩm có vị nhạt tốt cho sức khỏe của người bị ngộ độc thức ăn

Theo khuyến cáo của các bác sĩ, người bị ngộ độc nên được ăn những thức ăn có vị nhạt, ít chất béo và chất xơ như chuối, lòng trắng trứng, bột yến mạch, khoai tây và giấm táo. Các thực phẩm trên có thể giúp giảm tình trạng buồn nôn rất tốt.

Các phương pháp dân gian giúp chữa ngộ độc thức ăn

  • Nhai từ 2 đến 3 tép tỏi tươi vì lượng kháng sinh tự nhiên trong tỏi có khả năng ngăn ngừa tiêu chảy và làm giảm các cơn đau bụng
  • Uống từ 2 đến 3 cốc nước chanh ấm giúp bổ sung vitamin C nhằm tăng cường sức đề kháng, làm dịu dạ dày và cung cấp năng lượng cho cơ thể 
  • Uống nước ấm pha với giấm táo để đuổi các loại  vi khuẩn gây hại.

Cho người bệnh nghỉ ngơi

Khi bị ngộ độc, cơ thể của người bệnh sẽ mệt mỏi và nhanh xuống sức, do đó họ không thể tiếp tục làm việc hoặc sinh hoạt như bình thường. Tốt nhất nên dành một khoảng thời gian nghỉ ngơi để người bệnh được thư giãn và phục hồi sức khỏe hiệu quả hơn.

Qua bài viết, chuyên mục kiến thức – tegav2.com đã giúp bạn biết những cách sơ cứu cơ bản khi người thân hoặc bạn bè bị ngộ độc thức ăn tại nhà. Nếu biểu hiện bệnh không có chuyển biến tích cực hơn thì nên đưa người bị ngộ độc đến các cơ sở y tế gần nhất để được điều trị kịp thời, tránh các biến chứng tai hại về sau.

10 bài tập săn chắc vòng 1 hiệu quả cho phái đẹp

10 bài tập săn chắc vòng 1 hiệu quả cho phái đẹp

Với các bài tập săn chắc vòng 1, nữ giới hoàn toàn có thể tự luyện tập tại nhà mà vẫn đảm bảo độ hiệu quả. Bên cạnh đó hãy kết hợp với một chế độ ăn uống lành mạnh để cơ thể có được sức khỏe tốt nhất.

Có khá nhiều nguyên nhân dễ khiến vòng 1 của nữ giới không được săn chắc hoặc thậm chí chảy xệ. Để sở hữu thân hình thon gọn như ý, các bạn có thể tham khảo các bài tập trong bài viết dưới đây của tegav2.com.

Nguyên nhân khiến vòng 1 không săn chắc

Phụ nữ dưới 40 tuổi vẫn có thể gặp tình trạng vòng 1 không săn chắc
Phụ nữ dưới 40 tuổi vẫn có thể gặp tình trạng vòng 1 không săn chắc

Đa số phụ nữ gặp phải tình trạng ngực chảy xệ khi bước qua độ tuổi 40. Khi ấy nữ giới đã đảm nhận một thiên chức lớn lao đó là làm mẹ, quá trình sinh nở và cho con bú sẽ ảnh hưởng không ít đến cấu tạo của nhũ hoa.

Tuy nhiên, một số bạn nữ ở độ tuổi trẻ hơn vẫn có thể gặp tình trạng ngực chảy xệ, không săn chắc. Tình trạng này đến sớm hơn do những nguyên nhân sau đây:

  • Giảm cân hoặc tăng cân quá nhanh
  • Tập luyện quá sức với các bài có cường độ cao
  • Ăn uống thiếu dinh dưỡng, uống ít nước
  • Ngực quá lớn
  • Áo ngực không có độ đàn hồi tốt

Dù tình trạng có tệ đến thế nào theo suy nghĩ của bạn thì nó vẫn có thể được cải thiện. Yếu tố quan trọng nhất cấu tạo nên độ săn chắc của vòng 1 là cơ ngực (dây chằng Cooper). Vì thế các bài tập tác động đến phần cơ này sẽ giúp bạn lấy lại sự căng tròn của vòng ngực. Ngoài ra các chế độ ăn uống giúp làm đầy lớp mỡ ngực cũng đáng được chú ý.

Mời bạn tham khảo những kiến thức khác được tổng hợp qua các bài viết: Ăn tương ớt liệu có gây tăng cân?, Ăn mì tôm có béo không?, Tỏi đen có công dụng gì?

Những bài tập săn chắc vòng 1 cho nữ 

Các bài tập săn chắc vòng 1 hoàn toàn có thể thực hiện tại nhà
Các bài tập săn chắc vòng 1 hoàn toàn có thể thực hiện tại nhà

Có nhiều phương pháp tập giúp bạn có vòng 1 đầy đặn và săn chắc. Để được hướng dẫn cụ thể, bạn nên đến các phòng gym và tập luyện với các công cụ hỗ trợ. Tuy nhiên, việc tập luyện tại nhà cũng rất có hiệu quả nếu bạn kiên trì, dưới đây là những bài tập phổ biến mà bạn có thể tham khảo.

Bài tập chống đẩy

Đây là động tác cơ bản nhất cho những ai muốn nâng cao thể lực và nó cũng có thể giúp vòng 1 của nữ săn chắc lại. Có đến ba biến thể mà chúng tôi sẽ liệt kê theo độ khó tăng dần để các bạn tự kiểm nghiệm và lựa chọn mức độ phù hợp.

Mức độ 1: Chống đẩy với hai tay trên bàn hoặc ghế

Đây là biến thể phù hợp với những bạn nữ có thể lực yếu hoặc mới bắt đầu tập chống đẩy. Cách thực hiện như sau:

  • Bước 1: Đứng trước một chiếc bàn hoặc ghế có độ cao vừa phải (càng xuống thấp sẽ càng nặng) và cách xa hơn chiều dài chân của bạn
  • Bước 2: Đứng hai chân rộng bằng vai, ngả người về phía trước đặt tay lên bàn hoặc ghế.
  • Bước 3: Giữ nguyên tư thế và siết chặt trong vài giây
  • Bước 4: Hạ khuỷu tay sao cho ngực chạm vào bàn hoặc ghế ( cẳng tay dang rộng vừa phải, không nên quá xa người)
  • Bước 5:Dùng lực ngực, tay, vai để đẩy cơ thể lên

Mức độ 2: Chống đẩy với tay và chân ở mặt sàn

Biến thể này có độ khó cao hơn một chút, bạn chỉ cần thực hiện các động tác tương tự bên trên với tay và chân đặt ở mặt sàn.

Mức độ 3: Chống đẩy với chân đặt trên bàn hoặc ghế

Biến thể này có độ khó cao nhất vì chân bạn sẽ ở cao hơn so với tay, do đó trọng lượng sẽ nghiêng về phần thân trên nhiều hơn. Các bước thực hiện tương tự như mức độ 1 nhưng bạn phải vận dùng nhiều lực hơn.

Bài tập Plank

Bài tập Plank giúp toàn bộ cơ thể săn chắc hơn
Bài tập Plank giúp toàn bộ cơ thể săn chắc hơn

Cách thực hiện động tác này gần giống chống đẩy dưới mặt sàn, tuy nhiên bạn sẽ không thực hiện động tác hạ khuỷu tay xuống và đẩy lên. Thay vào đó, bạn sẽ chống đỡ phần thân trên bằng cùi chỏ, hai bàn tay có thể đặt phía trước và nắm vào nhau, chân duỗi thẳng.

Lưu ý để động tác này có hiệu quả, bạn nên siết chặt cơ bụng và nâng phần hông lên. Nếu mỏi thì nghỉ một lát rồi quay lại chứ không nên làm sai tư thế.

Tư thế hình chữ V ngược trong Yoga

Yoga là một hình thức tập luyện hổ biến từ rất lâu với nhiều lợi ích cho sức khỏe. Đặc biệt cũng có rất nhiều bài tập săn chắc vòng 1 cho nữ giới.

Tư thế chữ V hay còn gọi với cái tên ngộ nghĩnh là “chó úp mặt” là bài tập phổ biến và được nhiều người ưa thích. Không chỉ giúp nâng cao sức khỏe cho phần thân trên mà còn giúp duỗi căng phần chi dưới, các bước thực hiện như sau.

  • Bước 1: Vào tư thế chống đẩy dưới sàn (plank) với hai tay và hai chân duỗi thẳng
  • Bước 2: Tiếp tục giữ thẳng tay, từ từ nâng hông lên đến khi nào cơ thể có hình tương tự chữ V ngược.  Gót chân không nhất thiết phải chạm sàn, quan trọng là hướng hông và xương cụt lên cao và duỗi thẳng tay, mắt nhìn theo gót chân.
  • Bước 3: Giữ trong 5 nhịp và trở lại tư thế plank ban đầu

Tư thế lạc đà trong Yoga

Tư thế lạc đà là bài tập săn chắc vòng 1 giúp căng duỗi tay, vai và ngực hiệu quả
Tư thế lạc đà là bài tập săn chắc vòng 1 giúp căng duỗi tay, vai và ngực hiệu quả

Một trong những bài tập săn chắc vòng 1 phổ biến khác trong Yoga đó là tư thế lạc đà. Khi thực hiện, phần vai và tay của bạn sẽ được duỗi thẳng rất dễ chịu, các bước như sau:

  • Bước 1: Vào tư thế quỳ gối, lưng thẳng
  • Bước 2: Từ từ vươn tay lên cao và vòng ra sau nắm lấy gót chân, có thể làm từng tay
  • Bước 3: Đẩy người về phía trước sao cho tay, vai và vùng ngực được kéo căng
  • Bước 4: Hít thở đều trong 5 nhịp để điều chỉnh và cảm nhận tư thế

Bài tập đẩy tạ lên cao

Ở bài tập giúp săn chắc vòng 1 này, bạn sử dụng hai cục tạ đơn có kích thước nhỏ sao cho có thể nâng lên được bằng 1 tay. Tiếp theo hãy thực hiện các bước:

  • Bước 1: Nằm ngửa, hai chân co sao cho cẳng chân và đùi tạo thành góc vuông
  • Bước 2: Hai tay cầm hai quả tạ (hoặc 2 chai nước), giữ khuỷu tay theo phương vuông góc với mặt sàn
  • Bước 3: Nâng tạ lên đến khi hai tay duỗi thẳng, đừng nâng tạ chếch lên hoặc xuống.
  • Bước 4: Giữ một giây và hạ về vị trí cũ.

Đẩy tạ về phía trước

  • Bước 1: Đứng thẳng lưng, hai tay cầm một quả tạ nhỏ. Đặt tạ phía trước gần chạm vào ngực, khuỷu tay đặt sát vào hông.
  • Bước 2: Dùng lực đẩy tạ ra xa đến khi hai tai duỗi thẳng và song song với mặt sàn
  • Bước 3: Giữ trong 1 giây và sau đó co về. Thực hiện lặp đi lặp lại trong 50 giây.

Tư thế cái bàn ngược

Tư thế cái bàn có tác dụng tư thế lạc đà bên trên
Tư thế cái bàn có tác dụng tư thế lạc đà bên trên

Tư thế này cũng có cùng tác dụng như bài tập tư thế lạc đà. Tuy nhiên cách thực hiện hoàn toàn khác, hãy làm theo các bước dưới đây:

  • Bước 1: Ngồi thẳng lưng, hai chân duỗi thẳng về phía trước
  • Bước 2: Chống hai tay xuống mặt sàn hoặc thảm theo phương thẳng đứng
  • Bước 3: Ấn lực vào bàn tay để nâng người lên, dùng gót chân đẩy cơ thể lên phía trước sao cho cơ thể song song với mặt sàn còn hai chân thì vuông góc với sàn.
  • Bước 4: Giữ vài giây để cảm nhận, hít thở đều và trở về vị trí ban đầu

Kéo tay với dây kháng lực

  • Bước 1: Đứng thẳng, hai chân dang rộng bằng hông. Đặt dây kháng lực quanh cổ tay
  • Bước 2: Kéo hai vai ra sau và hạ xuống để duy trì tư thế tốt khi thực hiện động tác.
  • Bước 3: Nâng cánh tay rộng bằng vai, sau đó mở rộng cánh tay thẳng ra hai bên khoảng 5cm rồi trở về vị trí cũ.

Đấm bốc

Không cần thiết phải có một bao cát hay găng tay khi thực hiện bài tập này. Bạn có thể đấm vào không khí và tưởng tượng một mục tiêu ở trước mặt mình.

  • Bước 1: Đứng chân trước chân sau, hai tay gập lại ở tư thế thủ, giữ trọng tâm cơ thể chắc chắn
  • Bước 2: Xoay người về phía bên trái và đấm móc bằng tay phải, tưởng tượng như bạn đang đấm vào hàm của đối thủ
  • Bước 3: Đấm thẳng bằng tay trái, cánh tay gần như duỗi thẳng
  • Bước 4: Co tay trái và lặp lại trên cánh tay đối diện

Ban có thể tham khảo thêm các video dạy đấm bốc trên Youtube để thực hiện theo

Bơi lội

Đây là một trong những bài tập săn chắc vòng 1 hiệu quả cho phái nữ, hình thức này còn giúp nâng cao sức khỏe và mang lại vóc dáng cân đối. Các động tác quạt cánh tay sẽ tác động trực tiếp vào cơ ngực, kích thích chúng hoạt động và trở nên đầy đặn hơn

Qua bài viết, chuyên mục kiến thức – tegav2.com đã giúp chị em biết các bài tập săn chắc vòng 1 dễ thực hiện nhất. Hãy kiên trì luyện tập và theo đuổi chế độ ăn uống lành mạnh, bổ sung lượng mỡ hợp lý để sở hữu thân hình cân đối nhất.

Tương ớt bao nhiêu calo? Ăn tương ớt gây tăng cân không?

Tương ớt bao nhiêu calo? Ăn tương ớt gây tăng cân không?

Tương ớt bao nhiêu calo là câu hỏi được không ít bạn quan tâm. Lý do vì đây là gia vị ưa thích của rất nhiều người, giúp cho món ăn trở nên ngon miệng hơn.

Đối với một số bạn, tương ớt là gia vị không thể thiếu trong mỗi bữa ăn. Vậy khi ăn những món kèm tương ớt có dễ tăng cân không, lượng calo của nó là bao nhiêu, mời các bạn cùng tìm hiểu câu trả lời qua bài viết của tegav2.com.

Ăn tương ớt bao nhiêu calo?

Hàm lượng calo trong các loại tương ớt phổ biến trên thị trường
Hàm lượng calo trong các loại tương ớt phổ biến trên thị trường

Trên thị trường có rất nhiều loại tương ớt khác nhau. Mỗi loại sẽ có những thành phần riêng và do đó lượng calo mà chúng ta nạp vào cơ thể cũng khác biệt.

Tương ớt Chin-su

Đây là sản phẩm nổi tiếng thuộc thương hiệu Masan. Có thể nói đây là cái tên quen thuộc có mặt trong rất nhiều gian bếp người Việt Nam.

Vị cay vừa phải cùng bao bì đẹp mắt đã giúp sản phẩm được đón nhận rất nồng nhiệt. Thành phần dinh dưỡng có trong 100g tương ớt Chinsu gồm: 0.7g protein, 0.3g lipid, 18.2g carbohydrate, đặc biệt chỉ có 78,3g calo.

Lượng calo này sẽ không ảnh hưởng gì đến sức khỏe và cân nặng cơ thể nếu bạn chỉ dùng để chấm kèm mỗi bữa ăn. 

Tương ớt Cholimex

Tương ớt Cholimex có đa dạng mẫu mã khác nhau
Tương ớt Cholimex có đa dạng mẫu mã khác nhau

Đây cũng là một cái tên quen thuộc có vị trí vững vàng ở thị trường Việt Nam. Mùi vị đặc trưng của nó được cấu thành từ ớt và tỏi nguyên chất, cùng các nguyên liệu khác như đường, cà chua, muối ăn, giấm…

Tương ớt của hãng này được đóng thành nhiều bao bì có kích cỡ khác nhau. Thậm chí, chúng còn khác nhau cả về thành phần nên chúng tôi chưa thể đưa ra kết luận về số calo của mặt hàng này.

Tuy nhiên, theo một số nguồn tin chưa qua xác thực, tổng lượng calo ước tính của tương ớt Cholimex là 95g. Trong đó chất béo chỉ chiếm 0,5g và chủ yếu là Carbohydrate. 

Tương ớt Vifon 

Vifon cũng là một tập đoàn sản xuất gia vị nổi tiếng tại Việt Nam. Nổi tiếng với quy trình chế biến đạt tiêu chuẩn, gia vị không chứa các chất bảo quản.

Tương ớt của hãng có vị thơm ngon, dễ dùng, được chế biến từ những hạt ớt nguyên chất có trong tự nhiên. Trong 100g tương ớt Vifon sẽ có khoảng 70 calo.

Các loại tương ớt khác

Sau đây là hàm lượng calo của một số loại tương ớt khác được bày bán tại các siêu thị, cửa hàng tiện lợi:

  • Tương ớt Ông Chà Và: khoảng 20,37 – 37,83 calo / 100g
  • Tương ớt Knorr: khoảng 132 calo / 100g
  • Tương ớt chua ngọt Haechandle: khoảng 210 calo / 100g
  • Tương ớt vị hảo Sriracha: khoảng 99 calo / 100g

Ăn tương ớt có gây tăng cân không?

Ăn tương ớt có gây tăng cân không là câu hỏi được nhiều người quan tâm
Ăn tương ớt có gây tăng cân không là câu hỏi được nhiều người quan tâm

Tâm lý chung của những ai đang trong quá trình giảm cân hoặc muốn giữ dáng là sợ ăn phải những thứ có thể gây tăng cân. Điều này là hoàn toàn đúng nhưng cần phải biết rõ hàm lượng calo trong mỗi loại thức ăn mới có thể đưa ra kết luận.

Theo nghiên cứu, một người trưởng thành cần đế 1700 – 2000 Kcal mỗi ngày, với những ai muốn giảm cân thì con số đó chỉ còn 1200 – 1500 Kcal. Trong 100g của đa số các loại tương ớt nêu trên đều chưa đến mức 100 calo. Thậm chí các bạn còn chưa chắc sẽ ăn hết 100g tương ớt trong mỗi bữa ăn nếu chỉ chấm kèm. Vậy chắc chắn nó sẽ không gây ảnh hưởng nhiều đến việc tăng hoặc giảm cân của chúng ta

Việc béo lên có thể là do lượng thức ăn hằng ngày của bạn không được cân đối, có quá nhiều mỡ thừa. Vì thế việc các bạn cần làm là tinh chỉnh lại thực đơn chứ không phải xem xét có nên bỏ tương ớt khỏi khẩu phần ăn.

Tuy nhiên cũng đừng vì vậy mà dùng tương ớt quá nhiều, ăn cái gì cũng bỏ tương ớt ngập thức ăn. Chưa tính đến chuyện tăng cân, hành động ăn uống như vậy rất dễ khiến bạn mắc các bệnh về dạ dày và bệnh trĩ.

Các lợi ích về sức khỏe khi dùng tương ớt

Capsaicin là hợp chất trong tương ớt có nhiều lợi ích với sức khỏe
Capsaicin là hợp chất trong tương ớt có nhiều lợi ích với sức khỏe

Nếu biết cân đối lượng tương ớt trong mỗi bữa ăn, loại gia vị này còn có thể giúp ích đôi chút cho sức khỏe của bạn đấy.

  • Cải thiện quá trình tiêu hóa: Hợp chất Capsaicin giúp dạ dày được kích thích và tiêu hóa thức ăn tốt hơn
  • Ngăn ngừa ung thư: Capsaicin cũng có tác dụng trong việc ngăn ngừa ung thư và làm chậm quá trình phát triển của các khối u
  • Ngăn ngừa các chứng bệnh tim mạch: Cholesterol làm giảm lượng mỡ trong máu, ngăn ngừa các chứng bệnh nguy hiểm như xơ vữa động mạch, tai biến mạch máu não
  • Đốt cháy mỡ thừa: Khi tương ớt được sử dụng như gia vị cho các món ăn, nó sẽ hỗ trợ đốt cháy mỡ và chuyển thành năng lượng

Mời bạn tham khảo thêm các bài viết cùng chuyên mục như: Forex789 – Nơi chia sẻ thông tin về thị trường forex, Ăn mì tôm có béo không?, Tỏi đen có công dụng gì? 

Thắc mắc tương ớt bao nhiêu calo đã được chuyên mục kiến thức –  tegav2.com giải đáp qua bài viết. Bên cạnh đó, bạn còn biết được sự thật việc tương ớt có thể gây tăng cân không và những lợi ích về sức khỏe nào mà gia vị này mang lại.

Ăn mì tôm có béo không? Những tác hại khi ăn mì quá nhiều

Ăn mì tôm có béo không? Những tác hại khi ăn mì quá nhiều

Mì tôm là thức ăn quen thuộc với hầu hết chúng ta. Tuy nhiên việc ăn mì tôm không hẳn đã gây béo phì như nhiều bạn vẫn nghĩ.

Đôi khi vì thời gian gấp rút dành cho công việc, ta vẫn thường dùng tạm một gói mì tôm. Để giải đáp thắc mắc ăn mì có béo không và tác hại khi sử dụng quá nhiều, mời bạn cùng tìm hiểu qua bài viết của tegav2.com.

Lượng calo trong một gói mì là bao nhiêu?

Một gói mì tôm chứa bao nhiêu calo?
Một gói mì tôm chứa bao nhiêu calo?

Thông thường để xác định một món ăn có gây mập hay không, các chuyên gia dinh dưỡng phải xét đến lượng calo có trong mỗi loại thực phẩm. Một gói mì tôm loại 75g được bày bán phổ biến ở thị trường sẽ mang đến 350 calo cho cơ thể.

Với những phụ nữ có vóc dáng ưa nhìn, lượng calo trung bình mà họ phải nạp mỗi ngày rơi vào khoảng 2000 calo. Nếu chia thành 3 bữa ăn thì mỗi bữa các bạn nữ cần nạp hơn 600 calo. Trong khi đó, để tình trạng tăng cân xảy ra thì lượng calo cần phải lớn hơn con số trung bình và một gói mì chỉ cung cấp 350 calo. 

Với các bạn nam, số calo phải nạp còn lớn hơn và 2 gói mì có lẽ chỉ đủ cung cấp đủ lượng calo trong một bữa ăn. Điều đó chứng tỏ mì tôm không phải là nguyên nhân chính cho việc béo phì.

Cách ngăn ngừa nguy cơ béo phì khi ăn mì tôm

Ăn mì đúng thời điểm là cách không bị tăng căn khi ăn mì tôm
Ăn mì đúng thời điểm là cách không bị tăng căn khi ăn mì tôm

Tuy không trực tiếp gây nên tình trạng tăng cân nhưng việc sử dụng mì tôm sai cách có thể ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe của các bạn.

Cân đối lượng chất đạm trong tô mì

Nhiều người có thói quen bổ sung các món khác khi ăn mì như thịt,cá, tôm, trứng, xúc xích,… Tuy nhiên, nếu lạm dụng quá nhiều có thể khiến lượng protein nạp vào cơ thể bị dư thừa.

Để ngăn ngừa tình trạng này, bạn nên cân đối giữa lượng đạm và các chất khác như chất xơ, vitamin và khoáng chất. Vừa giúp món mì tôm trở nên hấp dẫn, vừa đảm bảo cơ thể được nạp đủ chất dinh dưỡng cần thiết.

Tuân thủ lịch trình ăn uống trong ngày

Thông thường thì 3 bữa ăn chính đã đảm bảo đủ lượng calo cần thiết cho cơ thể mỗi người. Vì thế việc ăn đêm sẽ gây dư thừa và dẫn đến tình trạng tăng cân.

Càng hạn chế việc ăn khuya sẽ càng tốt cho vóc dáng của chúng ta. Nếu có thể bạn nên ăn đủ bữa và đúng giờ giấc mỗi ngày, dần dần sẽ tạo nên thói quen và không bị đói khi đêm đến.

Những tác hại nếu ăn mì tôm quá nhiều

Tác hại nếu ăn mì tôm quá nhiều
Tác hại nếu ăn mì tôm quá nhiều

Dù rất tiện lợi và ngon miệng nhưng nếu ăn quá nhiều mì tôm thì sức khỏe của bạn sẽ gặp rất nhiều vấn đề. Bạn cần nắm rõ những ảnh hưởng dưới đây để biết tiết chế và chỉ sử dụng khi cần thiết nhất.

Gây rối loạn chức năng dạ dày, hệ tiêu hóa

Theo nghiên cứu từ nhiều chuyên gia dinh dưỡng, mì là một trong những loại thức ăn khó tiêu hóa nhất. Lý do chính vì mì được chế biến bằng cách chiên qua dầu và sấy khô trước khi đóng gói. 

Ngoài ra, một số hương liệu và chất phụ gia trong mì có thể gây mất vị giác nếu chúng ta ăn quá nhiều. Đặc biệt những đứa trẻ có thể gặp tình trạng biếng ăn khi dã quen với việc dùng mì tôm.

Khiến cơ thể bị lão hóa nhanh hơn

Ăn mì tôm nhiều sẽ đẩy nhanh quá trình lão hóa
Ăn mì tôm nhiều sẽ đẩy nhanh quá trình lão hóa

Các chất chống oxy hóa thường được dùng để làm tăng thời gian biến mùi của mì tôm. Đây là một trong những tác nhân chính gây rối loạn nội tiết là thúc đẩy tiến trình lão hóa ở cơ thể.

Có thể gây gây sỏi thận và các tình trạng xương khớp.

Hàm lượng muối cao trong một gói mì sẽ vô tình gây ảnh hưởng đến chức năng của thận, thậm chí gây ra tình trạng sỏi thận nếu ăn quá nhiều. Ngoài ra, chất Phosphate giúp chúng ta cảm thấy ngon miệng khi ăn mì cũng tăng nguy cơ bị loãng xương và khiến răng bị yếu đi.

Gây tiểu đường và các bệnh tim mạch

Ăn mì tôm nhiều có thể gây tiểu đường và các bệnh tim mạch
Ăn mì tôm nhiều có thể gây gây tiểu đường và các bệnh tim mạch

Nguyên nhân chính là hàm lượng chất béo chứa trong các loại mì ăn liền hiện nay. Những chất béo bão hòa này vô cùng có hại cho sức khỏe nếu được nạp nhiều.

Đặc biệt với những người cao tuổi hay có tiền sử về bệnh tim mạch, chất béo này sẽ tăng nguy cơ mắc các bệnh tiểu đường huyết áp cao, xơ vữa động mạch và thậm chí là đột quỵ.

Gây ung thư

Việc ăn mì tôm đồng nghĩa với việc chúng ta đang tiêu thụ các thành phần phụ gia như màu thực phẩm, muối và chất béo bão hòa. Nếu không cung cấp thêm nhiều chất xơ cho cơ thể thì có khả năng rất cao bạn sẽ mắc bệnh táo bón. Nếu phân bị giữ lại quá lâu trong đại tràng và không được thải ra có thể khiến bạn bị ung thư trực tràng.

Gây nóng trong

Mì ăn liền được chiên bằng dầu ở nhiệt độ cao, nếu có thêm vị cay của ớt sẽ dễ khiến các bạn bị nóng trong người, từ đó nổi mụn và sinh ra nhiệt miệng.

Mời bạn tham khảo những tin tức hấp dẫn khác trên website của chúng tôi như: Lớp học về tiền ảo miễn phí của CEO ThomasRES, Tỏi đen có công dụng gì, Sốc phản vệ là gì.

Thỉnh thoảng, ta vẫn thèm một gói mì tôm thay vì các bữa cơm hằng ngày nhưng lại phân vân vì không biết liệu nó có ảnh hưởng đến sức khỏe không. Hy vọng bạn đã giải đáp nỗi lo của mình về việc ăn mì tôm qua bài chia sẻ từ Chuyên mục kiến thức  – tegav2.com. Hãy tuân thủ những quy tắc để tự tin thưởng thức món mì khoái khẩu nhé!

Tỏi đen có công dụng gì? Đối tượng nào không nên ăn tỏi đen?

Tỏi đen có công dụng gì? Đối tượng nào không nên ăn tỏi đen?

Tỏi đen có công dụng gì? Đối tượng nào không nên ăn tỏi đen? Đây là những câu hỏi phổ biến xoay quanh loại thực phẩm này. Và nếu như các bạn cũng đang đi tìm lời giải cho những câu hỏi trên, những nội dung sau có thể sẽ thỏa mãn các bạn.

Lần này hãy cùng TegaV2.com đi tìm câu trả lời cho những câu hỏi xoay quanh loại thực phẩm tên tỏi đen này. Với tất tần tật đáp án cho mọi câu hỏi của các bạn đều gói gọn đầy đủ ngay trong những nội dung sau, xin mời đón xem.

Đôi điều về tỏi đen

Tỏi đen là thành phẩm mà chúng ta thu được trong quá trình lên men tỏi trắng
Tỏi đen là thành phẩm mà chúng ta thu được trong quá trình lên men tỏi trắng

Tỏi đen trong thời gian gần đây đang được rất nhiều người tin dùng và săn đón bởi những đặc tính cùng lợi ích mà loại thực phẩm này có được. Nếu các bạn chưa biết tỏi đen là thành phẩm mà chúng ta thu được trong quá trình lên men tỏi trắng.

Đây là một quá trình tương đối lâu vì các bạn cần thực hiện lên men trong môi trường có nhiệt độ từ 50 độ C đến 60 độ C đi kèm độ ẩm từ 80 cho đến 90. Với thời gian lên men dài từ 2 cho đến khoảng 3 tháng hơn chúng ta sẽ thu được một mẻ tỏi đen đầy dinh dưỡng.

Một mẻ tỏi đen hoàn chỉnh phải có được phần màu đen ở trong tép tỏi đặc trưng đi cùng mùi hôi và hăng gấp nhiều lần tỏi thông thường. Khi sử dụng các bạn phải cảm nhận được vị ngọt và vị dẻo cũng như khi tách vỏ không bị dính vào tay.

Công dụng của tỏi đen

Công dụng của tỏi đen dễ thấy nhất là khả năng cải thiện đáng kể hệ miễn dịch
Công dụng của tỏi đen dễ thấy nhất là khả năng cải thiện đáng kể hệ miễn dịch

Vậy các bạn đã biết lý do tỏi đen được xem như là một loại “thần dược” bởi đặc tính và hàm lượng chất dinh dưỡng cực cao có trong nó. Nhưng liệu các bạn có biết cụ thể công dụng thực tế của loại thực phẩm này hay chưa.

Công dụng dễ thấy nhất mà loại thực phẩm độc đáo này mang lại là khả năng cải thiện đáng kể hệ miễn dịch của chúng ta. Không chỉ thế việc sử dụng tỏi đen đều đặn còn hỗ trợ cơ thể đào thải bớt các chất độc có trong cơ thể.

Một số nghiên cứu cũng ghi nhận việc sử dụng tỏi đen có tác dụng rất lớn trong việc ức chế hình thành các gốc tự do. Thậm chí việc sử dụng loại thực phẩm này còn được khuyến khích trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh về ung thư do có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Việc sử dụng loại thực phẩm này cũng rất có lợi trong việc điều trị các bệnh liên quan đến huyết áp do có thể ức chế sự phát triển cholesterol trong máu.

Đối tượng không nên ăn tỏi đen

Cùng tìm hiểu những đối tượng không nên ăn tỏi đen
Cùng tìm hiểu những đối tượng không nên ăn tỏi đen

Dù chúng ta đều công nhận tỏi đen là một loại thực phẩm có lợi cho sức khỏe nhưng vẫn có một số đối tượng tuyệt đối không được sử dụng loại thực phẩm này. Những đối tượng này chính là:

  • Người có tiền sử mắc bệnh gan: Tỏi đen dù công dụng giải độc và bảo vệ tế bào gan nhưng có thể gây kích thích hệ tiêu hóa mạnh và làm tăng áp lực lên gan do đó nếu sử dụng quá nhiều có thể gây tổn thương gan.
  • Người bị rối loạn tiêu hóa: Như đã nói loại thực phẩm này có thể kích thích hệ tiêu hóa nên đặc biệt tránh dùng cho người bị rối loạn tiêu hóa do có thể dẫn đến các bệnh trầm trọng hơn về dạ dày.
  • Người bị bệnh về thận: Những người có vấn đề về thận không nên sử dụng do đặc tính cay nóng mà loại thực phẩm này sở hữu.
  • Người mắc bệnh huyết áp thấp: Đây là một loại thực phẩm hiệu quả trong việc điều trị người bệnh huyết áp cao do đó ở chiều hướng ngược lại là kiêng kị đối với người mắc bệnh huyết áp thấp.

Bên cạnh đó tỏi đen cũng được khuyến cáo là ít hoặc không nên sử dụng cho các đối tượng bị dị ứng với tỏi. Theo đó là những người có bệnh về mắt, phụ nữ đang mang thai và những bệnh nhân đang sử dụng thuốc chống đông máu.

Cách sử dụng tỏi đen hiệu quả

Cùng tìm hiểu cách sử dụng tỏi đen hiệu quả
Cùng tìm hiểu cách sử dụng tỏi đen hiệu quả

Để sử dụng loại thực phẩm này các bạn chỉ cần đơn giản là ăn trực tiếp từ 2 cho đến 3 tỏi đen 1 ngày. Lưu ý khi sử dụng loại thực phẩm này nên tránh sử dụng cùng với gia vị do có thể hình thành tác dụng phụ không mong muốn.

Các bạn cũng có thể ngâm rượu hoặc ngâm cùng với mật ong để tăng giá trị dinh dưỡng nhưng nên hạn chế số lần sử dụng trong ngày. Lưu ý nên tham khảo ý kiến từ các chuyên gia và bác sĩ trước khi sử dụng loại thực phẩm này.

Một số nội dung tương tự các bạn có thể tham khảo như: Nước ép táo có công dụng gì, Bảo quản bánh mì được lâu, 6 đặc điểm của nhóm máu O,…

Lời kết

Đến đây chúng ta cũng đã hoàn toàn hiểu được mọi thông tin có liên quan đến “thần dược” tỏi đen thần thánh. Rất cảm ơn các bạn đã dành thời gian theo dõi và hy vọng sẽ được gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức của TegaV2.com.

Cách chữa đau họng tại nhà hiệu quả an toàn

Cách chữa đau họng tại nhà hiệu quả an toàn

Cách chữa đau họng tại nhà hiệu quả an toàn theo phương pháp dân gian mà có thể các bạn vẫn chưa biết đến. Vì thế nếu như các bạn đang mong muốn tìm cách tống tiễn tình trạng khó chịu kể trên thì đây chính là nội dung dành cho bạn.

TegaV2 chào mừng các bạn đã đến và trong nội dung của hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về cách chữa đau họng. Tất cả phương pháp trong đây đều an toàn và hiệu quả với nguồn gốc từ dân gian, xin mời các bạn theo dõi.

Tổng quan về bệnh đau họng

Nguyên nhân gây nên đau họng phổ biến nhất là do nhiễm virus
Nguyên nhân gây nên đau họng phổ biến nhất là do nhiễm virus

Đau họng hay còn gọi là viêm họng là một trạng thái khi mà cổ họng của chúng ta cảm thấy đau, ngứa hoặc rát, trạng thái này còn trầm trọng hơn khi chúng ta nuốt. Nguyên nhân gây nên đau họng có rất nhiều như do nấm, do liên cầu khuẩn,… và phổ biến nhất là do nhiễm virus.

Với việc bị đau họng các bạn sẽ xuất hiện các triệu chứng phổ biến sau:

  • Đau rát hoặc ngứa cổ họng.
  • Xuất hiện sưng ở cổ.
  • Amidan sưng, đỏ và khó nuốt.
  • Giọng nói trở nên khàn, đặc hơn.

Bên cạnh các triệu chứng kể trên việc bị đau họng thường dẫn đến các tình trạng sốt nhẹ, mỏi người, sổ mũi,… Dù thế hầu hết bệnh đau họng đều sẽ được cơ thể tự chữa khỏi nhưng để hỗ trợ quá trình này các bạn có theo dõi phần nội dung tiếp theo.

Những cách chữa đau họng tại nhà hiệu quả

Cùng tìm hiểu về những cách chữa đau họng tại nhà hiệu quả
Cùng tìm hiểu về những cách chữa đau họng tại nhà hiệu quả

Vậy không để để các bạn tốn thêm nhiều thời gian hơn nữa, tiếp sau đây sẽ là những hướng dẫn các cách chữa đau họng tại nhà vô cùng hiệu quả, xin mời theo dõi.

Súc miệng với nước muối sinh lý

Cách chữa đau họng đầu tiên đơn giản mà các bạn có thể sử dụng đó là súc miệng cùng với nước muối sinh lý. Dù không hoàn toàn dứt được cơn đau họng nhưng bằng cách này các bạn có thể làm dịu bớt cơn đau ở cổ họng.

Vì nước muối có các tác dụng làm dịu niêm mạc, tiêu viêm và sát khuẩn cũng như có khả năng làm loãng và loại bỏ dịch đờm ứ đọng trong cổ họng. Bên cạnh đó khi súc miệng bằng nước muối ấm còn có thể giảm đau trong trường hợp viêm amidan, viêm thanh quản cấp,…

Vì thế lời khuyên ở đây là nên tập thói quen súc miệng bằng nước muối sinh lý 2 lần 1 ngày để phòng ngừa các bệnh về hô hấp.

Chữa đau họng bằng mật ong

Mật ong có chứa các hoạt chất oxy hóa hỗ trợ kháng viêm, khử khuẩn
Mật ong có chứa các hoạt chất oxy hóa hỗ trợ kháng viêm, khử khuẩn

Sử dụng mật ong như một cách chữa đau họng là phương pháp có thể nói là khá phổ biến cũng như vô cùng hiệu quả. Để sử dụng cũng vô cùng đơn giản, các bạn chỉ cần sử dụng 3 thìa mật ong nhỏ và hòa toàn trong khoảng 300ml nước ấm.

Sau đó duy trì sử dụng định kỳ 2 lần 1 ngày vào buổi sáng sớm và buổi tối để giúp cơ thể dễ hấp thụ nhất. Việc làm này cần các bạn kiên trì thực hiện liên tục trong vòng 3 ngày liên tiếp hoặc đến khi nào tình trạng đau họng có dấu hiệu thuyên giảm.

Nếu các bạn đang tự hỏi việc sử dụng mật ong sẽ làm được gì thì bên trong mật ong có chứa các hoạt chất oxy hóa. Nhờ đó mà hỗ trợ kháng viêm, khử khuẩn và sát trùng khuẩn rất tốt.

Sử dụng gừng tươi

Gừng tươi có hương vị cay nồng cùng đặc tính ấm có hiệu quả cầm ho, giảm đau
Gừng tươi có hương vị cay nồng cùng đặc tính ấm có hiệu quả cầm ho, giảm đau

Một trong những cách chữa đau họng đơn giản tại nhà mà các bạn có thể sử dụng đó là dùng gừng tươi. Vì gừng là thực phẩm có hương vị cay nồng cùng đặc tính ấm nhờ thế mà có hiệu quả cầm ho, giảm đau.

Theo nghiên cứu khoa học cũng cho thấy việc sử dụng gừng để chữa các bệnh đau họng là hoàn toàn có cơ sở. Đó là vì bên trong gừng có chứa hợp chất Gingerol có khả năng kháng viêm ức chế các virus gây đau họng.

Để sử dụng gừng các bạn chỉ cần ngậm vài lát gừng tươi ở sát vùng họng để tăng hiệu quả để long đờm và giảm ho. Hoặc các bạn có thể sử dụng trà gừng kết hợp với mật ong và dùng 2 đến 3 lần 1 ngày để thấy được hiệu quả.

Sử dụng tỏi

Tỏi hữu rất nhiều hoạt chất allicin có cơ chế hoạt động như kháng sinh
Tỏi hữu rất nhiều hoạt chất allicin có cơ chế hoạt động như kháng sinh

Cách chữa đau họng đơn giản khác mà các bạn có thể thử đó là sử dụng tỏi bằng cách nhai trực tiếp hoặc sử dụng tỏi ngâm mật ong nếu được. Cách này có hiệu quả vì tỏi sở hữu rất nhiều hoạt chất allicin, mà chất này có cơ chế hoạt động như kháng sinh có khả năng điều trị viêm họng rất tốt.

Một số tin tức có liên quan khác mà có thể các bạn quan tâm như: Nước ép táo có công dụng gì, Măng tây kỵ gì, Mẹo bảo quản bánh mì,…

Lời kết

Tới đây chúng ta đã đi qua phần nào thông tin về những cách chữa đau họng tại nhà hiệu quả an toàn, bên cạnh đó còn rất nhiều phương pháp khác mà bạn có thể thử. Rất cảm ơn các bạn đã theo dõi nội dung này và hy vọng sẽ gặp lại các bạn trong những nội dung tương lai đến từ chuyên mục kiến thức.

Mẹo bảo quản bánh mì được lâu không bị hư hỏng

Mẹo bảo quản bánh mì được lâu không bị hư hỏng

Mẹo bảo quản bánh mì được lâu không bị hư hỏng, khô và ẩm mốc để sử dụng trong thời gian ngắn. Thông tin hướng dẫn sẽ bao gồm các loại bánh mì khác nhau, xin mời các bạn dành thời gian theo dõi.

TegaV2 trong bài viết lần này xin được giới thiệu đến các bạn những thông tin hướng dẫn cách để bảo quản bánh mì hiệu quả nhất. Với mỗi loại bánh mì khác nhau sẽ bao gồm hướng dẫn khác nhau mà các bạn có thể tìm kiếm và theo dõi.

Hướng dẫn bảo quản bánh mì giòn

Cùng tìm hiểu các cách để bảo quản bánh mì giòn
Cùng tìm hiểu các cách để bảo quản bánh mì giòn

Là loại bánh mì phổ biến nhất tại Việt Nam, do đó cũng có rất nhiều cách để có thể bảo quản loại bánh mì này, xin mời các bạn theo dõi.

Sử dụng túi giấy

Sử dụng túi giấy để giữ độ giòn của bánh mì do có cơ chế thấm hút mạnh có sẵn trong giấy
Sử dụng túi giấy để giữ độ giòn của bánh mì do có cơ chế thấm hút mạnh có sẵn trong giấy

Cách đầu tiên vừa đơn giản, vừa hiệu quả đó là sử dụng các túi giấy hoặc nếu không có sẵn có thể sử dụng giấy báo thay thế. Đây là cách rất hay để các bạn giữ được độ giòn của bánh mì do có cơ chế thấm hút mạnh có sẵn trong giấy.

Nhưng lưu ý cách bảo quản này này chỉ có thể giữ lại được độ giòn của bánh mì trong thời gian tối đa là 1 ngày rưỡi. Bên cạnh đó để đạt được hiệu quả bảo quản tốt nhất các bạn nên gói bánh mì trong giấy sau khi mua bánh mì để tránh làm mất độ giòn của bánh.

Bọc kín và bỏ ngăn đá tủ lạnh

Đây là cách thức để bảo quản bánh mì trong một thời gian dài tối đa lên đến 1 tuần, để thực hiện các bạn sẽ cần chuẩn bị túi zip. Sau đó cho bánh mì vào trong túi zip đã chuẩn bị, tiếp đến từ từ hút sạch không khí có bên trong túi.

Để thực hiện hút không khí từ túi zip được hiệu quả và đơn giản các bạn có thể sử dụng 1 ống hút đặt cạnh mép túi và hút khí ra. Khi đảm bảo đã rút sạch không khí ra khỏi túi thì khóa chặt túi lại và cho vào ngăn đá tủ lạnh.

Khi cần sử dụng các bạn chỉ cần lấy bánh mì ra khỏi tủ lạnh và nướng lại bánh mì ở nhiệt 152 độ C trong 5 phút bằng lò vi sóng. Cần lưu ý chia nhỏ khẩu phần bánh mì tránh việc tiếp xúc không khí quá nhiều với phần bánh mì chưa sử dụng do có thể ảnh hưởng không nhỏ đến độ giòn của bánh,

Sử dụng đường

Sử dụng đường nâu hoặc đường cát để bảo quản bánh mì giòn
Sử dụng đường nâu hoặc đường cát để bảo quản bánh mì giòn

Một cách rất hay để các bạn có thể bảo quản bánh mì giòn đó là sử dụng đường để bảo quản. Để thực hiện các bạn cần cho từ 2 đến 3 viên đường vào trong túi cùng với bánh mì muốn bảo quản, lưu ý buộc thật chặt túi đựng lại để tránh tình trạng bị kiến bu.

Với cách bảo quản bánh mì này các bạn có thể sử dụng linh hoạt các loại đường nhưng kiến nghị sử dụng đường nâu hoặc đường cát. Nên tránh sử dụng đường thốt nốt và đường phèn do ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng hút ẩm.

Hướng dẫn bảo quản bánh mì sandwich

Bảo quản bánh mì sandwich tương tự như với bánh mì giòn
Bảo quản bánh mì sandwich tương tự như với bánh mì giòn

Giờ đến lượt các cách để thực hiện bảo quản bánh mì sandwich, cách để thực hiện bảo quản cũng tương tự như với bánh mì giòn thông thường. Do đó các bạn có thể sử dụng các vật dụng sau:

  • Giấy báo: Tương tự như với bánh mì thông thường, các bạn sử dụng giấy gói để bảo quản bánh mì trước khi ăn.
  • Bọc kín và cho vào tủ lạnh: Bảo quản bằng các túi zip hút khí và nướng lại bánh mỗi khi cần sử dụng.
  • Rau cần tây: Cách này dùng để giữ độ độ mềm dai và mùi thơm của bánh trong vòng 1 ngày.
  • Khoai tây hoặc táo: Sử dụng những lát khoai tây hoặc táo cho vào cùng 1 túi với bánh mì nhằm giữ lại chất lượng hương vị và mùi của bánh từ 1 đến 2 ngày.

Bên cạnh đó các bạn nếu có thời gian và muốn tìm hiểu thêm các kiến thức khác liên quan như: 6 đặc điểm của nhóm máu O có thể bạn chưa biết, Top 5 tác hại khi bỏ bữa sáng mà bạn nên biết, Các lợi ích sức khỏe cho cơ thể khi thực hiện chế độ ăn giảm cân.

Hướng dẫn bảo quản bánh mì hoa cúc

Bảo quản bánh mì hoa cúc chỉ cần giữ trong túi kín đựng bánh và bảo quản ở môi trường khô ráo
Bảo quản bánh mì hoa cúc chỉ cần giữ trong túi kín đựng bánh và bảo quản ở môi trường khô ráo

Hướng dẫn cuối cùng mà bài viết này mang đến các bạn sẽ là những thông tin về cách bảo quản bánh mì hoa cúc. Đây là loại bánh khá dễ để bảo quản vì chỉ cần giữ trong túi kín đựng bánh và bảo quản ở môi trường khô ráo là có thể đảm bảo được chất lượng của bánh từ 2 đến 3 ngày.

Sau cùng đó là toàn bộ các thông tin về các mẹo bảo quản bánh mì được lâu không bị hư hỏng để sử dụng lâu dài. Cảm ơn các bạn đã theo dõi đến hết nội dung của bài viết và hy vọng sẽ gặp lại các bạn tại các bài viết trong tương lai đến từ chuyên mục kiến thức

Măng tây kỵ gì? Những ai không nên ăn măng tây?

Măng tây kỵ gì? Những ai không nên ăn măng tây?

Măng tây kỵ gì? Những ai không nên ăn măng tây? Làm thế nào để lựa chọn được măng tây chất lượng cao nhất? Đó là tất tần tật những câu hỏi sẽ được trả lời đầy đủ ngay trong nội dung của bài viết hôm nay.

Trong bài viết hôm nay TegaV2 muốn giới thiệu đến các bạn những thông tin mới nhất về măng tây. Đây có lẽ vẫn chưa phải là một loại thực phẩm phổ biến tại Việt Nam và nếu như các bạn đang muốn tìm hiểu về loại thực phẩm này thì bài viết sau chính là dành cho các bạn.

Giới thiệu về măng tây

Măng tây là một loại thực vật họ cây thảo và có nguồn gốc từ các nước tại Châu Âu
Măng tây là một loại thực vật họ cây thảo và có nguồn gốc từ các nước tại Châu Âu

Trước khi đi sâu vào trả lời câu hỏi măng tây kỵ gì? Sao chúng ta không tìm hiểu sơ qua về loại thực phẩm đặc biệt này.

Măng tây là gì?

Măng tây vốn là một loại thực vật họ cây thảo và có nguồn gốc từ các nước tại Châu Âu, Bắc Phi và Tây Á. Ngày nay có đến 300 giống măng tây khác nhau hiện đang được nuôi trồng ở khắp nơi trên thế giới.

Tại Việt Nam măng tây chủ yếu xuất hiện chính tại các nhà hàng mang phong cách phương Tây và hiếm khi xuất hiện tại các bữa ăn thông thường. Một phần bởi giá thành của măng tây tương đối cao khi có giá 80.000 VNĐ đến 100.000 VNĐ cho 1 kg măng tây.

Thành phần dinh dưỡng có trong măng tây

Các thành phần dinh dưỡng chính có trong măng tây bao gồm:

  • Chất xơ: Giúp hỗ trợ tiêu hóa, ngăn ngừa táo bón.
  • Các Vitamin C và E: Hỗ trợ tăng cường sức đề kháng và làm đẹp.
  • Sắt: Hỗ trợ ngăn ngừa thiếu máu.
  • Protein: Hỗ trợ tăng cường cơ bắp.
  • Canxi và Kali: Hỗ trợ phòng ngừa loãng xương.
  • Purin: Kích thích não bộ.

Ngoài ra nếu có thời gian và muốn tìm hiểu thêm về các kiến thức khác các bạn có thể xem thêm: 6 đặc điểm của nhóm máu O có thể bạn chưa biết, Top 5 tác hại khi bỏ bữa sáng mà bạn nên biết, Các lợi ích sức khỏe cho cơ thể khi thực hiện chế độ ăn giảm cân.

Măng tây kỵ gì?

Măng tây là một loài thực phẩm không gây ra độc tố làm ảnh hưởng đến sức khỏe
Măng tây là một loài thực phẩm không gây ra độc tố làm ảnh hưởng đến sức khỏe

Quay lại chủ đề chính của bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải thích cho câu hỏi măng tây kỵ gì? Và theo như rất nhiều nghiên cứu, báo cáo và thống kê kỹ càng thì măng tây là một loài thực phẩm không gây ra độc tố làm ảnh hưởng đến sức khỏe của người sử dụng.

Do đó đây là một loài thực phẩm được khuyến khích sử dụng để kết hợp với nhiều loại thực phẩm khác góp phần làm tăng thẩm mỹ và hương vị của món ăn.

Những ai không nên ăn măng tây?

Măng tây có một số chất mà một số đối tượng tuyệt đối không nên sử dụng
Măng tây có một số chất mà một số đối tượng tuyệt đối không nên sử dụng

Vậy chúng ta đã trả lời được cho câu hỏi măng tây kỵ gì? Thế liệu loại thực phẩm này có phải ai cũng sử dụng được hay không? Rất tiếc phải nói rằng măng tây có một số loại dưỡng chất mà tuyệt đối những đối tượng sau không nên sử dụng:

  • Người mắc bệnh phù nề: Nguyên nhân gây ra phù nề đến từ nhiều nguyên nhân như suy thận, suy tim, chết mô,… do đó sử dụng măng tây có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm.
  • Người bị cao huyết áp: Măng tây có thể gây phản ứng với thuốc từ đó gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
  • Người bị bệnh gút: Măng tây có thể khiến nồng độ axit uric trong máu tăng lên đồng thời đây cũng là nguyên nhân gây nên bệnh gút

Ngoài ra những người có tiền sử hoặc triệu chứng dị ứng như chóng mặt, buồn nôn, sốt phát ban, đau đầu,… khi sử dụng măng tây cũng không nên sử dụng loại thực phẩm này.

Lưu ý khi ăn măng tây

Dù rằng việc sử dụng măng tây đem lại rất nhiều lợi ích đến cơ thể nhưng cũng cần hạn chế số lượng sử dụng. Vì khi sử dụng quá nhiều măng tây có thể dẫn đến các tình trạng mất nước cũng như là tác nhân không nhỏ gây nên mùi hôi trên cơ thể.

Do đó theo các chuyên gia chỉ nên sử dụng măng tây ở mức độ hợp lý khoảng từ 2 đến 3 bữa một tuần.

Hướng dẫn lựa chọn măng tây tươi ngon

Lựa chọn măng tây nên chú ý màu sắc và độ bóng của măng tây
Lựa chọn măng tây nên chú ý màu sắc và độ bóng của măng tây

Sau cùng khi đã trả lời được các câu hỏi lớn như măng tây kỵ gì hay những ai không nên ăn măng tây cùng với các thông tin và lợi ích của loại thực phẩm này. Và nếu các bạn đang muốn tìm mua măng tây nhưng không biết phải lựa chọn như thế nào có thể chú ý những tiêu chí sau:

  • Chú ý màu sắc và độ bóng của măng tây.
  • Chỉ nên chọn mua những cây măng tây có độ cứng, giòn tránh mua những cây đã bị mềm.
  • Không nên chọn mua những cây măng có dấu hiệu bị sâu, bị sẹo.

Bên cạnh các tiêu chí kể trên các bạn cũng nên tìm mua măng tây từ những thương hiệu và đơn vị có uy tín cao.

Như vậy đây cũng là toàn bộ thông tin giải đáp câu hỏi măng tây kỵ gì và những ai không nên ăn măng tây. Rất cảm ơn các bạn đã theo dõi đến hết nội dung của bài viết và hy vọng sẽ gặp lại các bạn tại các bài viết trong tương lai đến từ chuyên mục kiến thức.